settled knight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Established in a position; no longer wandering. A knight who has been granted land or a title and is therefore settled in one place.
Vietnamese Meaning
Một hiệp sĩ đã ổn định cuộc sống, thường là được ban đất đai hoặc tước vị, và do đó không còn lang thang phiêu bạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sir Reginald was a settled knight, content with his land and family."
"Ngài Reginald là một hiệp sĩ đã ổn định, hài lòng với đất đai và gia đình của mình."
-
"The settled knight oversaw the harvest on his lands."
"Hiệp sĩ đã ổn định giám sát vụ thu hoạch trên đất của mình."
-
"Unlike many young adventurers, he chose to become a settled knight, responsible for the welfare of his people."
"Không giống như nhiều nhà thám hiểm trẻ tuổi, anh chọn trở thành một hiệp sĩ đã ổn định, chịu trách nhiệm cho phúc lợi của người dân của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | định cư, giải quyết, an bài |
| Noun | settlement | khu định cư, sự giải quyết, sự an cư |
| Adjective | settled | đã an cư, ổn định, bình yên |
| Noun | settler | người định cư |
| Noun | knight | hiệp sĩ |
| Noun | knighthood | tước hiệu hiệp sĩ, hàng hiệp sĩ |
| Adjective | knightly | thuộc về hiệp sĩ, hiệp sĩ tính |
| Verb | knight | phong tước hiệp sĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một hiệp sĩ không còn tìm kiếm phiêu lưu hay thử thách mà đã có một vị trí xã hội vững chắc. Nó mang ý nghĩa về sự ổn định, trách nhiệm và có thể cả sự trưởng thành. Khác với hình ảnh hiệp sĩ lãng du (errant knight) thường thấy trong văn học, 'settled knight' nhấn mạnh khía cạnh thực tế và có phần trần tục hơn trong cuộc sống của một hiệp sĩ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful a peaceful settled knight (một hiệp sĩ đã an cư bình yên)
-
respected a respected settled knight (một hiệp sĩ đã an cư được kính trọng)
-
elderly an elderly settled knight (một hiệp sĩ đã an cư lớn tuổi)
-
became He became a settled knight. (Anh ấy đã trở thành một hiệp sĩ đã an cư.)
-
lived as She lived as a settled knight's wife. (Cô ấy sống như vợ của một hiệp sĩ đã an cư.)
-
remained He remained a settled knight. (Anh ấy vẫn là một hiệp sĩ đã an cư.)
-
managed A settled knight managed his estate. (Một hiệp sĩ đã an cư quản lý điền trang của mình.)
-
raised A settled knight raised a family. (Một hiệp sĩ đã an cư đã lập gia đình.)
Idioms
-
the peace of a settled knight
sự bình yên của một hiệp sĩ đã an cư (sau khi hoàn thành nhiệm vụ và ổn định cuộc sống)
"After years of battles, he finally knew the peace of a settled knight."
(Sau nhiều năm chiến đấu, cuối cùng anh ấy cũng nếm trải sự bình yên của một hiệp sĩ đã an cư.)
-
to live as a settled knight
sống cuộc đời của một hiệp sĩ đã an cư (với trách nhiệm quản lý đất đai và gia đình thay vì chiến trận)
"He chose to live as a settled knight, tending to his lands and people."
(Anh ấy chọn sống như một hiệp sĩ đã an cư, chăm lo cho đất đai và người dân của mình.)
-
a settled knight's legacy
di sản của một hiệp sĩ đã an cư (những gì anh ấy để lại cho gia đình, cộng đồng sau khi ổn định cuộc sống)
"His wise governance became a settled knight's legacy."
(Sự cai trị khôn ngoan của ông trở thành di sản của một hiệp sĩ đã an cư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settled knight
Tính từMột hiệp sĩ đã ổn định cuộc sống, thường là được ban đất đai hoặc tước vị, và do đó không còn lang thang phiêu bạt.
"Sir Reginald was a settled knight, content with his land and family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled knight".
