knead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhào, bóp và kéo dãn (bột, đất sét, v.v.) bằng tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She kneaded the dough for ten minutes."
"Cô ấy nhào bột trong mười phút."
-
"He kneaded the clay to make a pot."
"Anh ấy nhào đất sét để làm một cái bình."
-
"Knead the butter into the flour until it resembles breadcrumbs."
"Trộn bơ vào bột cho đến khi nó giống như vụn bánh mì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kneader | Người/máy nhào bột |
| Adjective | kneadable | Có thể nhào nặn được |
| Adjective | unkneaded | Chưa được nhào nặn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'knead' thường được sử dụng để chỉ hành động nhào bột làm bánh mì, bánh ngọt, hoặc các loại bột khác để làm cho chúng mịn và đàn hồi hơn. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc nhào đất sét để tạo hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gently gently knead (nhào nặn nhẹ nhàng)
-
thoroughly thoroughly knead (nhào nặn kỹ lưỡng)
-
vigorously vigorously knead (nhào nặn mạnh mẽ)
-
dough knead the dough (nhào bột)
-
muscles knead someone's muscles (xoa bóp cơ bắp cho ai đó)
-
clay knead the clay (nhào đất sét)
Idioms
-
knead the dough
Nhào bột (để làm bánh mì, bánh ngọt)
"She spent an hour kneading the dough for the bread, ensuring it was smooth and elastic."
(Cô ấy đã dành một giờ để nhào bột làm bánh mì, đảm bảo nó mịn và đàn hồi.)
-
knead someone's back/muscles
Xoa bóp lưng/cơ bắp cho ai đó (thường để giảm đau, thư giãn)
"The masseuse began to gently knead my tense shoulder muscles, easing the knots."
(Người xoa bóp bắt đầu nhẹ nhàng xoa bóp các cơ vai đang căng cứng của tôi, làm giãn các nút thắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knead
Động từNhào, bóp và kéo dãn (bột, đất sét, v.v.) bằng tay.
"She kneaded the dough for ten minutes."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was kneading the dough when the phone rang. |
Cô ấy đang nhào bột thì điện thoại reo. |
| Phủ định | They were not kneading the clay; they were shaping it. |
Họ không nhào đất sét; họ đang tạo hình nó. |
| Nghi vấn | Was he kneading the bread for the party? |
Có phải anh ấy đang nhào bột làm bánh mì cho bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knead".
