(Top Banner Ad)
bread
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

bread

UK: /brɛd/ • US: /brɛd/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A staple food made from flour, water, and yeast or another leavening agent, mixed together and baked.

Vietnamese Meaning

Một loại thực phẩm chủ yếu được làm từ bột mì, nước và men hoặc một chất làm nở khác, trộn lại với nhau và nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually have bread and eggs for breakfast."

    "Tôi thường ăn bánh mì và trứng vào bữa sáng."

  • "She baked a loaf of bread this morning."

    "Cô ấy đã nướng một ổ bánh mì sáng nay."

  • "We need to buy some bread at the store."

    "Chúng ta cần mua một ít bánh mì ở cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bread bánh mì
Noun breadwinner người trụ cột gia đình (người kiếm tiền chính)
Adjective breadless không có bánh mì, nghèo đói
Noun breadbasket giỏ đựng bánh mì hoặc vùng nông nghiệp trọng điểm
Verb bread tẩm bột bánh mì (để chiên)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreu-
Proto-Germanic
*braudam
Old English
brēad
Middle English
breed

Sự thay đổi ý nghĩa

Trong tiếng Anh cổ, từ 'bread' ban đầu có nghĩa là 'mẩu' hoặc 'miếng'. Từ phổ biến nhất để chỉ bánh mì lúc bấy giờ là 'hlāf' (nguồn gốc của từ 'loaf' ngày nay). Phải đến thế kỷ 12, 'bread' mới dần thay thế 'hlāf' để trở thành từ chính chỉ thực phẩm làm từ bột mì.

Liên hệ với sự sôi

Gốc từ PIE '*bhreu-' có nghĩa là 'sôi, sủi bọt hoặc lên men'. Điều này phản ánh quá trình sử dụng men (yeast) để làm cho bột bánh mì nở phồng lên trong quá trình chế biến.

Usage Note

Bread là một thực phẩm cơ bản, có nhiều loại khác nhau tùy theo thành phần và cách chế biến (ví dụ: white bread, whole wheat bread, rye bread). Nó thường được dùng kèm với bơ, mứt, hoặc làm bánh sandwich. Bread khác với 'cake' ở chỗ bread ít ngọt hơn và thường dùng trong bữa ăn hàng ngày, trong khi cake thường dùng trong các dịp đặc biệt. So với 'pastry', bread mang tính phổ biến và thiết yếu hơn, còn pastry thường là các loại bánh ngọt nhỏ, phức tạp hơn.

Prepositions

with on

‘Bread with…’ dùng để chỉ bánh mì ăn kèm với cái gì đó (ví dụ: bread with butter). ‘Bread on…’ có thể dùng để chỉ thứ gì đó được đặt trên bánh mì (ví dụ: bread on a plate).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bread
  • fresh fresh bread
    (bánh mì tươi/mới ra lò)
  • stale stale bread
    (bánh mì cũ/khô cứng)
  • wholemeal wholemeal bread
    (bánh mì nguyên cám)
Verb + bread
  • bake bake bread
    (nướng bánh mì)
  • slice slice bread
    (cắt lát bánh mì)
  • knead knead bread
    (nhào bột bánh mì)
Noun + of + bread
  • loaf a loaf of bread
    (một ổ bánh mì)
  • slice a slice of bread
    (một lát bánh mì)
  • crumb bread crumbs
    (vụn bánh mì)

Idioms

  • Bread and butter

    Kế sinh nhai, nguồn thu nhập chính hoặc vấn đề cơ bản nhất

    "Teaching is my bread and butter, but I also write poetry."

    (Dạy học là nghề kiếm sống chính của tôi, nhưng tôi cũng viết thơ nữa.)

  • The best thing since sliced bread

    Một ý tưởng, phát minh hoặc người nào đó cực kỳ tốt/tuyệt vời

    "They think their new smartphone is the best thing since sliced bread."

    (Họ nghĩ rằng chiếc điện thoại thông minh mới của mình là thứ tuyệt vời nhất trên đời.)

  • Break bread with someone

    Chia sẻ bữa ăn với ai đó (thể hiện sự hòa hợp, kết bạn)

    "It’s a tradition in our family to break bread with neighbors during the holidays."

    (Truyền thống của gia đình tôi là dùng bữa với hàng xóm vào các dịp lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bread

danh từ
Lật mặt

Một loại thực phẩm chủ yếu được làm từ bột mì, nước và men hoặc một chất làm nở khác, trộn lại với nhau và nướng.

"I usually have bread and eggs for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bread".

Staff of Life

Trong văn hóa phương Tây, bánh mì được gọi là 'the staff of life' (nguồn sống). Nó là biểu tượng của thực phẩm thiết yếu và sự sống, xuất hiện dày đặc trong Kinh Thánh và các nghi lễ tôn giáo (như Tiệc Thánh).

Tầng lớp xã hội và màu sắc

Trong lịch sử, màu sắc của bánh mì từng thể hiện địa vị xã hội. Bánh mì trắng (làm từ bột tinh luyện) dành cho giới thượng lưu, trong khi bánh mì đen hoặc nâu (nhiều cám) được coi là thực phẩm của người nghèo. Ngày nay, xu hướng này đảo ngược vì bánh mì nguyên cám được coi là tốt cho sức khỏe và đắt tiền hơn.