knight errant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A knight who wandered in search of adventures to prove his chivalry, typically rescuing damsels in distress or fighting injustice.
Vietnamese Meaning
Một hiệp sĩ lang thang đi tìm kiếm những cuộc phiêu lưu để chứng tỏ tinh thần hiệp sĩ của mình, thường giải cứu các thiếu nữ gặp nạn hoặc đấu tranh chống lại sự bất công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knight errant rode across the land, seeking wrongs to right."
"Hiệp sĩ lang thang cưỡi ngựa khắp vùng đất, tìm kiếm những điều sai trái để sửa chữa."
-
"He saw himself as a knight errant, fighting for the underdog."
"Anh ta xem mình như một hiệp sĩ lang thang, chiến đấu cho kẻ yếu thế."
-
"The story is about a knight errant who travels the kingdom helping those in need."
"Câu chuyện kể về một hiệp sĩ lang thang đi khắp vương quốc giúp đỡ những người gặp khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | knight | Hiệp sĩ (một người lính có cấp bậc cao trong lịch sử châu Âu, thường cưỡi ngựa và có địa vị quý tộc). |
| Adjective | knightly | Thuộc về hiệp sĩ; cao thượng, dũng cảm và hào hiệp. |
| Noun | knighthood | Tước vị hiệp sĩ; phẩm chất, tinh thần của hiệp sĩ. |
| Adjective | errant | Lang thang, phiêu bạt (đặc biệt là để tìm kiếm cuộc phiêu lưu). |
| Noun | errantry | Trạng thái hoặc cuộc đời lang thang của một hiệp sĩ; những cuộc phiêu lưu của hiệp sĩ lang thang. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính văn chương và thường được sử dụng để chỉ những người có tinh thần nghĩa hiệp, lý tưởng cao đẹp nhưng đôi khi hành động một cách viển vông hoặc không thực tế. Nó nhấn mạnh vào sự tự do, sự dũng cảm và lòng trắc ẩn, nhưng cũng có thể ngụ ý sự cô đơn và lang thang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brave a brave knight errant (một hiệp sĩ lang thang dũng cảm)
-
chivalrous a chivalrous knight errant (một hiệp sĩ lang thang hào hiệp)
-
solitary a solitary knight errant (một hiệp sĩ lang thang đơn độc)
-
wandering a wandering knight errant (một hiệp sĩ lang thang phiêu bạt)
-
act as to act as a knight errant (hành động như một hiệp sĩ lang thang)
-
become to become a knight errant (trở thành một hiệp sĩ lang thang)
-
embody to embody the spirit of a knight errant (thể hiện tinh thần của một hiệp sĩ lang thang)
Idioms
-
to play the knight errant
Đóng vai một hiệp sĩ lang thang; hành động như một người bảo vệ những người yếu đuối hoặc làm việc nghĩa mà không có sự ủy quyền chính thức.
"He always tries to play the knight errant, helping strangers in distress."
(Anh ấy luôn cố gắng đóng vai một hiệp sĩ lang thang, giúp đỡ những người xa lạ gặp hoạn nạn.)
-
a true knight errant
Một hiệp sĩ lang thang thực thụ; một người có phẩm chất hào hiệp, dũng cảm và sẵn sàng giúp đỡ người khác.
"Despite the danger, he proved to be a true knight errant by saving the villagers."
(Bất chấp nguy hiểm, anh ấy đã chứng tỏ mình là một hiệp sĩ lang thang thực thụ khi cứu giúp dân làng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knight errant
nounMột hiệp sĩ lang thang đi tìm kiếm những cuộc phiêu lưu để chứng tỏ tinh thần hiệp sĩ của mình, thường giải cứu các thiếu nữ gặp nạn hoặc đấu tranh chống lại sự bất công.
"The knight errant rode across the land, seeking wrongs to right."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A knight errant often traveled alone, seeking adventure and upholding justice. |
Một hiệp sĩ giang hồ thường du hành một mình, tìm kiếm cuộc phiêu lưu và bảo vệ công lý. |
| Phủ định | Seldom did such a knight errant find true peace, his quest ever ongoing. |
Hiếm khi một hiệp sĩ giang hồ như vậy tìm thấy sự bình yên thực sự, cuộc tìm kiếm của anh ta luôn tiếp diễn. |
| Nghi vấn | Were he a true knight errant, he would have come to our rescue. |
Nếu anh ta là một hiệp sĩ giang hồ thực sự, anh ta đã đến giải cứu chúng ta. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had been a knight errant in the Middle Ages, traveling the land and righting wrongs. |
Tôi ước tôi đã là một hiệp sĩ giang hồ thời Trung Cổ, đi khắp vùng đất và sửa chữa những điều sai trái. |
| Phủ định | If only he hadn't wished to be a knight errant; he would have been content with a simple life. |
Giá mà anh ấy không ước trở thành một hiệp sĩ giang hồ; anh ấy đã bằng lòng với một cuộc sống đơn giản. |
| Nghi vấn | Do you wish you could become a knight errant, even for a day? |
Bạn có ước mình có thể trở thành một hiệp sĩ giang hồ, dù chỉ một ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knight errant".
