(Top Banner Ad)
knee-jerk response
C1
Noun C1 Tâm lý học, Chính trị học, Xã hội học

knee-jerk response

UK: /ˌniː.dʒɜːk rɪˈspɒns/ • US: /ˌniː.dʒɜːrk rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng bộc phát phản ứng thiếu suy nghĩ phản ứng theo quán tính phản ứng một cách máy móc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quick and automatic reaction, often without thinking or considering the consequences.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng nhanh chóng và tự động, thường là không suy nghĩ hoặc cân nhắc hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's knee-jerk response to the crisis was to increase taxes."

    "Phản ứng bốc đồng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng là tăng thuế."

  • "His knee-jerk response was to deny everything."

    "Phản ứng bốc đồng của anh ta là phủ nhận mọi thứ."

  • "We should avoid knee-jerk responses and consider the long-term consequences."

    "Chúng ta nên tránh những phản ứng bốc đồng và cân nhắc những hậu quả lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knee-jerk Phản ứng tự phát, thiếu suy nghĩ (dùng như tính từ)
Adjective knee-jerk Tự phát, thiếu suy nghĩ
Adverb knee-jerkly Một cách tự phát, thiếu suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
knee-jerk response

Nguồn Gốc Phản Xạ Đầu Gối

Cụm từ 'knee-jerk response' bắt nguồn từ thí nghiệm y học về phản xạ đầu gối. Khi bác sĩ gõ nhẹ vào gân dưới xương bánh chè, chân bệnh nhân sẽ giật lên một cách tự động. Phản xạ này nhanh chóng và không cần suy nghĩ. Vì vậy, 'knee-jerk response' trở thành một phép ẩn dụ cho những phản ứng nhanh chóng, tự động và thiếu suy nghĩ.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một phản ứng thiếu cân nhắc, bốc đồng và thường không phù hợp với tình huống. Nó bắt nguồn từ phản xạ đầu gối (knee-jerk reflex) trong y học, một phản xạ tự động không cần sự can thiệp của ý thức. Khác với 'deliberate response' (phản ứng có cân nhắc) hoặc 'thoughtful response' (phản ứng chu đáo), 'knee-jerk response' xảy ra ngay lập tức và có thể gây ra hối tiếc hoặc vấn đề.

Prepositions

to against

'Knee-jerk response to something' chỉ một phản ứng bốc đồng đối với một tình huống hoặc sự kiện cụ thể. 'Knee-jerk response against something' chỉ một phản ứng tự động chống lại một ý tưởng hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knee-jerk response
  • typical typical knee-jerk response
    (phản ứng tự phát điển hình)
  • predictable predictable knee-jerk response
    (phản ứng tự phát có thể đoán trước được)
  • automatic automatic knee-jerk response
    (phản ứng tự phát một cách tự động)
Verb + knee-jerk response
  • elicit elicit a knee-jerk response
    (gây ra một phản ứng tự phát)
  • trigger trigger a knee-jerk response
    (kích hoạt một phản ứng tự phát)
  • invite invite a knee-jerk response
    (khơi gợi một phản ứng tự phát)

Idioms

  • to have a knee-jerk reaction to something

    có một phản ứng tự phát đối với điều gì đó

    "My knee-jerk reaction was to say no, but I decided to think about it more."

    (Phản ứng tự phát của tôi là nói không, nhưng tôi quyết định suy nghĩ thêm về nó.)

  • avoid a knee-jerk reaction

    tránh một phản ứng tự phát

    "The government must avoid a knee-jerk reaction and consider all options."

    (Chính phủ phải tránh một phản ứng tự phát và xem xét tất cả các lựa chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knee-jerk response

Noun
Lật mặt

Một phản ứng nhanh chóng và tự động, thường là không suy nghĩ hoặc cân nhắc hậu quả.

"The government's knee-jerk response to the crisis was to increase taxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knee-jerk response".

Phản Ứng Theo Bản Năng

Trong văn hóa phương Tây, việc tránh 'knee-jerk responses' thường được khuyến khích trong các tình huống quan trọng. Suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp khẩn cấp, phản ứng nhanh chóng có thể cần thiết.