Knock off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop working, typically at the end of the day.
Vietnamese Meaning
Nghỉ làm, thường là vào cuối ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's five o'clock, time to knock off."
"Năm giờ rồi, đến giờ nghỉ làm thôi."
-
"Let's knock off early today."
"Hôm nay chúng ta nghỉ sớm nhé."
-
"She can knock off a dress in an afternoon."
"Cô ấy có thể may xong một chiếc váy trong một buổi chiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc các hoạt động liên quan đến lao động. Nó mang tính thân mật và suồng sã hơn so với các cụm từ trang trọng như 'finish work' hoặc 'cease work'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to knock off (quyết định nghỉ làm)
-
time to time to knock off (đến giờ nghỉ làm)
-
early early knock off (nghỉ làm sớm)
Idioms
-
knock someone off
giết ai đó (thường là thuê giết)
"The gangster ordered his men to knock off the informant."
(Tên gangster ra lệnh cho đàn em giết người chỉ điểm.)
-
knock off
giảm giá
"They knocked 10% off the price."
(Họ đã giảm 10% giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Knock off
phrasal verbNghỉ làm, thường là vào cuối ngày.
"It's five o'clock, time to knock off."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the factory would knock off early pleased all the workers. |
Việc nhà máy tan ca sớm đã làm hài lòng tất cả công nhân. |
| Phủ định | Whether they would knock off work early or not was not decided yet. |
Việc họ có nghỉ làm sớm hay không vẫn chưa được quyết định. |
| Nghi vấn | Why the team decided to knock off such a large amount of product is still a mystery. |
Tại sao nhóm lại quyết định sản xuất hàng loạt số lượng lớn như vậy vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they knock off work early on Fridays! |
Wow, họ tan làm sớm vào thứ Sáu! |
| Phủ định | Hey, don't knock off those cheap imitations; they're illegal! |
Này, đừng làm ra những bản nhái rẻ tiền đó; chúng là bất hợp pháp! |
| Nghi vấn | Gosh, did he really knock off that jewelry store last night? |
Trời ơi, anh ta thực sự đã cướp cửa hàng trang sức đó đêm qua sao? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually knocks off work at 5 PM. |
Anh ấy thường tan làm lúc 5 giờ chiều. |
| Phủ định | Not only did the thieves knock off the jewelry store, but they also robbed the bank next door. |
Không những bọn trộm đã cướp cửa hàng trang sức, mà chúng còn cướp luôn ngân hàng bên cạnh. |
| Nghi vấn | Should you knock off early today, would you mind helping me with this project? |
Nếu hôm nay bạn tan làm sớm, bạn có phiền giúp tôi với dự án này không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will knock off work early tomorrow because it's a holiday. |
Chúng ta sẽ nghỉ làm sớm vào ngày mai vì đó là ngày lễ. |
| Phủ định | They are not going to knock off that cheap imitation; they'll get sued. |
Họ sẽ không ngừng sản xuất hàng nhái rẻ tiền đó; họ sẽ bị kiện. |
| Nghi vấn | Will you knock off a few dollars if I buy in bulk? |
Bạn sẽ bớt cho tôi vài đô la nếu tôi mua số lượng lớn chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had knocked off work early because she felt unwell. |
Cô ấy đã nghỉ làm sớm vì cảm thấy không khỏe. |
| Phủ định | They had not knocked off the fake designer bags before the police arrived. |
Họ đã không ngừng sản xuất những chiếc túi hàng hiệu giả trước khi cảnh sát đến. |
| Nghi vấn | Had he knocked off that painting by the time the gallery opened? |
Liệu anh ta đã sao chép xong bức tranh đó trước khi phòng trưng bày mở cửa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Knock off".
