knell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sound of a bell, especially when rung solemnly for a death or funeral.
Vietnamese Meaning
Tiếng chuông, đặc biệt khi được rung lên một cách trang trọng để báo hiệu cái chết hoặc đám tang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knell of the church bell announced the passing of the old king."
"Tiếng chuông nhà thờ loan báo sự qua đời của vị vua già."
-
"The economic crisis was the knell for many small businesses."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế là dấu chấm hết cho nhiều doanh nghiệp nhỏ."
-
"Every mistake he made was another knell sounding the doom of his career."
"Mỗi sai lầm anh ta mắc phải là một tiếng chuông báo hiệu sự diệt vong cho sự nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'knell' thường mang sắc thái trang trọng, u buồn, và gắn liền với những sự kiện trọng đại như cái chết hoặc sự kết thúc của một điều gì đó quan trọng. Nó không đơn giản chỉ là âm thanh của chuông, mà còn là biểu tượng của sự mất mát và tang thương. So với từ 'bell', 'knell' mang tính biểu tượng và văn chương cao hơn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'knell' để chỉ nguồn gốc hoặc mục đích của tiếng chuông. Ví dụ: 'the knell of death' (tiếng chuông báo tử).
Collocations (Từ đi kèm)
-
death death knell (tiếng chuông báo tử; dấu hiệu kết thúc không thể đảo ngược)
-
funeral funeral knell (tiếng chuông trong đám tang)
-
final final knell (tiếng chuông cuối cùng; dấu hiệu kết thúc cuối cùng)
-
sound sound a knell (rung chuông; phát ra tín hiệu kết thúc)
-
toll toll a knell (rung chuông (chậm rãi, thường báo tang))
-
ring ring a knell (rung chuông (theo nghĩa truyền thống, thường trang trọng))
-
of doom the knell of doom (tiếng chuông báo hiệu sự diệt vong/kết thúc thảm khốc)
-
for to sound the knell for something (báo hiệu sự kết thúc (của cái gì đó))
Idioms
-
sound the death knell for something/someone
báo hiệu sự kết thúc không thể tránh khỏi/sự diệt vong cho cái gì đó/ai đó
"The rapid decline in sales sounded the death knell for the struggling company."
(Sự sụt giảm doanh số nhanh chóng đã báo hiệu sự diệt vong cho công ty đang gặp khó khăn.)
-
be the death knell of something
là dấu hiệu kết thúc/diệt vong của cái gì đó
"Many predicted that online streaming would be the death knell of traditional cinemas."
(Nhiều người dự đoán rằng phát trực tuyến trực tuyến sẽ là dấu hiệu kết thúc của các rạp chiếu phim truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knell
nounTiếng chuông, đặc biệt khi được rung lên một cách trang trọng để báo hiệu cái chết hoặc đám tang.
"The knell of the church bell announced the passing of the old king."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As the bell began to knell, everyone in the village knew that someone had passed away. |
Khi tiếng chuông bắt đầu ngân lên, mọi người trong làng đều biết rằng ai đó đã qua đời. |
| Phủ định | Unless the tower's bell knells, the villagers won't be alerted to any danger. |
Trừ khi chuông tháp ngân lên, dân làng sẽ không được báo động về bất kỳ nguy hiểm nào. |
| Nghi vấn | If the funeral procession nears the church, will the bell knell to mark its arrival? |
Nếu đám tang đến gần nhà thờ, liệu chuông có ngân lên để đánh dấu sự xuất hiện của nó không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To hear the death knell is to confront mortality. |
Nghe thấy tiếng chuông báo tử là đối diện với cái chết. |
| Phủ định | It is important not to knell before injustice. |
Điều quan trọng là không quỳ gối trước sự bất công. |
| Nghi vấn | Why did the bell need to knell so mournfully? |
Tại sao chuông cần phải ngân lên một cách ai oán như vậy? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church bell knelled, signaling the end of the service. |
Chuông nhà thờ ngân lên, báo hiệu kết thúc buổi lễ. |
| Phủ định | The bell didn't knell as expected, creating a sense of unease. |
Chiếc chuông không ngân lên như mong đợi, tạo ra một cảm giác bất an. |
| Nghi vấn | Did the funeral bell knell mournfully throughout the village? |
Tiếng chuông đám tang có ngân lên một cách ai oán khắp ngôi làng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church bell's knell signaled the end of the ceremony. |
Tiếng chuông nhà thờ báo hiệu sự kết thúc buổi lễ. |
| Phủ định | The bell did not knell, offering a false sense of hope. |
Chuông không ngân lên, mang đến một cảm giác hy vọng sai lầm. |
| Nghi vấn | Did you hear the knell of the approaching storm? |
Bạn có nghe thấy tiếng chuông báo hiệu cơn bão đang đến không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church bell knells to mark the end of the service. |
Chuông nhà thờ rung lên báo hiệu kết thúc buổi lễ. |
| Phủ định | Seldom did the village knell announce good news. |
Hiếm khi tiếng chuông của làng báo hiệu tin tốt. |
| Nghi vấn | Does the sound of the knell always signify a loss? |
Tiếng chuông có phải lúc nào cũng báo hiệu một mất mát không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church bells are going to knell for the deceased leader. |
Chuông nhà thờ sẽ đổ hồi chuông báo tử cho vị lãnh đạo đã qua đời. |
| Phủ định | They are not going to knell the bells until the official announcement. |
Họ sẽ không rung chuông cho đến khi có thông báo chính thức. |
| Nghi vấn | Is the town going to knell a mournful sound at noon? |
Liệu thị trấn có rung lên một âm thanh tang thương vào buổi trưa không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The funeral bell knelled solemnly as the procession passed. |
Chuông đám tang ngân lên một cách trang nghiêm khi đám rước đi qua. |
| Phủ định | The church bell didn't knell yesterday because of the technical error. |
Chuông nhà thờ đã không ngân lên hôm qua vì lỗi kỹ thuật. |
| Nghi vấn | Did the knell signal the end of the ceremony? |
Tiếng chuông có báo hiệu sự kết thúc của buổi lễ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church used to knell the bell every hour. |
Nhà thờ từng rung chuông báo hiệu mỗi giờ. |
| Phủ định | They didn't use to knell the death of anyone under sixty. |
Họ đã không từng rung chuông báo tử cho bất kỳ ai dưới sáu mươi tuổi. |
| Nghi vấn | Did the town use to knell the bell to signal a fire? |
Thị trấn đã từng rung chuông để báo hiệu có hỏa hoạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knell".
