(Top Banner Ad)
impulsive response
C1
noun phrase C1 Psychology, Neuroscience

impulsive response

UK: /ɪmˈpʌlsɪv rɪˈspɒns/ • US: /ɪmˈpʌlsɪv rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng bốc đồng hành động thiếu suy nghĩ phản ứng bột phát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reaction or behavior that is characterized by acting on sudden urges or desires without careful thought or planning.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hoặc hành vi được đặc trưng bởi việc hành động theo những thôi thúc hoặc mong muốn đột ngột mà không cần suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His impulsive response to the insult was to punch the other person."

    "Phản ứng bốc đồng của anh ta trước lời xúc phạm là đấm người kia."

  • "She regretted her impulsive response and wished she had taken more time to think."

    "Cô ấy hối hận về phản ứng bốc đồng của mình và ước rằng mình đã dành nhiều thời gian hơn để suy nghĩ."

  • "Impulsive responses can lead to regrettable decisions."

    "Những phản ứng bốc đồng có thể dẫn đến những quyết định đáng tiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impulse sự thúc đẩy, xung lực (lực đẩy ngắn)
Noun impulsiveness tính bốc đồng, tính hấp tấp
Adverb impulsively một cách bốc đồng, hấp tấp
Verb respond phản ứng lại, đáp lại
Adjective responsive phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp lại
Noun responsiveness khả năng/sự phản ứng nhanh nhạy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Neuroscience

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impulsus
English
impulse
English
impulsive
Latin
respondere
Old French
response
English
response

Nguồn gốc của 'Impulsive'

Từ 'impulsive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impulsus', có nghĩa là 'một cú đẩy, một sự thúc giục'. Nó mô tả hành động được thực hiện mà không có sự suy nghĩ cẩn thận, xuất phát từ một 'xung lực' bên trong.

Nguồn gốc của 'Response'

Từ 'response' có gốc từ động từ 'respondere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đáp lại, trả lời'. Nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ thành 'response' và vào tiếng Anh Trung Cổ, giữ nguyên nghĩa là sự phản ứng hoặc lời hồi đáp.

Sự kết hợp trong 'Impulsive Response'

Trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học, 'impulsive response' (đáp ứng xung) là một thuật ngữ mô tả phản ứng của một hệ thống đối với một tín hiệu xung (một kích thích rất ngắn và mạnh). Nó cho thấy cách hệ thống phản ứng 'tức thì' với một 'cú đẩy' đột ngột.

Usage Note

The term describes behaviors that are often immediate and unplanned, arising from strong emotions or urges. It often carries a negative connotation, suggesting a lack of self-control or consideration for consequences. Compare with 'deliberate response', which implies thoughtful consideration.

Prepositions

to in

‘Impulsive response to’ highlights the trigger causing the response (e.g., 'an impulsive response to stress'). 'Impulsive response in' often indicates the context or area where the impulsive response occurs (e.g., 'an impulsive response in a social situation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impulsive response
  • short short impulsive response
    (đáp ứng xung ngắn)
  • rapid rapid impulsive response
    (đáp ứng xung nhanh)
  • system's system's impulsive response
    (đáp ứng xung của hệ thống)
Verb + impulsive response
  • measure measure the impulsive response
    (đo đáp ứng xung)
  • determine determine the impulsive response
    (xác định đáp ứng xung)
  • analyze analyze the impulsive response
    (phân tích đáp ứng xung)
Noun + of impulsive response
  • analysis analysis of impulsive response
    (phân tích đáp ứng xung)
  • characteristics characteristics of impulsive response
    (các đặc tính của đáp ứng xung)

Idioms

  • system's impulsive response

    Đáp ứng xung của hệ thống (một thuật ngữ kỹ thuật chỉ phản ứng của một hệ thống với một tín hiệu xung ngắn, giúp hiểu hành vi của hệ thống)

    "Engineers often study a system's impulsive response to predict its performance."

    (Các kỹ sư thường nghiên cứu đáp ứng xung của một hệ thống để dự đoán hiệu suất của nó.)

  • measure the impulsive response

    Đo đáp ứng xung (hành động kỹ thuật nhằm thu thập dữ liệu hoặc xác định cách một hệ thống phản ứng với một kích thích xung)

    "We used specialized equipment to measure the impulsive response of the circuit."

    (Chúng tôi đã sử dụng thiết bị chuyên dụng để đo đáp ứng xung của mạch điện.)

  • an immediate impulsive response

    Một phản ứng xung tức thì (mô tả một phản ứng xảy ra gần như ngay lập tức sau một kích thích, không có độ trễ đáng kể)

    "The sensor provided an immediate impulsive response to the sudden pressure change."

    (Cảm biến đã cung cấp một phản ứng xung tức thì với sự thay đổi áp suất đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impulsive response

noun phrase
Lật mặt

Một phản ứng hoặc hành vi được đặc trưng bởi việc hành động theo những thôi thúc hoặc mong muốn đột ngột mà không cần suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cẩn thận.

"His impulsive response to the insult was to punch the other person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often gives an impulsive response without thinking.
Anh ấy thường đưa ra phản hồi bốc đồng mà không suy nghĩ.
Phủ định
She does not give an impulsive response in important situations.
Cô ấy không đưa ra phản hồi bốc đồng trong những tình huống quan trọng.
Nghi vấn
Do they usually give an impulsive response?
Họ có thường đưa ra phản hồi bốc đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulsive response".

Tính bốc đồng trong ra quyết định

Mặc dù 'impulsive response' là thuật ngữ kỹ thuật, nhưng khái niệm 'impulsive' (bốc đồng) có liên quan đến cách con người ra quyết định. Trong tâm lý học, hành vi bốc đồng thường được xem là phản ứng nhanh chóng, không suy nghĩ kỹ lưỡng, thường dựa trên cảm xúc hoặc bản năng. Điều này trái ngược với các quyết định có suy tính, cẩn trọng hơn.

Phản ứng 'Đầu gối phản xạ' (Knee-jerk reaction)

Trong văn hóa phương Tây, một 'phản ứng đầu gối phản xạ' (knee-jerk reaction) là một cụm từ thông dụng mô tả một phản ứng tự động, không suy nghĩ, giống như phản xạ vật lý. Điều này gợi lên ý tưởng về một 'impulsive response' ở cấp độ con người, nơi một người phản ứng mà không thực sự xử lý thông tin một cách có ý thức. Trong xã hội, việc kiềm chế những phản ứng bốc đồng thường được khuyến khích để đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.