(Top Banner Ad)
clumsy person
B1
noun phrase B1 Tính cách / Miêu tả người

clumsy person

UK: /ˈklʌm.zi/ • US: /ˈklʌm.zi/

Nghĩa tiếng Việt

người vụng về người hậu đậu người lóng ngóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who moves in a way that is not controlled or careful and easily breaks things.

Vietnamese Meaning

Một người vụng về, lóng ngóng, thiếu khéo léo trong cử động và dễ làm hỏng đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a clumsy person and always dropping things."

    "Anh ta là một người vụng về và luôn làm rơi đồ."

  • "She is such a clumsy person; she tripped over the rug."

    "Cô ấy là một người vụng về; cô ấy bị vấp vào tấm thảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clumsy hậu đậu, vụng về, lóng ngóng
Adverb clumsily một cách hậu đậu, vụng về
Noun clumsiness sự hậu đậu, sự vụng về
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Miêu tả người

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
clumse (to be numb with cold, stiff)
Middle English
clumsy (numb, stiff, awkward)
Modern English
clumsy
Latin
persōna (actor's mask, character, person)
Old French
persone
Modern English
person
Modern English (compound)
clumsy person

Nguồn gốc 'clumsy': Từ cái lạnh và sự cứng đờ

Từ 'clumsy' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'clumse', ban đầu có nghĩa là 'trở nên tê dại hoặc cứng đờ vì lạnh'. Khi một người bị lạnh cóng, cử động của họ sẽ trở nên vụng về và khó kiểm soát. Theo thời gian, nghĩa này đã phát triển để chỉ chung những người có cử động kém khéo léo hoặc thường xuyên làm đổ vỡ đồ đạc.

Nguồn gốc 'person': Từ chiếc mặt nạ nhà hát

Từ 'person' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử thú vị từ tiếng Latin 'persōna', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ diễn viên' hoặc 'vai diễn' trong nhà hát. Chiếc mặt nạ này không chỉ che giấu khuôn mặt mà còn đại diện cho nhân vật mà diễn viên thủ vai. Từ đó, nghĩa của 'persōna' đã phát triển để chỉ một cá nhân, một con người với bản sắc riêng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một người thiếu sự duyên dáng và khéo léo trong các hành động thể chất của họ. 'Clumsy' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và độ chính xác trong chuyển động. Sự khác biệt với 'awkward person' là 'clumsy' tập trung vào khía cạnh thể chất, trong khi 'awkward' có thể ám chỉ sự khó xử trong giao tiếp xã hội hoặc tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clumsy person
  • truly a truly clumsy person
    (một người thực sự hậu đậu)
  • hopelessly a hopelessly clumsy person
    (một người hậu đậu không thể cứu vãn)
  • notoriously a notoriously clumsy person
    (một người nổi tiếng hậu đậu)
Verb + clumsy person
  • be be a clumsy person
    (là một người hậu đậu)
  • watch watch a clumsy person
    (quan sát một người hậu đậu)
  • avoid avoid a clumsy person
    (tránh một người hậu đậu)

Idioms

  • A clumsy person's worst nightmare

    Cơn ác mộng tồi tệ nhất của một người hậu đậu (ám chỉ một tình huống hoặc địa điểm có nhiều thứ dễ vỡ, dễ đổ, gây khó khăn cho người vụng về).

    "Walking through a crowded museum full of delicate artifacts is a clumsy person's worst nightmare."

    (Đi qua một bảo tàng đông đúc với đầy những hiện vật tinh xảo là cơn ác mộng tồi tệ nhất của một người hậu đậu.)

  • Born a clumsy person

    Sinh ra đã là một người hậu đậu (ám chỉ sự vụng về bẩm sinh, khó thay đổi).

    "She often trips over her own feet, so her family jokes she was born a clumsy person."

    (Cô ấy hay tự vấp ngã, nên gia đình cô ấy thường đùa rằng cô ấy sinh ra đã là một người hậu đậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clumsy person

noun phrase
Lật mặt

Một người vụng về, lóng ngóng, thiếu khéo léo trong cử động và dễ làm hỏng đồ.

"He's a clumsy person and always dropping things."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a clumsy person.
Anh ấy là một người vụng về.
Phủ định
She isn't a clumsy person.
Cô ấy không phải là một người vụng về.
Nghi vấn
Are you a clumsy person?
Bạn có phải là một người vụng về không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clumsy person".

Sự hài hước của sự hậu đậu trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hài kịch, những người hậu đậu thường là nguồn cảm hứng cho các vai diễn gây cười. Hài kịch hình thể (slapstick comedy), nơi các nhân vật thường xuyên vấp ngã, làm đổ vỡ hoặc gây ra những tình huống lộn xộn một cách vô ý, đã tận dụng rất nhiều sự hậu đậu để mang lại tiếng cười. Các nhân vật như Mr. Bean hay Thanh tra Clouseau là những ví dụ điển hình, cho thấy sự hậu đậu có thể được nhìn nhận một cách nhẹ nhàng và giải trí.

Mê tín về việc làm vỡ đồ và sự hậu đậu

Mặc dù không phải là mê tín trực tiếp về bản thân 'người hậu đậu', nhưng việc một người hậu đậu thường làm vỡ đồ lại gắn liền với một số niềm tin dân gian phổ biến. Ví dụ, ở nhiều nước phương Tây, việc làm vỡ gương được cho là mang lại 7 năm xui xẻo. Điều này có thể khiến một người hậu đậu cảm thấy lo lắng hơn về những tai nạn do sự vụng về của mình gây ra, dù đôi khi đó chỉ là những sự cố nhỏ.