errant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
straying from the proper course or standards; wandering or behaving wrongly.
Vietnamese Meaning
đi lạc đường, sai trái, lang thang hoặc hành xử sai trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was punished for his errant behavior."
"Anh ta bị trừng phạt vì hành vi sai trái của mình."
-
"The errant student was sent to the principal's office."
"Cậu học sinh sai phạm bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng."
-
"An errant pass resulted in an interception."
"Một đường chuyền sai đã dẫn đến một pha cướp bóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'errant' thường mang sắc thái trang trọng và được sử dụng trong văn viết hoặc trong các tình huống cần sự nghiêm túc. Nó thường ám chỉ sự sai lệch khỏi một chuẩn mực, quy tắc, hoặc đạo đức nào đó. So sánh với 'wrong' (sai) hoặc 'mistaken' (nhầm lẫn), 'errant' nhấn mạnh hơn vào sự đi lạc hoặc lang thang, không nhất thiết là do vô tình. Ví dụ, 'errant knight' (hiệp sĩ lang thang) không chỉ đơn thuần là một hiệp sĩ bị lạc đường, mà còn là một hiệp sĩ đang đi tìm kiếm những cuộc phiêu lưu hoặc một mục đích cao cả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
knight knight errant (hiệp sĩ lang thang (trong văn học trung cổ, đi tìm phiêu lưu))
-
child errant child (đứa trẻ hư, đứa trẻ bỏ nhà đi)
-
son/daughter errant son/daughter (người con đi lạc lối, người con hư hỏng)
-
missile errant missile (tên lửa bay lạc)
-
shot errant shot (cú đánh/bắn trượt mục tiêu)
-
strand errant strand of hair (lọn tóc con lòa xòa, không vào nếp)
-
thought errant thought (suy nghĩ lảng vảng, chợt lóe lên)
-
ways errant ways (những thói quen/hành vi sai trái, lệch lạc)
Idioms
-
knight-errant
hiệp sĩ lang thang (trong văn học trung cổ, người đơn độc đi tìm phiêu lưu và giúp đỡ người khác)
"Don Quixote famously believed himself to be a knight-errant, seeking adventure and justice."
(Don Quixote nổi tiếng vì tin rằng mình là một hiệp sĩ lang thang, đi tìm kiếm phiêu lưu và công lý.)
-
errant ways
lối sống sai trái, hành vi lệch lạc hoặc không chuẩn mực
"He hoped his son would abandon his errant ways and return home."
(Ông ấy hy vọng con trai mình sẽ từ bỏ những thói hư tật xấu và trở về nhà.)
-
errant thought/remark
suy nghĩ/lời nói chợt nảy ra không chủ đích, lạc đề hoặc không phù hợp
"An errant thought about his childhood crossed his mind during the serious meeting."
(Một ý nghĩ bất chợt về tuổi thơ thoáng qua trong đầu anh ấy giữa cuộc họp nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
errant
adjectiveđi lạc đường, sai trái, lang thang hoặc hành xử sai trái.
"He was punished for his errant behavior."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The errant student was sent to the principal's office. |
Học sinh phạm lỗi bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng. |
| Phủ định | The errant ball didn't break the window. |
Quả bóng đi chệch hướng đã không làm vỡ cửa sổ. |
| Nghi vấn | Was the errant knight punished for his misdeeds? |
Liệu hiệp sĩ lầm đường có bị trừng phạt vì những hành vi sai trái của mình? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If children are errant, their parents often feel embarrassed. |
Nếu trẻ con hư đốn, cha mẹ chúng thường cảm thấy xấu hổ. |
| Phủ định | When students are errant, teachers do not usually ignore their behavior. |
Khi học sinh hư đốn, giáo viên thường không bỏ qua hành vi của chúng. |
| Nghi vấn | If a child is errant, does the school always inform the parents? |
Nếu một đứa trẻ hư đốn, trường học có luôn thông báo cho phụ huynh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "errant".
