knee-jerk response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quick and automatic reaction, often without thinking or considering the consequences.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng nhanh chóng và tự động, thường là không suy nghĩ hoặc cân nhắc hậu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's knee-jerk response to the crisis was to increase taxes."
"Phản ứng bốc đồng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng là tăng thuế."
-
"His knee-jerk response was to deny everything."
"Phản ứng bốc đồng của anh ta là phủ nhận mọi thứ."
-
"We should avoid knee-jerk responses and consider the long-term consequences."
"Chúng ta nên tránh những phản ứng bốc đồng và cân nhắc những hậu quả lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | knee-jerk | Phản ứng tự phát, thiếu suy nghĩ (dùng như tính từ) |
| Adjective | knee-jerk | Tự phát, thiếu suy nghĩ |
| Adverb | knee-jerkly | Một cách tự phát, thiếu suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một phản ứng thiếu cân nhắc, bốc đồng và thường không phù hợp với tình huống. Nó bắt nguồn từ phản xạ đầu gối (knee-jerk reflex) trong y học, một phản xạ tự động không cần sự can thiệp của ý thức. Khác với 'deliberate response' (phản ứng có cân nhắc) hoặc 'thoughtful response' (phản ứng chu đáo), 'knee-jerk response' xảy ra ngay lập tức và có thể gây ra hối tiếc hoặc vấn đề.
Prepositions
'Knee-jerk response to something' chỉ một phản ứng bốc đồng đối với một tình huống hoặc sự kiện cụ thể. 'Knee-jerk response against something' chỉ một phản ứng tự động chống lại một ý tưởng hoặc hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical typical knee-jerk response (phản ứng tự phát điển hình)
-
predictable predictable knee-jerk response (phản ứng tự phát có thể đoán trước được)
-
automatic automatic knee-jerk response (phản ứng tự phát một cách tự động)
-
elicit elicit a knee-jerk response (gây ra một phản ứng tự phát)
-
trigger trigger a knee-jerk response (kích hoạt một phản ứng tự phát)
-
invite invite a knee-jerk response (khơi gợi một phản ứng tự phát)
Idioms
-
to have a knee-jerk reaction to something
có một phản ứng tự phát đối với điều gì đó
"My knee-jerk reaction was to say no, but I decided to think about it more."
(Phản ứng tự phát của tôi là nói không, nhưng tôi quyết định suy nghĩ thêm về nó.)
-
avoid a knee-jerk reaction
tránh một phản ứng tự phát
"The government must avoid a knee-jerk reaction and consider all options."
(Chính phủ phải tránh một phản ứng tự phát và xem xét tất cả các lựa chọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knee-jerk response
NounMột phản ứng nhanh chóng và tự động, thường là không suy nghĩ hoặc cân nhắc hậu quả.
"The government's knee-jerk response to the crisis was to increase taxes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knee-jerk response".
