errantry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behavior that is wandering or roaming, especially in search of adventure; the state of being an errant knight.
Vietnamese Meaning
Hành vi lang thang hoặc phiêu bạt, đặc biệt là để tìm kiếm cuộc phiêu lưu; trạng thái của một hiệp sĩ lang thang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knight's errantry led him through treacherous forests and across raging rivers."
"Cuộc phiêu bạt của hiệp sĩ đã dẫn anh ta qua những khu rừng nguy hiểm và những dòng sông dữ dội."
-
"The tales of King Arthur are filled with stories of knights on errantry."
"Những câu chuyện về Vua Arthur chứa đầy những câu chuyện về các hiệp sĩ đang đi phiêu bạt."
-
"His errantry took him to far-off lands and brought him face to face with many dangers."
"Cuộc phiêu bạt của anh ấy đã đưa anh ấy đến những vùng đất xa xôi và đối mặt với nhiều nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'errantry' thường được sử dụng trong bối cảnh văn học, đặc biệt là để mô tả hành trình của các hiệp sĩ thời trung cổ. Nó mang sắc thái cổ kính và lãng mạn, nhấn mạnh vào mục đích cao cả hoặc nhiệm vụ quan trọng mà người lang thang theo đuổi, chứ không chỉ đơn thuần là sự di chuyển không mục đích. Khác với 'wandering' (đi lang thang) mang nghĩa chung chung hơn, 'errantry' gợi ý một mục đích hoặc nhiệm vụ nhất định.
Prepositions
'on errantry' và 'in errantry' đều có nghĩa là 'đang thực hiện nhiệm vụ' hoặc 'đang đi phiêu bạt để thực hiện một mục đích cụ thể'. Ví dụ: 'He set out on errantry to rescue the princess.' (Anh ấy lên đường thực hiện nhiệm vụ giải cứu công chúa.) hoặc 'The knight was in errantry, searching for the Holy Grail.' (Hiệp sĩ đang đi phiêu bạt, tìm kiếm Chén Thánh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
knightly knightly errantry (tinh thần hiệp sĩ phiêu lưu)
-
chivalric chivalric errantry (tinh thần hiệp sĩ lang thang/phiêu lưu)
-
romantic romantic errantry (sự phiêu lưu lãng mạn)
-
spirit spirit of errantry (tinh thần phiêu lưu/giang hồ)
-
tales tales of errantry (những câu chuyện về cuộc phiêu lưu)
Idioms
-
knight-errantry
hiệp sĩ giang hồ; tinh thần/cuộc đời phiêu lưu của hiệp sĩ
"The age of knight-errantry is long past."
(Thời đại của các hiệp sĩ giang hồ đã qua từ lâu.)
-
a life of errantry
một cuộc đời phiêu bạt/lang thang
"He chose a life of errantry, seeking adventure across the lands."
(Anh ta đã chọn một cuộc đời phiêu bạt, tìm kiếm những cuộc phiêu lưu khắp các vùng đất.)
-
the path of errantry
con đường phiêu lưu/phiêu bạt
"The young hero embarked on the path of errantry."
(Người anh hùng trẻ tuổi dấn thân vào con đường phiêu lưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
errantry
danh từHành vi lang thang hoặc phiêu bạt, đặc biệt là để tìm kiếm cuộc phiêu lưu; trạng thái của một hiệp sĩ lang thang.
"The knight's errantry led him through treacherous forests and across raging rivers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "errantry".
