(Top Banner Ad)
deliberate response
C1
Tính từ C1 Tổng quát

deliberate response

UK: /dɪˈlɪbərət rɪˈspɒns/ • US: /dəˈlɪbərət rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi có cân nhắc phản hồi được suy tính kỹ lưỡng hồi đáp thận trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carefully weighed or considered; studied; not hasty or sudden.

Vietnamese Meaning

Cân nhắc kỹ lưỡng hoặc xem xét cẩn thận; có tính toán; không vội vàng hoặc đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her movements were slow and deliberate."

    "Những cử động của cô ấy chậm rãi và có chủ ý."

  • "The president gave a deliberate response to the reporter's question."

    "Tổng thống đã đưa ra một phản hồi có cân nhắc kỹ lưỡng cho câu hỏi của phóng viên."

  • "The company's deliberate response to the crisis was praised by investors."

    "Phản hồi có cân nhắc kỹ lưỡng của công ty đối với cuộc khủng hoảng đã được các nhà đầu tư khen ngợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliberate Cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng (động từ)
Adjective deliberate Có chủ ý, cố ý (tính từ)
Noun deliberation Sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ lưỡng
Verb respond Đáp lại, phản hồi
Noun response Sự đáp lại, sự phản hồi
Adjective responsive Đáp ứng nhanh nhạy, dễ phản hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deliberatus
English
deliberate
English
response

Nguồn gốc của 'Deliberate'

Từ 'deliberate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deliberatus', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng'. Nó ám chỉ hành động suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra quyết định, nhấn mạnh sự chú tâm và tính toán.

Nguồn gốc của 'Response'

Từ 'response' bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'đáp lại'. Nó ám chỉ hành động trả lời hoặc phản ứng lại một kích thích nào đó.

Usage Note

Tính từ 'deliberate' nhấn mạnh đến quá trình suy nghĩ và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự cẩn trọng và có chủ đích. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chậm chạp hoặc cố tình trì hoãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deliberate response
  • measured measured deliberate response
    (phản hồi có tính toán, cân nhắc kỹ lưỡng)
  • careful careful deliberate response
    (phản hồi cẩn thận, chu đáo)
  • slow slow deliberate response
    (phản hồi chậm rãi, có chủ ý)
Verb + deliberate response
  • issue issue a deliberate response
    (đưa ra một phản hồi có cân nhắc)
  • give give a deliberate response
    (đưa ra một phản hồi có cân nhắc)
  • offer offer a deliberate response
    (đưa ra một phản hồi có cân nhắc)

Idioms

  • with deliberate speed

    một cách thận trọng và có chủ ý, không vội vã

    "The investigation is proceeding with deliberate speed to ensure accuracy."

    (Cuộc điều tra đang tiến hành một cách thận trọng để đảm bảo tính chính xác.)

  • a deliberate attempt

    một nỗ lực có chủ ý, một hành động cố ý

    "It was a deliberate attempt to sabotage the project."

    (Đó là một nỗ lực có chủ ý để phá hoại dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliberate response

Tính từ
Lật mặt

Cân nhắc kỹ lưỡng hoặc xem xét cẩn thận; có tính toán; không vội vàng hoặc đột ngột.

"Her movements were slow and deliberate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company needed a deliberate response to the crisis, they would carefully consider all options before acting.
Nếu công ty cần một phản ứng thận trọng đối với cuộc khủng hoảng, họ sẽ cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn trước khi hành động.
Phủ định
If he didn't deliberately ignore the warning signs, he wouldn't be in this mess now.
Nếu anh ấy không cố tình phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo, thì giờ anh ấy đã không gặp rắc rối này.
Nghi vấn
Would she deliberately choose to stay silent if she knew the truth?
Liệu cô ấy có cố tình chọn im lặng nếu cô ấy biết sự thật?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government gave a deliberate response to the crisis, carefully considering all options.
Chính phủ đã đưa ra một phản hồi có cân nhắc đối với cuộc khủng hoảng, xem xét cẩn thận tất cả các lựa chọn.
Phủ định
She did not deliberately ignore my message; her phone was dead.
Cô ấy không cố ý lờ tin nhắn của tôi; điện thoại của cô ấy hết pin.
Nghi vấn
Did they deliberately mislead the investors about the financial risks?
Họ có cố ý đánh lừa các nhà đầu tư về rủi ro tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberate response".

Vai trò của sự cân nhắc trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra 'deliberate response' thường được coi trọng, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi sự chín chắn và trách nhiệm. Sự cân nhắc kỹ lưỡng thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và sự nghiêm túc trong công việc.

Sự im lặng chiến lược

Trong một số nền văn hóa, sự im lặng có thể là một 'deliberate response' mang tính chiến lược, dùng để thu thập thông tin, đánh giá tình hình hoặc thể hiện sự phản đối một cách tế nhị. Nó khác với việc không phản hồi do thiếu quan tâm.