(Top Banner Ad)
knight errant
C1
noun C1 Văn học, Lịch sử

knight errant

UK: /ˌnaɪt ˈerənt/ • US: /ˌnaɪt ˈerənt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp sĩ giang hồ tráng sĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knight who wandered in search of adventures to prove his chivalry, typically rescuing damsels in distress or fighting injustice.

Vietnamese Meaning

Một hiệp sĩ lang thang đi tìm kiếm những cuộc phiêu lưu để chứng tỏ tinh thần hiệp sĩ của mình, thường giải cứu các thiếu nữ gặp nạn hoặc đấu tranh chống lại sự bất công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight errant rode across the land, seeking wrongs to right."

    "Hiệp sĩ lang thang cưỡi ngựa khắp vùng đất, tìm kiếm những điều sai trái để sửa chữa."

  • "He saw himself as a knight errant, fighting for the underdog."

    "Anh ta xem mình như một hiệp sĩ lang thang, chiến đấu cho kẻ yếu thế."

  • "The story is about a knight errant who travels the kingdom helping those in need."

    "Câu chuyện kể về một hiệp sĩ lang thang đi khắp vương quốc giúp đỡ những người gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knight Hiệp sĩ (một người lính có cấp bậc cao trong lịch sử châu Âu, thường cưỡi ngựa và có địa vị quý tộc).
Adjective knightly Thuộc về hiệp sĩ; cao thượng, dũng cảm và hào hiệp.
Noun knighthood Tước vị hiệp sĩ; phẩm chất, tinh thần của hiệp sĩ.
Adjective errant Lang thang, phiêu bạt (đặc biệt là để tìm kiếm cuộc phiêu lưu).
Noun errantry Trạng thái hoặc cuộc đời lang thang của một hiệp sĩ; những cuộc phiêu lưu của hiệp sĩ lang thang.

Synonyms

wandering knight (hiệp sĩ lang thang)chivalrous knight (hiệp sĩ hào hiệp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knehtaz
Old English
cniht
Middle English
kniht
Modern English
knight
Latin
iterare
Old French
errant
Modern English
errant

Nguồn gốc của “Knight Errant”

Cụm từ “knight errant” bắt nguồn từ tiếng Pháp “chevalier errant”. “Knight” (hiệp sĩ) có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, ban đầu có nghĩa là 'chàng trai trẻ' hoặc 'người hầu', sau này phát triển thành 'chiến binh quý tộc'. “Errant” có nghĩa là 'lang thang' hoặc 'phiêu bạt', xuất phát từ động từ Latin “iterare” (đi du lịch). Do đó, một “knight errant” là một hiệp sĩ không phục vụ một lãnh chúa cụ thể mà lang thang khắp nơi để tìm kiếm cuộc phiêu lưu, thử thách, và thực hiện các hành động nghĩa hiệp.

Usage Note

Cụm từ này mang tính văn chương và thường được sử dụng để chỉ những người có tinh thần nghĩa hiệp, lý tưởng cao đẹp nhưng đôi khi hành động một cách viển vông hoặc không thực tế. Nó nhấn mạnh vào sự tự do, sự dũng cảm và lòng trắc ẩn, nhưng cũng có thể ngụ ý sự cô đơn và lang thang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knight errant
  • brave a brave knight errant
    (một hiệp sĩ lang thang dũng cảm)
  • chivalrous a chivalrous knight errant
    (một hiệp sĩ lang thang hào hiệp)
  • solitary a solitary knight errant
    (một hiệp sĩ lang thang đơn độc)
  • wandering a wandering knight errant
    (một hiệp sĩ lang thang phiêu bạt)
Verb + knight errant
  • act as to act as a knight errant
    (hành động như một hiệp sĩ lang thang)
  • become to become a knight errant
    (trở thành một hiệp sĩ lang thang)
  • embody to embody the spirit of a knight errant
    (thể hiện tinh thần của một hiệp sĩ lang thang)

Idioms

  • to play the knight errant

    Đóng vai một hiệp sĩ lang thang; hành động như một người bảo vệ những người yếu đuối hoặc làm việc nghĩa mà không có sự ủy quyền chính thức.

    "He always tries to play the knight errant, helping strangers in distress."

    (Anh ấy luôn cố gắng đóng vai một hiệp sĩ lang thang, giúp đỡ những người xa lạ gặp hoạn nạn.)

  • a true knight errant

    Một hiệp sĩ lang thang thực thụ; một người có phẩm chất hào hiệp, dũng cảm và sẵn sàng giúp đỡ người khác.

    "Despite the danger, he proved to be a true knight errant by saving the villagers."

    (Bất chấp nguy hiểm, anh ấy đã chứng tỏ mình là một hiệp sĩ lang thang thực thụ khi cứu giúp dân làng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knight errant

noun
Lật mặt

Một hiệp sĩ lang thang đi tìm kiếm những cuộc phiêu lưu để chứng tỏ tinh thần hiệp sĩ của mình, thường giải cứu các thiếu nữ gặp nạn hoặc đấu tranh chống lại sự bất công.

"The knight errant rode across the land, seeking wrongs to right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A knight errant often traveled alone, seeking adventure and upholding justice.
Một hiệp sĩ giang hồ thường du hành một mình, tìm kiếm cuộc phiêu lưu và bảo vệ công lý.
Phủ định
Seldom did such a knight errant find true peace, his quest ever ongoing.
Hiếm khi một hiệp sĩ giang hồ như vậy tìm thấy sự bình yên thực sự, cuộc tìm kiếm của anh ta luôn tiếp diễn.
Nghi vấn
Were he a true knight errant, he would have come to our rescue.
Nếu anh ta là một hiệp sĩ giang hồ thực sự, anh ta đã đến giải cứu chúng ta.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been a knight errant in the Middle Ages, traveling the land and righting wrongs.
Tôi ước tôi đã là một hiệp sĩ giang hồ thời Trung Cổ, đi khắp vùng đất và sửa chữa những điều sai trái.
Phủ định
If only he hadn't wished to be a knight errant; he would have been content with a simple life.
Giá mà anh ấy không ước trở thành một hiệp sĩ giang hồ; anh ấy đã bằng lòng với một cuộc sống đơn giản.
Nghi vấn
Do you wish you could become a knight errant, even for a day?
Bạn có ước mình có thể trở thành một hiệp sĩ giang hồ, dù chỉ một ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knight errant".

Hiệp sĩ lang thang trong văn học

Hình tượng hiệp sĩ lang thang (knight errant) nổi bật trong các tác phẩm văn học trung cổ châu Âu, đặc biệt là trong truyền thuyết về Vua Arthur và các hiệp sĩ Bàn Tròn. Những hiệp sĩ này thường thực hiện các 'nhiệm vụ' (quests) – những cuộc hành trình dài để tìm kiếm một vật phẩm thiêng liêng, giải cứu một công chúa, đánh bại một con quái vật, hoặc chống lại bất công. Họ là biểu tượng của lòng dũng cảm, sự hào hiệp, và lý tưởng hiệp sĩ.

Tinh thần hiệp sĩ và sự bảo vệ

Tinh thần của một hiệp sĩ lang thang gắn liền với lý tưởng hiệp sĩ (chivalry), bao gồm lòng trung thành, danh dự, lòng dũng cảm, và đặc biệt là sự bảo vệ người yếu thế. Dù lang thang, họ không phải là kẻ vô mục đích mà là những người theo đuổi công lý và sự thật, sẵn sàng dùng sức mạnh của mình để giúp đỡ những người gặp nạn. Họ thường đại diện cho một hình mẫu lý tưởng về sự anh hùng và đạo đức.