bread
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A staple food made from flour, water, and yeast or another leavening agent, mixed together and baked.
Vietnamese Meaning
Một loại thực phẩm chủ yếu được làm từ bột mì, nước và men hoặc một chất làm nở khác, trộn lại với nhau và nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I usually have bread and eggs for breakfast."
"Tôi thường ăn bánh mì và trứng vào bữa sáng."
-
"She baked a loaf of bread this morning."
"Cô ấy đã nướng một ổ bánh mì sáng nay."
-
"We need to buy some bread at the store."
"Chúng ta cần mua một ít bánh mì ở cửa hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bread | bánh mì |
| Noun | breadwinner | người trụ cột gia đình (người kiếm tiền chính) |
| Adjective | breadless | không có bánh mì, nghèo đói |
| Noun | breadbasket | giỏ đựng bánh mì hoặc vùng nông nghiệp trọng điểm |
| Verb | bread | tẩm bột bánh mì (để chiên) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bread là một thực phẩm cơ bản, có nhiều loại khác nhau tùy theo thành phần và cách chế biến (ví dụ: white bread, whole wheat bread, rye bread). Nó thường được dùng kèm với bơ, mứt, hoặc làm bánh sandwich. Bread khác với 'cake' ở chỗ bread ít ngọt hơn và thường dùng trong bữa ăn hàng ngày, trong khi cake thường dùng trong các dịp đặc biệt. So với 'pastry', bread mang tính phổ biến và thiết yếu hơn, còn pastry thường là các loại bánh ngọt nhỏ, phức tạp hơn.
Prepositions
‘Bread with…’ dùng để chỉ bánh mì ăn kèm với cái gì đó (ví dụ: bread with butter). ‘Bread on…’ có thể dùng để chỉ thứ gì đó được đặt trên bánh mì (ví dụ: bread on a plate).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh bread (bánh mì tươi/mới ra lò)
-
stale stale bread (bánh mì cũ/khô cứng)
-
wholemeal wholemeal bread (bánh mì nguyên cám)
-
bake bake bread (nướng bánh mì)
-
slice slice bread (cắt lát bánh mì)
-
knead knead bread (nhào bột bánh mì)
-
loaf a loaf of bread (một ổ bánh mì)
-
slice a slice of bread (một lát bánh mì)
-
crumb bread crumbs (vụn bánh mì)
Idioms
-
Bread and butter
Kế sinh nhai, nguồn thu nhập chính hoặc vấn đề cơ bản nhất
"Teaching is my bread and butter, but I also write poetry."
(Dạy học là nghề kiếm sống chính của tôi, nhưng tôi cũng viết thơ nữa.)
-
The best thing since sliced bread
Một ý tưởng, phát minh hoặc người nào đó cực kỳ tốt/tuyệt vời
"They think their new smartphone is the best thing since sliced bread."
(Họ nghĩ rằng chiếc điện thoại thông minh mới của mình là thứ tuyệt vời nhất trên đời.)
-
Break bread with someone
Chia sẻ bữa ăn với ai đó (thể hiện sự hòa hợp, kết bạn)
"It’s a tradition in our family to break bread with neighbors during the holidays."
(Truyền thống của gia đình tôi là dùng bữa với hàng xóm vào các dịp lễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bread
danh từMột loại thực phẩm chủ yếu được làm từ bột mì, nước và men hoặc một chất làm nở khác, trộn lại với nhau và nướng.
"I usually have bread and eggs for breakfast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bread".
