(Top Banner Ad)
errantry
C1
danh từ C1 Văn học, Lịch sử

errantry

UK: /ˈerəntri/ • US: /ˈerəntri/

Nghĩa tiếng Việt

sự phiêu bạt của hiệp sĩ hành trình hiệp sĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that is wandering or roaming, especially in search of adventure; the state of being an errant knight.

Vietnamese Meaning

Hành vi lang thang hoặc phiêu bạt, đặc biệt là để tìm kiếm cuộc phiêu lưu; trạng thái của một hiệp sĩ lang thang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight's errantry led him through treacherous forests and across raging rivers."

    "Cuộc phiêu bạt của hiệp sĩ đã dẫn anh ta qua những khu rừng nguy hiểm và những dòng sông dữ dội."

  • "The tales of King Arthur are filled with stories of knights on errantry."

    "Những câu chuyện về Vua Arthur chứa đầy những câu chuyện về các hiệp sĩ đang đi phiêu bạt."

  • "His errantry took him to far-off lands and brought him face to face with many dangers."

    "Cuộc phiêu bạt của anh ấy đã đưa anh ấy đến những vùng đất xa xôi và đối mặt với nhiều nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb err phạm lỗi, sai lầm; đi lang thang
Adjective errant lang thang, lạc lối; sai lầm; (về hiệp sĩ) giang hồ
Noun errand việc vặt, chuyến đi ngắn để làm việc gì
Noun error lỗi, sai sót
Noun errant hiệp sĩ giang hồ (thường dùng trong văn học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Old French
errer
Anglo-Norman French
errant
Middle English
errant
English
errantry

Từ 'lang thang' đến 'phiêu lưu'

'Errantry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'errare' nghĩa là 'đi lang thang' hoặc 'lạc lối'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'errer' rồi Anglo-Norman Pháp thành 'errant' (người lang thang). Khi đến tiếng Anh, 'errant' được dùng để chỉ hiệp sĩ đi khắp nơi tìm kiếm phiêu lưu, và 'errantry' là trạng thái hoặc cuộc đời của những hiệp sĩ ấy.

Usage Note

Từ 'errantry' thường được sử dụng trong bối cảnh văn học, đặc biệt là để mô tả hành trình của các hiệp sĩ thời trung cổ. Nó mang sắc thái cổ kính và lãng mạn, nhấn mạnh vào mục đích cao cả hoặc nhiệm vụ quan trọng mà người lang thang theo đuổi, chứ không chỉ đơn thuần là sự di chuyển không mục đích. Khác với 'wandering' (đi lang thang) mang nghĩa chung chung hơn, 'errantry' gợi ý một mục đích hoặc nhiệm vụ nhất định.

Prepositions

on in

'on errantry' và 'in errantry' đều có nghĩa là 'đang thực hiện nhiệm vụ' hoặc 'đang đi phiêu bạt để thực hiện một mục đích cụ thể'. Ví dụ: 'He set out on errantry to rescue the princess.' (Anh ấy lên đường thực hiện nhiệm vụ giải cứu công chúa.) hoặc 'The knight was in errantry, searching for the Holy Grail.' (Hiệp sĩ đang đi phiêu bạt, tìm kiếm Chén Thánh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + errantry
  • knightly knightly errantry
    (tinh thần hiệp sĩ phiêu lưu)
  • chivalric chivalric errantry
    (tinh thần hiệp sĩ lang thang/phiêu lưu)
  • romantic romantic errantry
    (sự phiêu lưu lãng mạn)
Noun + of + errantry
  • spirit spirit of errantry
    (tinh thần phiêu lưu/giang hồ)
  • tales tales of errantry
    (những câu chuyện về cuộc phiêu lưu)

Idioms

  • knight-errantry

    hiệp sĩ giang hồ; tinh thần/cuộc đời phiêu lưu của hiệp sĩ

    "The age of knight-errantry is long past."

    (Thời đại của các hiệp sĩ giang hồ đã qua từ lâu.)

  • a life of errantry

    một cuộc đời phiêu bạt/lang thang

    "He chose a life of errantry, seeking adventure across the lands."

    (Anh ta đã chọn một cuộc đời phiêu bạt, tìm kiếm những cuộc phiêu lưu khắp các vùng đất.)

  • the path of errantry

    con đường phiêu lưu/phiêu bạt

    "The young hero embarked on the path of errantry."

    (Người anh hùng trẻ tuổi dấn thân vào con đường phiêu lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

errantry

danh từ
Lật mặt

Hành vi lang thang hoặc phiêu bạt, đặc biệt là để tìm kiếm cuộc phiêu lưu; trạng thái của một hiệp sĩ lang thang.

"The knight's errantry led him through treacherous forests and across raging rivers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "errantry".

Hiệp sĩ và tinh thần hiệp sĩ

'Errantry' gợi nhớ đến thời Trung cổ, khi các 'hiệp sĩ giang hồ' (knights errant) rong ruổi khắp nơi để thực hiện những nhiệm vụ danh dự, bảo vệ người yếu thế, và tìm kiếm vinh quang. Đây là biểu tượng của lòng dũng cảm, sự nghĩa hiệp và tinh thần phiêu lưu không ngừng nghỉ.

Don Quixote và sự lãng mạn hóa

Cuốn tiểu thuyết 'Don Quixote' của Cervantes là một ví dụ điển hình về 'errantry'. Nhân vật chính, Don Quixote, bị ám ảnh bởi những câu chuyện hiệp sĩ và quyết định trở thành một 'hiệp sĩ giang hồ', mặc dù trong một thế giới đã không còn chỗ cho những hình mẫu đó. Tác phẩm vừa ca ngợi vừa châm biếm lý tưởng 'errantry'.