(Top Banner Ad)
stop working
A2
Verb Phrase A2 General

stop working

UK: /stɒp ˈwɜːkɪŋ/ • US: /stɑːp ˈwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng làm việc dừng làm việc hết làm việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cease performing a task or job; to discontinue effort.

Vietnamese Meaning

Ngừng thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ; ngừng nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should stop working when you feel tired."

    "Bạn nên ngừng làm việc khi cảm thấy mệt mỏi."

  • "The machine suddenly stopped working."

    "Cái máy đột ngột ngừng hoạt động."

  • "I had to stop working due to illness."

    "Tôi phải ngừng làm việc vì bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stopper Vật chặn, nút chặn (ví dụ: nút chai)
Noun stoppage Sự ngừng lại, sự đình trệ
Adjective unstoppable Không thể ngăn cản
Noun worker Người lao động, công nhân
Adjective workable Có thể thực hiện được, khả thi
Verb/Noun overwork Làm việc quá sức / Tình trạng làm việc quá sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stuppon (nguồn gốc của 'stop')
Old English
stoppian (ngừng lại, chặn lại, đối với 'stop')
Proto-Indo-European
*werg- (nguồn gốc của 'work')
Proto-Germanic
*werka (đối với 'work')
Old English
weorc (hành động, lao động, đối với 'work')

Nguồn Gốc Cụm Động Từ

'Stop working' là một cụm động từ hiện đại, được hình thành từ hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Stop' (ngừng) có gốc từ tiếng Anh cổ 'stoppian' (ngăn chặn), và 'work' (làm việc) đến từ tiếng Anh cổ 'weorc' (hành động, công việc). Sự kết hợp này tạo ra một ý nghĩa rõ ràng: ngừng hoạt động, ngừng làm việc.

Usage Note

Diễn tả hành động ngừng làm việc, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn. Khác với 'quit' (bỏ việc) mang tính chất chấm dứt hoàn toàn công việc hoặc vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ thường gặp
  • computer my **computer** stopped working
    (máy tính của tôi ngừng hoạt động)
  • car the **car** stopped working
    (chiếc xe ngừng chạy (bị hỏng))
  • machine the **machine** stopped working
    (cái máy ngừng hoạt động)
  • system the **system** stopped working
    (hệ thống ngừng hoạt động)
Trạng từ đi kèm
  • suddenly it **suddenly** stopped working
    (nó đột ngột ngừng hoạt động)
  • completely the printer **completely** stopped working
    (máy in ngừng hoạt động hoàn toàn)
  • eventually it **eventually** stopped working
    (cuối cùng thì nó cũng ngừng hoạt động)

Idioms

  • My brain has stopped working

    Đầu óc tôi không thể nghĩ được nữa (vì mệt mỏi, quá tải hoặc bí ý tưởng)

    "After hours of trying to solve this problem, my brain has stopped working."

    (Sau nhiều giờ cố gắng giải quyết vấn đề này, đầu óc tôi đã không thể nghĩ được nữa.)

  • My legs stopped working

    Chân tôi nhũn ra, không thể đi được nữa (vì quá mệt mỏi, sợ hãi hoặc choáng váng)

    "I ran so far that my legs stopped working, and I had to sit down."

    (Tôi chạy quá xa đến nỗi chân tôi nhũn ra, và tôi phải ngồi xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stop working

Verb Phrase
Lật mặt

Ngừng thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ; ngừng nỗ lực.

"You should stop working when you feel tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I stopped working on the project because I felt burnt out.
Tôi đã ngừng làm việc cho dự án vì cảm thấy kiệt sức.
Phủ định
He didn't stop working even when he was sick.
Anh ấy đã không ngừng làm việc ngay cả khi bị ốm.
Nghi vấn
Did she stop working after the accident?
Cô ấy có ngừng làm việc sau vụ tai nạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine stopped working after years of use.
Cái máy đã ngừng hoạt động sau nhiều năm sử dụng.
Phủ định
Never before had the employees stopped working without notice like that.
Chưa bao giờ nhân viên ngừng làm việc mà không báo trước như vậy.
Nghi vấn
Should the computer stop working, what backup plan do we have?
Nếu máy tính ngừng hoạt động, chúng ta có kế hoạch dự phòng nào?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is stopping working on the project now.
Cô ấy đang dừng làm việc cho dự án ngay bây giờ.
Phủ định
They are not stopping working until they finish the report.
Họ sẽ không dừng làm việc cho đến khi họ hoàn thành báo cáo.
Nghi vấn
Are you stopping working because you're feeling unwell?
Bạn có đang dừng làm việc vì bạn cảm thấy không khỏe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop working".

Hưu trí (Retirement)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hưu trí là một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời khi một người chính thức 'ngừng làm việc' để kiếm sống. Đây là thời gian để nghỉ ngơi, theo đuổi sở thích cá nhân, du lịch và dành thời gian cho gia đình sau nhiều năm cống hiến.

Cân bằng cuộc sống và công việc (Work-Life Balance)

Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng giữa trách nhiệm công việc và các hoạt động cá nhân, giải trí. Nó khuyến khích mọi người biết 'ngừng làm việc' để tránh kiệt sức, duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, đồng thời có thời gian cho các mối quan hệ và sở thích cá nhân.