(Top Banner Ad)
Knock off
B2
phrasal verb B2 General

Knock off

UK: /ˈnɒk ɒf/ • US: /ˈnɑːk ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ làm ăn trộm giết giảm giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop working, typically at the end of the day.

Vietnamese Meaning

Nghỉ làm, thường là vào cuối ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's five o'clock, time to knock off."

    "Năm giờ rồi, đến giờ nghỉ làm thôi."

  • "Let's knock off early today."

    "Hôm nay chúng ta nghỉ sớm nhé."

  • "She can knock off a dress in an afternoon."

    "Cô ấy có thể may xong một chiếc váy trong một buổi chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb knock đánh, gõ
Noun knockout sự hạ gục; người/vật gây ấn tượng mạnh
Noun knock-off hàng nhái, hàng giả

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
knocken
English
knock off

Nguồn gốc của 'Knock off'

Cụm từ 'knock off' ban đầu có nghĩa là 'đánh bật', 'hạ gục'. Vào thế kỷ 19, nó bắt đầu được sử dụng để chỉ việc dừng công việc, có lẽ bắt nguồn từ việc 'đánh bật' công cụ xuống.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc các hoạt động liên quan đến lao động. Nó mang tính thân mật và suồng sã hơn so với các cụm từ trang trọng như 'finish work' hoặc 'cease work'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Knock off
  • decide to decide to knock off
    (quyết định nghỉ làm)
  • time to time to knock off
    (đến giờ nghỉ làm)
Adjective + Knock off
  • early early knock off
    (nghỉ làm sớm)

Idioms

  • knock someone off

    giết ai đó (thường là thuê giết)

    "The gangster ordered his men to knock off the informant."

    (Tên gangster ra lệnh cho đàn em giết người chỉ điểm.)

  • knock off

    giảm giá

    "They knocked 10% off the price."

    (Họ đã giảm 10% giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Knock off

phrasal verb
Lật mặt

Nghỉ làm, thường là vào cuối ngày.

"It's five o'clock, time to knock off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the factory would knock off early pleased all the workers.
Việc nhà máy tan ca sớm đã làm hài lòng tất cả công nhân.
Phủ định
Whether they would knock off work early or not was not decided yet.
Việc họ có nghỉ làm sớm hay không vẫn chưa được quyết định.
Nghi vấn
Why the team decided to knock off such a large amount of product is still a mystery.
Tại sao nhóm lại quyết định sản xuất hàng loạt số lượng lớn như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they knock off work early on Fridays!
Wow, họ tan làm sớm vào thứ Sáu!
Phủ định
Hey, don't knock off those cheap imitations; they're illegal!
Này, đừng làm ra những bản nhái rẻ tiền đó; chúng là bất hợp pháp!
Nghi vấn
Gosh, did he really knock off that jewelry store last night?
Trời ơi, anh ta thực sự đã cướp cửa hàng trang sức đó đêm qua sao?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually knocks off work at 5 PM.
Anh ấy thường tan làm lúc 5 giờ chiều.
Phủ định
Not only did the thieves knock off the jewelry store, but they also robbed the bank next door.
Không những bọn trộm đã cướp cửa hàng trang sức, mà chúng còn cướp luôn ngân hàng bên cạnh.
Nghi vấn
Should you knock off early today, would you mind helping me with this project?
Nếu hôm nay bạn tan làm sớm, bạn có phiền giúp tôi với dự án này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will knock off work early tomorrow because it's a holiday.
Chúng ta sẽ nghỉ làm sớm vào ngày mai vì đó là ngày lễ.
Phủ định
They are not going to knock off that cheap imitation; they'll get sued.
Họ sẽ không ngừng sản xuất hàng nhái rẻ tiền đó; họ sẽ bị kiện.
Nghi vấn
Will you knock off a few dollars if I buy in bulk?
Bạn sẽ bớt cho tôi vài đô la nếu tôi mua số lượng lớn chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had knocked off work early because she felt unwell.
Cô ấy đã nghỉ làm sớm vì cảm thấy không khỏe.
Phủ định
They had not knocked off the fake designer bags before the police arrived.
Họ đã không ngừng sản xuất những chiếc túi hàng hiệu giả trước khi cảnh sát đến.
Nghi vấn
Had he knocked off that painting by the time the gallery opened?
Liệu anh ta đã sao chép xong bức tranh đó trước khi phòng trưng bày mở cửa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Knock off".

Thời gian làm việc

Cụm từ 'knock off' thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, đặc biệt là ở các nước phương Tây, để chỉ việc kết thúc giờ làm việc trong ngày. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.