(Top Banner Ad)
stretch
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Y học, Kinh doanh

stretch

UK: /stretʃ/ • US: /stretʃ/

Nghĩa tiếng Việt

kéo dài duỗi giãn vươn dải vùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To extend or elongate (something) by pulling it.

Vietnamese Meaning

Kéo dài hoặc làm giãn (cái gì đó) bằng cách kéo nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stretched the rubber band as far as it would go."

    "Cô ấy kéo sợi dây cao su giãn ra hết mức có thể."

  • "The company's resources are stretched thin."

    "Nguồn lực của công ty đang bị kéo căng."

  • "This job will stretch your abilities."

    "Công việc này sẽ thử thách khả năng của bạn."

  • "I need to stretch my legs after sitting for so long."

    "Tôi cần duỗi chân sau khi ngồi quá lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stretch kéo dài, căng ra
Noun stretch khúc, đoạn (đường); sự kéo dài
Adjective stretchable có thể kéo dài, co giãn được
Adverb stretchingly một cách kéo dài, có thể hiểu rộng ra (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Y học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strakjanan
Old English
streccan

Nguồn Gốc Của 'Stretch'

Từ 'stretch' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'làm cho dài hơn'. Hãy tưởng tượng những người thợ rèn thời xưa, họ dùng sức mạnh để 'streccan' những thanh kim loại thành hình dạng mong muốn! Từ đó, ý nghĩa của 'stretch' mở rộng ra, không chỉ là kéo dài vật lý mà còn là mở rộng ý tưởng hoặc khả năng.

Usage Note

Động từ "stretch" có thể được sử dụng theo nghĩa đen, như kéo một sợi dây thun, hoặc theo nghĩa bóng, như kéo dài thời gian hoặc nguồn lực. Cần phân biệt với "extend", thường mang nghĩa kéo dài về không gian hoặc thời gian một cách tự nhiên, không nhất thiết cần lực tác động.

Prepositions

out across over

"Stretch out": Kéo dài ra, duỗi thẳng (tay, chân...). Ví dụ: He stretched out his hand. "Stretch across": Kéo dài qua, trải dài qua. Ví dụ: The bridge stretches across the river. "Stretch over": Kéo dài qua một khoảng thời gian hoặc khu vực. Ví dụ: The lecture stretched over two hours.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stretch
  • long stretch of road
    (một đoạn đường dài)
  • short stretch of time
    (một khoảng thời gian ngắn)
  • good stretch of the imagination
    (một sự tưởng tượng phong phú)
Verb + stretch
  • do some stretching exercises
    (thực hiện vài bài tập giãn cơ)
  • involve a stretch of planning
    (cần có một quá trình lập kế hoạch dài)
  • stretch the budget (too far)
    (kéo căng ngân sách (quá mức))

Idioms

  • at a stretch

    liên tục, không ngừng nghỉ

    "I can work for hours at a stretch when I'm really into something."

    (Tôi có thể làm việc hàng giờ liền một mạch khi tôi thực sự hứng thú với điều gì đó.)

  • stretch the truth

    nói quá sự thật, phóng đại

    "He was stretching the truth when he said he won the lottery."

    (Anh ấy đã nói quá sự thật khi nói rằng anh ấy trúng xổ số.)

  • by any stretch of the imagination

    cho dù có tưởng tượng đến đâu đi nữa

    "By no stretch of the imagination could I have predicted this."

    (Dù có tưởng tượng đến đâu đi nữa tôi cũng không thể đoán trước được điều này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stretch

Động từ
Lật mặt

Kéo dài hoặc làm giãn (cái gì đó) bằng cách kéo nó.

"She stretched the rubber band as far as it would go."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretch".

Stretching trong Yoga và Thiền

Trong văn hóa phương Đông, đặc biệt là trong yoga và thiền, 'stretching' (các bài tập kéo giãn) không chỉ là hoạt động thể chất mà còn là cách để kết nối tâm trí và cơ thể. Các bài tập kéo giãn giúp giải tỏa căng thẳng, cải thiện sự linh hoạt và tăng cường nhận thức về cơ thể.

Khái niệm 'Comfort Zone'

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm gọi là 'comfort zone' (vùng an toàn). Để phát triển và đạt được thành công, người ta thường được khuyến khích 'stretch oneself' (vượt ra khỏi vùng an toàn của bản thân), tức là thử thách bản thân với những điều mới mẻ và khó khăn.