(Top Banner Ad)
errant
C1
adjective C1 Văn học, Pháp luật

errant

UK: /ˈerənt/ • US: /ˈerənt/

Nghĩa tiếng Việt

sai trái lầm lỗi lạc đường lang thang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

straying from the proper course or standards; wandering or behaving wrongly.

Vietnamese Meaning

đi lạc đường, sai trái, lang thang hoặc hành xử sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was punished for his errant behavior."

    "Anh ta bị trừng phạt vì hành vi sai trái của mình."

  • "The errant student was sent to the principal's office."

    "Cậu học sinh sai phạm bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng."

  • "An errant pass resulted in an interception."

    "Một đường chuyền sai đã dẫn đến một pha cướp bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb err mắc lỗi, sai lầm; đi lạc
Noun error lỗi, sai sót
Adjective erroneous sai lầm, không đúng
Noun errand việc vặt, chuyến đi làm việc gì đó
Noun errancy sự sai lầm, sự đi lạc (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Old French
errant
Middle English
errant

Hành trình của 'errant'

Từ 'errant' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ động từ 'errare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'đi lang thang, lạc lối' hoặc 'mắc lỗi'. Khi đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'errant', nó vẫn giữ ý nghĩa 'lang thang' (là phân từ hiện tại của 'errer'). Sau đó, tiếng Anh mượn từ này, và ngày nay 'errant' dùng để chỉ một người hoặc vật đi chệch khỏi con đường đúng đắn, hoặc có hành vi không chuẩn mực, gợi nhớ đến nguồn gốc 'đi lạc' của nó.

Usage Note

Từ 'errant' thường mang sắc thái trang trọng và được sử dụng trong văn viết hoặc trong các tình huống cần sự nghiêm túc. Nó thường ám chỉ sự sai lệch khỏi một chuẩn mực, quy tắc, hoặc đạo đức nào đó. So sánh với 'wrong' (sai) hoặc 'mistaken' (nhầm lẫn), 'errant' nhấn mạnh hơn vào sự đi lạc hoặc lang thang, không nhất thiết là do vô tình. Ví dụ, 'errant knight' (hiệp sĩ lang thang) không chỉ đơn thuần là một hiệp sĩ bị lạc đường, mà còn là một hiệp sĩ đang đi tìm kiếm những cuộc phiêu lưu hoặc một mục đích cao cả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (người/vật đi chệch hướng)
  • knight knight errant
    (hiệp sĩ lang thang (trong văn học trung cổ, đi tìm phiêu lưu))
  • child errant child
    (đứa trẻ hư, đứa trẻ bỏ nhà đi)
  • son/daughter errant son/daughter
    (người con đi lạc lối, người con hư hỏng)
  • missile errant missile
    (tên lửa bay lạc)
  • shot errant shot
    (cú đánh/bắn trượt mục tiêu)
Adjective + Noun (vật thể không theo trật tự)
  • strand errant strand of hair
    (lọn tóc con lòa xòa, không vào nếp)
  • thought errant thought
    (suy nghĩ lảng vảng, chợt lóe lên)
Adjective + Noun (hành vi sai trái)
  • ways errant ways
    (những thói quen/hành vi sai trái, lệch lạc)

Idioms

  • knight-errant

    hiệp sĩ lang thang (trong văn học trung cổ, người đơn độc đi tìm phiêu lưu và giúp đỡ người khác)

    "Don Quixote famously believed himself to be a knight-errant, seeking adventure and justice."

    (Don Quixote nổi tiếng vì tin rằng mình là một hiệp sĩ lang thang, đi tìm kiếm phiêu lưu và công lý.)

  • errant ways

    lối sống sai trái, hành vi lệch lạc hoặc không chuẩn mực

    "He hoped his son would abandon his errant ways and return home."

    (Ông ấy hy vọng con trai mình sẽ từ bỏ những thói hư tật xấu và trở về nhà.)

  • errant thought/remark

    suy nghĩ/lời nói chợt nảy ra không chủ đích, lạc đề hoặc không phù hợp

    "An errant thought about his childhood crossed his mind during the serious meeting."

    (Một ý nghĩ bất chợt về tuổi thơ thoáng qua trong đầu anh ấy giữa cuộc họp nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

errant

adjective
Lật mặt

đi lạc đường, sai trái, lang thang hoặc hành xử sai trái.

"He was punished for his errant behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The errant student was sent to the principal's office.
Học sinh phạm lỗi bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng.
Phủ định
The errant ball didn't break the window.
Quả bóng đi chệch hướng đã không làm vỡ cửa sổ.
Nghi vấn
Was the errant knight punished for his misdeeds?
Liệu hiệp sĩ lầm đường có bị trừng phạt vì những hành vi sai trái của mình?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If children are errant, their parents often feel embarrassed.
Nếu trẻ con hư đốn, cha mẹ chúng thường cảm thấy xấu hổ.
Phủ định
When students are errant, teachers do not usually ignore their behavior.
Khi học sinh hư đốn, giáo viên thường không bỏ qua hành vi của chúng.
Nghi vấn
If a child is errant, does the school always inform the parents?
Nếu một đứa trẻ hư đốn, trường học có luôn thông báo cho phụ huynh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "errant".

Hiệp sĩ lang thang trong văn học

Hình ảnh 'knight-errant' (hiệp sĩ lang thang) là một biểu tượng nổi bật trong văn học phương Tây thời Trung cổ. Những hiệp sĩ này thường đơn độc lên đường phiêu lưu, tìm kiếm công lý, chiến đấu với cái ác và bảo vệ người yếu thế. Nhân vật Don Quixote của Cervantes là một ví dụ kinh điển về một hiệp sĩ lang thang, tuy có phần lãng mạn hóa và ảo tưởng, nhưng lại thể hiện tinh thần không ngừng theo đuổi lý tưởng dù có phải đi lạc đường.

Sắc thái của 'errant'

Từ 'errant' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, ám chỉ việc đi sai đường, không đúng chỗ, hoặc có hành vi không chuẩn mực. Ví dụ, một 'errant child' là đứa trẻ hư hỏng, cần được uốn nắn. Tuy nhiên, một 'errant strand of hair' (lọn tóc con) lại chỉ đơn giản là lọn tóc không vào nếp, không mang hàm ý đạo đức. Sự khác biệt này cho thấy 'errant' có thể dùng để mô tả cả sự sai lệch có ý thức (hành vi) và vô thức (vật thể hoặc hành động ngẫu nhiên).