automatic reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An immediate, involuntary response to a stimulus.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng tức thì, không tự chủ đối với một kích thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His automatic reaction to danger was to run away."
"Phản ứng tự động của anh ấy trước nguy hiểm là bỏ chạy."
-
"The body's automatic reaction to cold is to shiver."
"Phản ứng tự động của cơ thể đối với lạnh là run rẩy."
-
"The software had an automatic reaction to the detected intrusion."
"Phần mềm có phản ứng tự động đối với sự xâm nhập được phát hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | automatic | tự động |
| Noun | automation | sự tự động hóa |
| Verb | react | phản ứng |
| Noun | reaction | phản ứng |
| Adverb | automatically | một cách tự động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những phản ứng bản năng, không cần suy nghĩ hoặc cố gắng. Nó khác với 'conscious reaction' (phản ứng có ý thức) đòi hỏi sự cân nhắc và quyết định trước khi hành động. 'Reflex' là một từ đồng nghĩa nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hơn.
Prepositions
'to' được dùng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra phản ứng tự động. Ví dụ: 'automatic reaction to stress'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
knee-jerk knee-jerk automatic reaction (phản ứng tự động, không suy nghĩ kỹ càng)
-
defensive defensive automatic reaction (phản ứng tự vệ tự động)
-
trigger trigger an automatic reaction (gây ra một phản ứng tự động)
-
elicit elicit an automatic reaction (khơi gợi một phản ứng tự động)
Idioms
-
It's a reflex reaction.
Đó là một phản xạ tự nhiên.
"When the doctor tapped my knee, it was a reflex reaction."
(Khi bác sĩ gõ vào đầu gối của tôi, đó là một phản xạ tự nhiên.)
-
Without thinking.
Không cần suy nghĩ.
"She answered without thinking, an automatic reaction."
(Cô ấy trả lời mà không cần suy nghĩ, một phản ứng tự động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
automatic reaction
Danh từMột phản ứng tức thì, không tự chủ đối với một kích thích.
"His automatic reaction to danger was to run away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatic reaction".
