(Top Banner Ad)
knell
C1
noun C1 Văn học, Tôn giáo, Âm nhạc

knell

UK: /nel/ • US: /nel/

Nghĩa tiếng Việt

chuông báo tử tiếng chuông tang dấu chấm hết báo hiệu sự kết thúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sound of a bell, especially when rung solemnly for a death or funeral.

Vietnamese Meaning

Tiếng chuông, đặc biệt khi được rung lên một cách trang trọng để báo hiệu cái chết hoặc đám tang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knell of the church bell announced the passing of the old king."

    "Tiếng chuông nhà thờ loan báo sự qua đời của vị vua già."

  • "The economic crisis was the knell for many small businesses."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế là dấu chấm hết cho nhiều doanh nghiệp nhỏ."

  • "Every mistake he made was another knell sounding the doom of his career."

    "Mỗi sai lầm anh ta mắc phải là một tiếng chuông báo hiệu sự diệt vong cho sự nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knell tiếng chuông tang lễ; tiếng chuông báo hiệu sự kết thúc hoặc diệt vong
Verb knell rung chuông (báo tang, báo hiệu kết thúc); báo hiệu sự chấm dứt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnyll
Proto-Germanic
*knullaną / *knellōną

Nguồn gốc từ âm thanh

Từ 'knell' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnyll', mô phỏng âm thanh trầm buồn của tiếng chuông. Trong lịch sử, tiếng chuông (thường là chuông nhà thờ) được rung chậm rãi để báo hiệu một cái chết hoặc một tang lễ. Vì vậy, từ này mang ý nghĩa liên quan đến sự kết thúc hoặc mất mát.

Báo hiệu sự kết thúc

Ban đầu, 'knell' dùng để chỉ tiếng chuông tang lễ. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ tín hiệu nào báo hiệu sự kết thúc, sụp đổ, hoặc diệt vong của một điều gì đó, thường mang một sắc thái trang trọng hoặc buồn bã.

Usage Note

Từ 'knell' thường mang sắc thái trang trọng, u buồn, và gắn liền với những sự kiện trọng đại như cái chết hoặc sự kết thúc của một điều gì đó quan trọng. Nó không đơn giản chỉ là âm thanh của chuông, mà còn là biểu tượng của sự mất mát và tang thương. So với từ 'bell', 'knell' mang tính biểu tượng và văn chương cao hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'knell' để chỉ nguồn gốc hoặc mục đích của tiếng chuông. Ví dụ: 'the knell of death' (tiếng chuông báo tử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knell
  • death death knell
    (tiếng chuông báo tử; dấu hiệu kết thúc không thể đảo ngược)
  • funeral funeral knell
    (tiếng chuông trong đám tang)
  • final final knell
    (tiếng chuông cuối cùng; dấu hiệu kết thúc cuối cùng)
Verb + knell
  • sound sound a knell
    (rung chuông; phát ra tín hiệu kết thúc)
  • toll toll a knell
    (rung chuông (chậm rãi, thường báo tang))
  • ring ring a knell
    (rung chuông (theo nghĩa truyền thống, thường trang trọng))
Knell + Prepositional Phrase
  • of doom the knell of doom
    (tiếng chuông báo hiệu sự diệt vong/kết thúc thảm khốc)
  • for to sound the knell for something
    (báo hiệu sự kết thúc (của cái gì đó))

Idioms

  • sound the death knell for something/someone

    báo hiệu sự kết thúc không thể tránh khỏi/sự diệt vong cho cái gì đó/ai đó

    "The rapid decline in sales sounded the death knell for the struggling company."

    (Sự sụt giảm doanh số nhanh chóng đã báo hiệu sự diệt vong cho công ty đang gặp khó khăn.)

  • be the death knell of something

    là dấu hiệu kết thúc/diệt vong của cái gì đó

    "Many predicted that online streaming would be the death knell of traditional cinemas."

    (Nhiều người dự đoán rằng phát trực tuyến trực tuyến sẽ là dấu hiệu kết thúc của các rạp chiếu phim truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knell

noun
Lật mặt

Tiếng chuông, đặc biệt khi được rung lên một cách trang trọng để báo hiệu cái chết hoặc đám tang.

"The knell of the church bell announced the passing of the old king."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As the bell began to knell, everyone in the village knew that someone had passed away.
Khi tiếng chuông bắt đầu ngân lên, mọi người trong làng đều biết rằng ai đó đã qua đời.
Phủ định
Unless the tower's bell knells, the villagers won't be alerted to any danger.
Trừ khi chuông tháp ngân lên, dân làng sẽ không được báo động về bất kỳ nguy hiểm nào.
Nghi vấn
If the funeral procession nears the church, will the bell knell to mark its arrival?
Nếu đám tang đến gần nhà thờ, liệu chuông có ngân lên để đánh dấu sự xuất hiện của nó không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To hear the death knell is to confront mortality.
Nghe thấy tiếng chuông báo tử là đối diện với cái chết.
Phủ định
It is important not to knell before injustice.
Điều quan trọng là không quỳ gối trước sự bất công.
Nghi vấn
Why did the bell need to knell so mournfully?
Tại sao chuông cần phải ngân lên một cách ai oán như vậy?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church bell knelled, signaling the end of the service.
Chuông nhà thờ ngân lên, báo hiệu kết thúc buổi lễ.
Phủ định
The bell didn't knell as expected, creating a sense of unease.
Chiếc chuông không ngân lên như mong đợi, tạo ra một cảm giác bất an.
Nghi vấn
Did the funeral bell knell mournfully throughout the village?
Tiếng chuông đám tang có ngân lên một cách ai oán khắp ngôi làng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church bell's knell signaled the end of the ceremony.
Tiếng chuông nhà thờ báo hiệu sự kết thúc buổi lễ.
Phủ định
The bell did not knell, offering a false sense of hope.
Chuông không ngân lên, mang đến một cảm giác hy vọng sai lầm.
Nghi vấn
Did you hear the knell of the approaching storm?
Bạn có nghe thấy tiếng chuông báo hiệu cơn bão đang đến không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church bell knells to mark the end of the service.
Chuông nhà thờ rung lên báo hiệu kết thúc buổi lễ.
Phủ định
Seldom did the village knell announce good news.
Hiếm khi tiếng chuông của làng báo hiệu tin tốt.
Nghi vấn
Does the sound of the knell always signify a loss?
Tiếng chuông có phải lúc nào cũng báo hiệu một mất mát không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church bells are going to knell for the deceased leader.
Chuông nhà thờ sẽ đổ hồi chuông báo tử cho vị lãnh đạo đã qua đời.
Phủ định
They are not going to knell the bells until the official announcement.
Họ sẽ không rung chuông cho đến khi có thông báo chính thức.
Nghi vấn
Is the town going to knell a mournful sound at noon?
Liệu thị trấn có rung lên một âm thanh tang thương vào buổi trưa không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The funeral bell knelled solemnly as the procession passed.
Chuông đám tang ngân lên một cách trang nghiêm khi đám rước đi qua.
Phủ định
The church bell didn't knell yesterday because of the technical error.
Chuông nhà thờ đã không ngân lên hôm qua vì lỗi kỹ thuật.
Nghi vấn
Did the knell signal the end of the ceremony?
Tiếng chuông có báo hiệu sự kết thúc của buổi lễ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church used to knell the bell every hour.
Nhà thờ từng rung chuông báo hiệu mỗi giờ.
Phủ định
They didn't use to knell the death of anyone under sixty.
Họ đã không từng rung chuông báo tử cho bất kỳ ai dưới sáu mươi tuổi.
Nghi vấn
Did the town use to knell the bell to signal a fire?
Thị trấn đã từng rung chuông để báo hiệu có hỏa hoạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knell".

Tiếng Chuông Tang Lễ và Sự Biểu Tượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, tiếng chuông nhà thờ được rung theo một nhịp điệu chậm và buồn (gọi là 'knell') để báo hiệu cái chết hoặc một đám tang. Điều này đã ăn sâu vào tâm thức, biến 'knell' thành biểu tượng của sự kết thúc, mất mát và chuyển giao.

'Knell' – Dấu Hiệu Của Một Sự Kết Thúc Không Thể Đảo Ngược

Ngoài nghĩa đen, 'knell' thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một sự kiện, một hành động, hoặc một yếu tố nào đó báo hiệu sự sụp đổ, chấm dứt hoàn toàn, hoặc diệt vong của một điều gì đó (một triều đại, một công ty, một lối sống). Nó mang ý nghĩa của sự không thể đảo ngược và tính quyết định.