start working
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin engaging in employment or activity.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu tham gia vào công việc hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to start working on my presentation."
"Tôi cần bắt đầu làm bài thuyết trình của mình."
-
"He will start working here next week."
"Anh ấy sẽ bắt đầu làm việc ở đây vào tuần tới."
-
"We should start working together to solve this problem."
"Chúng ta nên bắt đầu làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | start | bắt đầu, khởi động |
| Noun | start | sự bắt đầu, điểm khởi đầu |
| Noun | starter | người/vật khởi động, món khai vị |
| Adjective | starting | khởi đầu, ban đầu (ví dụ: starting point - điểm khởi đầu) |
| Verb/Noun | restart | khởi động lại, sự khởi động lại |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | work | công việc, tác phẩm, lao động |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Adjective | working | đang làm việc, đang hoạt động |
| Adjective | workable | có thể thực hiện được, khả thi |
| Adjective | overworked | làm việc quá sức, kiệt sức vì công việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả hành động bắt đầu một công việc hoặc hoạt động nào đó. 'Start' nhấn mạnh sự khởi đầu, còn 'working' mô tả trạng thái làm việc liên tục. Cần phân biệt với 'begin to work' có sắc thái tương tự nhưng 'start working' thường mang tính trực tiếp và cụ thể hơn.
Prepositions
Dùng 'on' khi muốn chỉ một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể mà bạn bắt đầu làm việc. Ví dụ: start working on a project.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately immediately start working (bắt đầu làm việc ngay lập tức)
-
quickly quickly start working (nhanh chóng bắt đầu làm việc)
-
properly properly start working (bắt đầu làm việc một cách đúng đắn/hiệu quả)
-
employees employees start working (nhân viên bắt đầu làm việc)
-
the machine the machine will start working soon (cái máy sẽ bắt đầu hoạt động sớm)
-
the system the system didn't start working (hệ thống đã không khởi động được/không hoạt động được)
-
need to need to start working (cần phải bắt đầu làm việc)
-
ready to ready to start working (sẵn sàng bắt đầu làm việc)
-
decide to decide to start working (quyết định bắt đầu làm việc)
Idioms
-
start working on something
bắt đầu thực hiện một dự án/nhiệm vụ
"Let's start working on the presentation now."
(Bây giờ chúng ta hãy bắt đầu làm bài thuyết trình.)
-
start working from scratch
bắt đầu làm việc từ con số 0/từ đầu
"The old system failed, so we had to start working from scratch."
(Hệ thống cũ bị lỗi, nên chúng tôi phải bắt đầu làm lại từ đầu.)
-
start working against the clock
bắt đầu làm việc chạy đua với thời gian
"With the deadline so close, we had to start working against the clock."
(Với hạn chót gần kề, chúng tôi phải bắt đầu làm việc chạy đua với thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start working
Động từBắt đầu tham gia vào công việc hoặc hoạt động.
"I need to start working on my presentation."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which will start working on the project next month, is known for its innovation. |
Công ty, công ty sẽ bắt đầu làm việc cho dự án vào tháng tới, nổi tiếng về sự đổi mới. |
| Phủ định | The employees who don't start working until after the training are not eligible for the bonus. |
Những nhân viên mà không bắt đầu làm việc cho đến sau khi đào tạo sẽ không đủ điều kiện nhận tiền thưởng. |
| Nghi vấn | Is this the office where you will start working after graduation? |
Đây có phải là văn phòng nơi bạn sẽ bắt đầu làm việc sau khi tốt nghiệp không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will start working at the new company next week. |
Cô ấy sẽ bắt đầu làm việc tại công ty mới vào tuần tới. |
| Phủ định | They didn't start working on the project until yesterday. |
Họ đã không bắt đầu làm việc cho dự án cho đến tận hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you start working on the report already? |
Bạn đã bắt đầu làm việc cho bản báo cáo chưa? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people start working at a young age: they need to support their families. |
Nhiều người bắt đầu làm việc khi còn trẻ: họ cần hỗ trợ gia đình của mình. |
| Phủ định | She didn't start working immediately after graduation: she took some time off to travel. |
Cô ấy không bắt đầu làm việc ngay sau khi tốt nghiệp: cô ấy đã dành thời gian để đi du lịch. |
| Nghi vấn | When did you start working at this company: was it before or after the merger? |
Bạn bắt đầu làm việc tại công ty này khi nào: là trước hay sau khi sáp nhập? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She starts working at 9 AM every day. |
Cô ấy bắt đầu làm việc lúc 9 giờ sáng mỗi ngày. |
| Phủ định | He doesn't start working until the project is fully planned. |
Anh ấy không bắt đầu làm việc cho đến khi dự án được lên kế hoạch đầy đủ. |
| Nghi vấn | Do you start working immediately after the meeting? |
Bạn có bắt đầu làm việc ngay sau cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start working".
