(Top Banner Ad)
unthinking reaction
B2
Tính từ B2 Tâm lý học/Hành vi

unthinking reaction

UK: /ˌʌnˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˌʌnˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng thiếu suy nghĩ hành động bộc phát phản ứng không suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or said without considering the consequences.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc nói ra mà không suy nghĩ đến hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unthinking reaction hurt her feelings."

    "Phản ứng thiếu suy nghĩ của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của cô ấy."

  • "It was an unthinking reaction, I didn't mean to say that."

    "Đó là một phản ứng thiếu suy nghĩ, tôi không cố ý nói điều đó."

  • "His unthinking reaction to the accident was to run away."

    "Phản ứng thiếu suy nghĩ của anh ấy trước vụ tai nạn là bỏ chạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thinking biết suy nghĩ, có lý trí
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adverb unthinkingly một cách thiếu suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
unthinking
English
reaction

Nguồn gốc của 'unthinking'

Từ 'unthinking' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào động từ 'think' (suy nghĩ). Điều này cho thấy một hành động hoặc phản ứng được thực hiện mà không cần suy nghĩ kỹ càng. Trong tiếng Việt, nó có thể được hiểu là 'thiếu suy nghĩ' hoặc 'bột phát'.

Nguồn gốc của 'reaction'

Từ 'reaction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-' (lại, trở lại) và 'agere' (làm, hành động). Nó chỉ một hành động hoặc cảm xúc đáp lại một kích thích nào đó. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'phản ứng'.

Usage Note

Tính từ 'unthinking' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc nói điều gì đó. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu cẩn trọng hoặc vô tâm.
Trong cụm 'unthinking reaction', 'reaction' là một danh từ. Cả cụm chỉ một hành động phản ứng lại một tác nhân kích thích mà không có sự suy nghĩ, cân nhắc trước. Thường thể hiện một phản xạ tự nhiên hoặc bốc đồng.

Prepositions

about in

Khi đi với 'about', nó ám chỉ sự thiếu suy nghĩ về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'unthinking about the consequences'. Khi đi với 'in', thường dùng trong cụm từ 'unthinking in one's actions', ám chỉ sự thiếu suy nghĩ trong các hành động của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unthinking reaction
  • knee-jerk knee-jerk unthinking reaction
    (phản ứng bột phát, thiếu suy nghĩ)
  • automatic automatic unthinking reaction
    (phản ứng tự động, thiếu suy nghĩ)
Verb + unthinking reaction
  • provoke provoke an unthinking reaction
    (kích động một phản ứng thiếu suy nghĩ)
  • trigger trigger an unthinking reaction
    (gây ra một phản ứng thiếu suy nghĩ)

Idioms

  • React without thinking

    Phản ứng mà không suy nghĩ

    "It's important not to react without thinking in stressful situations."

    (Điều quan trọng là không nên phản ứng mà không suy nghĩ trong những tình huống căng thẳng.)

  • Jump to conclusions

    Vội vàng kết luận

    "He often jumps to conclusions, leading to unthinking reactions."

    (Anh ấy thường vội vàng kết luận, dẫn đến những phản ứng thiếu suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unthinking reaction

Tính từ
Lật mặt

Được thực hiện hoặc nói ra mà không suy nghĩ đến hậu quả.

"His unthinking reaction hurt her feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she realizes the impact of her words, she will have been making unthinking remarks for hours.
Vào thời điểm cô ấy nhận ra tác động của lời nói của mình, cô ấy đã buột miệng những lời nhận xét thiếu suy nghĩ hàng giờ rồi.
Phủ định
They won't have been acting with unthinking cruelty; they simply didn't understand the situation.
Họ sẽ không hành động với sự tàn nhẫn vô tâm; họ chỉ đơn giản là không hiểu tình hình.
Nghi vấn
Will he have been making unthinking decisions that jeopardize the company's future?
Liệu anh ta có đang đưa ra những quyết định thiếu suy nghĩ gây nguy hiểm cho tương lai của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unthinking reaction".

Tầm quan trọng của sự suy nghĩ trước khi hành động

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa phương Đông, sự suy nghĩ kỹ trước khi hành động được coi trọng. Phản ứng thiếu suy nghĩ có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực trong các mối quan hệ và công việc. Do đó, việc kiểm soát cảm xúc và suy nghĩ thấu đáo trước khi phản ứng là rất quan trọng.

Văn hóa tranh luận

Ở một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật hoặc tranh luận chính trị, việc phản ứng nhanh chóng và sắc bén đôi khi được đánh giá cao, ngay cả khi nó có vẻ 'unthinking'. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cân bằng giữa sự nhanh nhạy và sự suy nghĩ thấu đáo để tránh gây ra những hiểu lầm hoặc tổn thương không đáng có.