clumsy person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who moves in a way that is not controlled or careful and easily breaks things.
Vietnamese Meaning
Một người vụng về, lóng ngóng, thiếu khéo léo trong cử động và dễ làm hỏng đồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a clumsy person and always dropping things."
"Anh ta là một người vụng về và luôn làm rơi đồ."
-
"She is such a clumsy person; she tripped over the rug."
"Cô ấy là một người vụng về; cô ấy bị vấp vào tấm thảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | clumsy | hậu đậu, vụng về, lóng ngóng |
| Adverb | clumsily | một cách hậu đậu, vụng về |
| Noun | clumsiness | sự hậu đậu, sự vụng về |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một người thiếu sự duyên dáng và khéo léo trong các hành động thể chất của họ. 'Clumsy' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và độ chính xác trong chuyển động. Sự khác biệt với 'awkward person' là 'clumsy' tập trung vào khía cạnh thể chất, trong khi 'awkward' có thể ám chỉ sự khó xử trong giao tiếp xã hội hoặc tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly clumsy person (một người thực sự hậu đậu)
-
hopelessly a hopelessly clumsy person (một người hậu đậu không thể cứu vãn)
-
notoriously a notoriously clumsy person (một người nổi tiếng hậu đậu)
-
be be a clumsy person (là một người hậu đậu)
-
watch watch a clumsy person (quan sát một người hậu đậu)
-
avoid avoid a clumsy person (tránh một người hậu đậu)
Idioms
-
A clumsy person's worst nightmare
Cơn ác mộng tồi tệ nhất của một người hậu đậu (ám chỉ một tình huống hoặc địa điểm có nhiều thứ dễ vỡ, dễ đổ, gây khó khăn cho người vụng về).
"Walking through a crowded museum full of delicate artifacts is a clumsy person's worst nightmare."
(Đi qua một bảo tàng đông đúc với đầy những hiện vật tinh xảo là cơn ác mộng tồi tệ nhất của một người hậu đậu.)
-
Born a clumsy person
Sinh ra đã là một người hậu đậu (ám chỉ sự vụng về bẩm sinh, khó thay đổi).
"She often trips over her own feet, so her family jokes she was born a clumsy person."
(Cô ấy hay tự vấp ngã, nên gia đình cô ấy thường đùa rằng cô ấy sinh ra đã là một người hậu đậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clumsy person
noun phraseMột người vụng về, lóng ngóng, thiếu khéo léo trong cử động và dễ làm hỏng đồ.
"He's a clumsy person and always dropping things."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a clumsy person. |
Anh ấy là một người vụng về. |
| Phủ định | She isn't a clumsy person. |
Cô ấy không phải là một người vụng về. |
| Nghi vấn | Are you a clumsy person? |
Bạn có phải là một người vụng về không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clumsy person".
