stop working
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cease performing a task or job; to discontinue effort.
Vietnamese Meaning
Ngừng thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ; ngừng nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should stop working when you feel tired."
"Bạn nên ngừng làm việc khi cảm thấy mệt mỏi."
-
"The machine suddenly stopped working."
"Cái máy đột ngột ngừng hoạt động."
-
"I had to stop working due to illness."
"Tôi phải ngừng làm việc vì bệnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động ngừng làm việc, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn. Khác với 'quit' (bỏ việc) mang tính chất chấm dứt hoàn toàn công việc hoặc vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
computer my **computer** stopped working (máy tính của tôi ngừng hoạt động)
-
car the **car** stopped working (chiếc xe ngừng chạy (bị hỏng))
-
machine the **machine** stopped working (cái máy ngừng hoạt động)
-
system the **system** stopped working (hệ thống ngừng hoạt động)
-
suddenly it **suddenly** stopped working (nó đột ngột ngừng hoạt động)
-
completely the printer **completely** stopped working (máy in ngừng hoạt động hoàn toàn)
-
eventually it **eventually** stopped working (cuối cùng thì nó cũng ngừng hoạt động)
Idioms
-
My brain has stopped working
Đầu óc tôi không thể nghĩ được nữa (vì mệt mỏi, quá tải hoặc bí ý tưởng)
"After hours of trying to solve this problem, my brain has stopped working."
(Sau nhiều giờ cố gắng giải quyết vấn đề này, đầu óc tôi đã không thể nghĩ được nữa.)
-
My legs stopped working
Chân tôi nhũn ra, không thể đi được nữa (vì quá mệt mỏi, sợ hãi hoặc choáng váng)
"I ran so far that my legs stopped working, and I had to sit down."
(Tôi chạy quá xa đến nỗi chân tôi nhũn ra, và tôi phải ngồi xuống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stop working
Verb PhraseNgừng thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ; ngừng nỗ lực.
"You should stop working when you feel tired."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I stopped working on the project because I felt burnt out. |
Tôi đã ngừng làm việc cho dự án vì cảm thấy kiệt sức. |
| Phủ định | He didn't stop working even when he was sick. |
Anh ấy đã không ngừng làm việc ngay cả khi bị ốm. |
| Nghi vấn | Did she stop working after the accident? |
Cô ấy có ngừng làm việc sau vụ tai nạn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine stopped working after years of use. |
Cái máy đã ngừng hoạt động sau nhiều năm sử dụng. |
| Phủ định | Never before had the employees stopped working without notice like that. |
Chưa bao giờ nhân viên ngừng làm việc mà không báo trước như vậy. |
| Nghi vấn | Should the computer stop working, what backup plan do we have? |
Nếu máy tính ngừng hoạt động, chúng ta có kế hoạch dự phòng nào? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is stopping working on the project now. |
Cô ấy đang dừng làm việc cho dự án ngay bây giờ. |
| Phủ định | They are not stopping working until they finish the report. |
Họ sẽ không dừng làm việc cho đến khi họ hoàn thành báo cáo. |
| Nghi vấn | Are you stopping working because you're feeling unwell? |
Bạn có đang dừng làm việc vì bạn cảm thấy không khỏe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop working".
