stretch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kéo dài hoặc làm giãn (cái gì đó) bằng cách kéo nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She stretched the rubber band as far as it would go."
"Cô ấy kéo sợi dây cao su giãn ra hết mức có thể."
-
"The company's resources are stretched thin."
"Nguồn lực của công ty đang bị kéo căng."
-
"This job will stretch your abilities."
"Công việc này sẽ thử thách khả năng của bạn."
-
"I need to stretch my legs after sitting for so long."
"Tôi cần duỗi chân sau khi ngồi quá lâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stretch | kéo dài, căng ra |
| Noun | stretch | khúc, đoạn (đường); sự kéo dài |
| Adjective | stretchable | có thể kéo dài, co giãn được |
| Adverb | stretchingly | một cách kéo dài, có thể hiểu rộng ra (ít phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "stretch" có thể được sử dụng theo nghĩa đen, như kéo một sợi dây thun, hoặc theo nghĩa bóng, như kéo dài thời gian hoặc nguồn lực. Cần phân biệt với "extend", thường mang nghĩa kéo dài về không gian hoặc thời gian một cách tự nhiên, không nhất thiết cần lực tác động.
Prepositions
"Stretch out": Kéo dài ra, duỗi thẳng (tay, chân...). Ví dụ: He stretched out his hand. "Stretch across": Kéo dài qua, trải dài qua. Ví dụ: The bridge stretches across the river. "Stretch over": Kéo dài qua một khoảng thời gian hoặc khu vực. Ví dụ: The lecture stretched over two hours.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long stretch of road (một đoạn đường dài)
-
short stretch of time (một khoảng thời gian ngắn)
-
good stretch of the imagination (một sự tưởng tượng phong phú)
-
do some stretching exercises (thực hiện vài bài tập giãn cơ)
-
involve a stretch of planning (cần có một quá trình lập kế hoạch dài)
-
stretch the budget (too far) (kéo căng ngân sách (quá mức))
Idioms
-
at a stretch
liên tục, không ngừng nghỉ
"I can work for hours at a stretch when I'm really into something."
(Tôi có thể làm việc hàng giờ liền một mạch khi tôi thực sự hứng thú với điều gì đó.)
-
stretch the truth
nói quá sự thật, phóng đại
"He was stretching the truth when he said he won the lottery."
(Anh ấy đã nói quá sự thật khi nói rằng anh ấy trúng xổ số.)
-
by any stretch of the imagination
cho dù có tưởng tượng đến đâu đi nữa
"By no stretch of the imagination could I have predicted this."
(Dù có tưởng tượng đến đâu đi nữa tôi cũng không thể đoán trước được điều này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stretch
Động từKéo dài hoặc làm giãn (cái gì đó) bằng cách kéo nó.
"She stretched the rubber band as far as it would go."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stretch".
