(Top Banner Ad)
settled knight
B2
Tính từ B2 Lịch sử, Văn học

settled knight

UK: /ˈsetəld naɪt/ • US: /ˈsɛtəld naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp sĩ đã định cư hiệp sĩ có đất đai hiệp sĩ đã ổn định cuộc sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Established in a position; no longer wandering. A knight who has been granted land or a title and is therefore settled in one place.

Vietnamese Meaning

Một hiệp sĩ đã ổn định cuộc sống, thường là được ban đất đai hoặc tước vị, và do đó không còn lang thang phiêu bạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sir Reginald was a settled knight, content with his land and family."

    "Ngài Reginald là một hiệp sĩ đã ổn định, hài lòng với đất đai và gia đình của mình."

  • "The settled knight oversaw the harvest on his lands."

    "Hiệp sĩ đã ổn định giám sát vụ thu hoạch trên đất của mình."

  • "Unlike many young adventurers, he chose to become a settled knight, responsible for the welfare of his people."

    "Không giống như nhiều nhà thám hiểm trẻ tuổi, anh chọn trở thành một hiệp sĩ đã ổn định, chịu trách nhiệm cho phúc lợi của người dân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle định cư, giải quyết, an bài
Noun settlement khu định cư, sự giải quyết, sự an cư
Adjective settled đã an cư, ổn định, bình yên
Noun settler người định cư
Noun knight hiệp sĩ
Noun knighthood tước hiệu hiệp sĩ, hàng hiệp sĩ
Adjective knightly thuộc về hiệp sĩ, hiệp sĩ tính
Verb knight phong tước hiệp sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*satjaną
Old English
setlan
Middle English
settlen
Modern English
settle
Proto-Germanic
*knekhtaz
Old English
cniht
Middle English
knyght
Modern English
knight

Nguồn gốc của 'settled'

Từ 'settled' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'setlan', nghĩa là 'đặt, ngồi xuống, thiết lập'. Nó xuất phát từ gốc Proto-Germanic *satjaną và xa hơn nữa là Proto-Indo-European *sed- (ngồi). Ý nghĩa của việc 'ổn định, định cư' đã phát triển từ ý tưởng 'đặt xuống' một cách vững chắc.

Nguồn gốc của 'knight'

Từ 'knight' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cniht', ban đầu có nghĩa là 'cậu bé, thanh niên, người hầu'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'người theo dõi quân sự', và đến thời Trung cổ, nó chỉ một 'chiến binh cưỡi ngựa' cao quý, gắn liền với tinh thần hiệp sĩ và sự phục vụ lãnh chúa.

Sự kết hợp 'settled knight'

'Settled knight' không phải là một từ hay cụm từ có nguồn gốc lịch sử riêng biệt, mà là một cụm danh từ mô tả. Nó kết hợp tính chất 'settled' (đã an cư, ổn định) với 'knight' (hiệp sĩ). Cụm từ này gợi tả hình ảnh một hiệp sĩ đã hoàn thành nghĩa vụ chiến đấu, an cư trên điền trang của mình, sống một cuộc đời ổn định và bình yên, khác với một hiệp sĩ lang thang (knight errant).

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một hiệp sĩ không còn tìm kiếm phiêu lưu hay thử thách mà đã có một vị trí xã hội vững chắc. Nó mang ý nghĩa về sự ổn định, trách nhiệm và có thể cả sự trưởng thành. Khác với hình ảnh hiệp sĩ lãng du (errant knight) thường thấy trong văn học, 'settled knight' nhấn mạnh khía cạnh thực tế và có phần trần tục hơn trong cuộc sống của một hiệp sĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settled knight
  • peaceful a peaceful settled knight
    (một hiệp sĩ đã an cư bình yên)
  • respected a respected settled knight
    (một hiệp sĩ đã an cư được kính trọng)
  • elderly an elderly settled knight
    (một hiệp sĩ đã an cư lớn tuổi)
Verb + settled knight
  • became He became a settled knight.
    (Anh ấy đã trở thành một hiệp sĩ đã an cư.)
  • lived as She lived as a settled knight's wife.
    (Cô ấy sống như vợ của một hiệp sĩ đã an cư.)
  • remained He remained a settled knight.
    (Anh ấy vẫn là một hiệp sĩ đã an cư.)
Settled knight + Verb
  • managed A settled knight managed his estate.
    (Một hiệp sĩ đã an cư quản lý điền trang của mình.)
  • raised A settled knight raised a family.
    (Một hiệp sĩ đã an cư đã lập gia đình.)

Idioms

  • the peace of a settled knight

    sự bình yên của một hiệp sĩ đã an cư (sau khi hoàn thành nhiệm vụ và ổn định cuộc sống)

    "After years of battles, he finally knew the peace of a settled knight."

    (Sau nhiều năm chiến đấu, cuối cùng anh ấy cũng nếm trải sự bình yên của một hiệp sĩ đã an cư.)

  • to live as a settled knight

    sống cuộc đời của một hiệp sĩ đã an cư (với trách nhiệm quản lý đất đai và gia đình thay vì chiến trận)

    "He chose to live as a settled knight, tending to his lands and people."

    (Anh ấy chọn sống như một hiệp sĩ đã an cư, chăm lo cho đất đai và người dân của mình.)

  • a settled knight's legacy

    di sản của một hiệp sĩ đã an cư (những gì anh ấy để lại cho gia đình, cộng đồng sau khi ổn định cuộc sống)

    "His wise governance became a settled knight's legacy."

    (Sự cai trị khôn ngoan của ông trở thành di sản của một hiệp sĩ đã an cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settled knight

Tính từ
Lật mặt

Một hiệp sĩ đã ổn định cuộc sống, thường là được ban đất đai hoặc tước vị, và do đó không còn lang thang phiêu bạt.

"Sir Reginald was a settled knight, content with his land and family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled knight".

Chuyển đổi từ Chiến binh sang Chủ đất

Trong xã hội phong kiến, một hiệp sĩ (knight) thường dành những năm tháng tuổi trẻ để phục vụ trong quân đội. Tuy nhiên, khi về già hoặc sau khi hoàn thành các nghĩa vụ chiến tranh, nhiều hiệp sĩ sẽ 'an cư' (settled). Điều này có nghĩa là họ sẽ trở về điền trang của mình, tập trung vào việc quản lý đất đai, bảo vệ cộng đồng địa phương, và nuôi dưỡng gia đình. Đây là một sự chuyển đổi từ vai trò chiến binh sang chủ đất và người quản lý, thể hiện một giai đoạn khác của cuộc đời hiệp sĩ.

Hiệp sĩ An cư và Hiệp sĩ Lang thang

Khái niệm 'settled knight' đối lập với 'knight errant' (hiệp sĩ lang thang). Trong khi knight errant là những hiệp sĩ đi chu du khắp nơi để tìm kiếm cuộc phiêu lưu, thực hiện lời thề và bảo vệ công lý, thì settled knight lại là những người đã tìm thấy sự ổn định, có một mái nhà và vùng đất để chăm sóc. Họ đại diện cho khía cạnh trách nhiệm, sự bền vững và trật tự của tầng lớp hiệp sĩ, thay vì sự lãng mạn và bất ổn của những chuyến phiêu lưu.