death knell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bell rung to announce a death; an omen or event that signals the end of something.
Vietnamese Meaning
Tiếng chuông báo tử; điềm báo hoặc sự kiện báo hiệu sự kết thúc của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's declining sales figures sounded the death knell for the CEO's ambitious expansion plans."
"Doanh số bán hàng sụt giảm của công ty đã gióng lên hồi chuông báo tử cho kế hoạch mở rộng đầy tham vọng của CEO."
-
"Many believe that the internet is the death knell for traditional newspapers."
"Nhiều người tin rằng internet là hồi chuông báo tử cho các tờ báo truyền thống."
-
"The scandal may be the death knell for his political career."
"Vụ bê bối này có thể là hồi chuông báo tử cho sự nghiệp chính trị của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'death knell' mang nghĩa bóng nhiều hơn nghĩa đen. Nó thường được dùng để ám chỉ sự sụp đổ, chấm dứt của một tổ chức, dự án, hoặc một thời kỳ nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất không thể tránh khỏi và thường mang sắc thái bi quan.
Prepositions
'Death knell for' được sử dụng để chỉ ra cái gì đang đi đến hồi kết. Ví dụ: 'The rise of streaming services was the death knell for many video rental stores.' (Sự trỗi dậy của các dịch vụ trực tuyến là hồi chuông báo tử cho nhiều cửa hàng cho thuê video.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound the death knell for (something) (rung lên hồi chuông báo tử cho (điều gì), báo hiệu sự kết thúc của (điều gì))
-
ring ring the death knell for (something) (giống 'sound the death knell', báo hiệu sự chấm dứt)
-
toll toll the death knell for (something) (rung hồi chuông báo tử cho (điều gì), báo hiệu sự chấm dứt một cách trang trọng, trang nghiêm)
-
strike strike the death knell for (something) (đánh hồi chuông báo tử cho (điều gì), gây ra sự kết thúc đột ngột)
-
be the be the death knell of/for (something) (là hồi chuông báo tử của/cho (điều gì), là dấu hiệu kết thúc của (điều gì))
-
the final the final death knell (hồi chuông báo tử cuối cùng, sự kết thúc hoàn toàn)
Idioms
-
sound/ring/toll the death knell for something
báo hiệu sự kết thúc hoặc sụp đổ của một điều gì đó; rung lên hồi chuông báo tử cho một điều gì đó.
"The company's latest quarterly report sounded the death knell for its future prospects."
(Báo cáo quý gần đây nhất của công ty đã gióng lên hồi chuông báo tử cho triển vọng tương lai của nó.)
-
the death knell of an era/an industry
dấu chấm hết cho một kỷ nguyên/một ngành công nghiệp; hồi chuông báo tử của một thời đại.
"The invention of digital cameras was the death knell of film photography as a mainstream industry."
(Việc phát minh ra máy ảnh kỹ thuật số là dấu chấm hết cho ngành nhiếp ảnh phim truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
death knell
danh từTiếng chuông báo tử; điềm báo hoặc sự kiện báo hiệu sự kết thúc của một điều gì đó.
"The company's declining sales figures sounded the death knell for the CEO's ambitious expansion plans."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The closure of the factory was the death knell for the small town. |
Việc đóng cửa nhà máy là hồi chuông báo tử cho thị trấn nhỏ. |
| Phủ định | The company's problems weren't necessarily a death knell, but they were serious. |
Những vấn đề của công ty không nhất thiết là hồi chuông báo tử, nhưng chúng rất nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Was the sudden drop in sales the death knell for their new product? |
Liệu sự sụt giảm doanh số đột ngột có phải là hồi chuông báo tử cho sản phẩm mới của họ không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The closure of the factory was its death knell. |
Việc đóng cửa nhà máy là hồi chuông báo tử cho nó. |
| Phủ định | Nothing could prevent the death knell for their outdated business model. |
Không gì có thể ngăn cản hồi chuông báo tử cho mô hình kinh doanh lỗi thời của họ. |
| Nghi vấn | Was that the death knell for his political career? |
Đó có phải là hồi chuông báo tử cho sự nghiệp chính trị của anh ấy không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economic crisis was the death knell for many small businesses. |
Cuộc khủng hoảng kinh tế là hồi chuông báo tử cho nhiều doanh nghiệp nhỏ. |
| Phủ định | Never had the company faced such a death knell as it did during the pandemic. |
Chưa bao giờ công ty phải đối mặt với hồi chuông báo tử như trong đại dịch. |
| Nghi vấn | Should the peace talks fail, would it be the death knell for the fragile truce? |
Nếu các cuộc đàm phán hòa bình thất bại, liệu đó có phải là hồi chuông báo tử cho thỏa thuận ngừng bắn mong manh không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant stream of scandals is the death knell for his political career. |
Dòng thác scandal liên tục là hồi chuông báo tử cho sự nghiệp chính trị của ông ta. |
| Phủ định | The company's financial reports are not the death knell for its operations, as they still have potential for recovery. |
Các báo cáo tài chính của công ty không phải là hồi chuông báo tử cho hoạt động của nó, vì họ vẫn có tiềm năng phục hồi. |
| Nghi vấn | Is the declining birth rate the death knell for our nation's future? |
Liệu tỷ lệ sinh giảm có phải là hồi chuông báo tử cho tương lai quốc gia của chúng ta không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's death knell was sounded when they lost their biggest client. |
Hồi chuông báo tử của công ty vang lên khi họ mất đi khách hàng lớn nhất của mình. |
| Phủ định | The project's death knell wasn't the initial setback, but rather the persistent lack of funding. |
Hồi chuông báo tử của dự án không phải là thất bại ban đầu, mà là sự thiếu hụt kinh phí kéo dài. |
| Nghi vấn | Was the industry's death knell heard with the rise of online streaming services? |
Liệu hồi chuông báo tử của ngành công nghiệp đã vang lên với sự trỗi dậy của các dịch vụ phát trực tuyến? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the politician hadn't considered the public's disapproval as the death knell to his ambitious project. |
Tôi ước chính trị gia đã không coi sự phản đối của công chúng là hồi chuông báo tử cho dự án đầy tham vọng của ông ấy. |
| Phủ định | If only the constant stream of scandals wouldn't be the death knell for his career. |
Giá mà dòng thác tai tiếng liên tục không phải là hồi chuông báo tử cho sự nghiệp của anh ấy. |
| Nghi vấn | Do you wish the company's financial problems weren't the death knell for their innovative research? |
Bạn có ước những vấn đề tài chính của công ty không phải là hồi chuông báo tử cho nghiên cứu sáng tạo của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death knell".
