(Top Banner Ad)
start working
A2
Động từ A2 Tổng quát

start working

UK: /stɑːt ˈwɜːkɪŋ/ • US: /stɑːrt ˈwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu làm việc bắt tay vào làm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin engaging in employment or activity.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu tham gia vào công việc hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to start working on my presentation."

    "Tôi cần bắt đầu làm bài thuyết trình của mình."

  • "He will start working here next week."

    "Anh ấy sẽ bắt đầu làm việc ở đây vào tuần tới."

  • "We should start working together to solve this problem."

    "Chúng ta nên bắt đầu làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi động
Noun start sự bắt đầu, điểm khởi đầu
Noun starter người/vật khởi động, món khai vị
Adjective starting khởi đầu, ban đầu (ví dụ: starting point - điểm khởi đầu)
Verb/Noun restart khởi động lại, sự khởi động lại
Verb work làm việc, hoạt động
Noun work công việc, tác phẩm, lao động
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc
Adjective working đang làm việc, đang hoạt động
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Adjective overworked làm việc quá sức, kiệt sức vì công việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ster- (stiff, rigid)
Proto-Germanic
*stertaz (tail, projection, point)
Old English
steort (tail, end, point)
Middle English
sterten (to leap, jump, begin)
Modern English
start (to begin)

Hành trình của 'Start' (Bắt đầu)

Từ 'start' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*stertaz', nghĩa là 'đuôi, phần nhô ra, điểm cuối'. Trong tiếng Anh cổ ('Old English'), nó là 'steort' với ý nghĩa tương tự. Trải qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển từ một điểm vật lý sang ý nghĩa trừu tượng hơn là 'bắt đầu' một hành động hoặc quá trình. Đến tiếng Anh trung đại ('Middle English'), 'sterten' có nghĩa là nhảy, giật mình, và sau đó là bắt đầu.

Sự kết hợp của 'Start' và 'Working'

Phần 'working' trong cụm từ 'start working' đến từ động từ 'work'. 'Work' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*werg-', nghĩa là 'làm, hành động'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'weorc' với nghĩa 'hành động, công việc, lao động'. Khi 'start' kết hợp với 'working' (dạng tiếp diễn của 'work'), cụm từ này mang ý nghĩa rõ ràng là 'bắt đầu một công việc, hoạt động hoặc quá trình lao động/vận hành'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động bắt đầu một công việc hoặc hoạt động nào đó. 'Start' nhấn mạnh sự khởi đầu, còn 'working' mô tả trạng thái làm việc liên tục. Cần phân biệt với 'begin to work' có sắc thái tương tự nhưng 'start working' thường mang tính trực tiếp và cụ thể hơn.

Prepositions

on

Dùng 'on' khi muốn chỉ một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể mà bạn bắt đầu làm việc. Ví dụ: start working on a project.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + start working
  • immediately immediately start working
    (bắt đầu làm việc ngay lập tức)
  • quickly quickly start working
    (nhanh chóng bắt đầu làm việc)
  • properly properly start working
    (bắt đầu làm việc một cách đúng đắn/hiệu quả)
Noun (subject) + start working
  • employees employees start working
    (nhân viên bắt đầu làm việc)
  • the machine the machine will start working soon
    (cái máy sẽ bắt đầu hoạt động sớm)
  • the system the system didn't start working
    (hệ thống đã không khởi động được/không hoạt động được)
Verb + start working
  • need to need to start working
    (cần phải bắt đầu làm việc)
  • ready to ready to start working
    (sẵn sàng bắt đầu làm việc)
  • decide to decide to start working
    (quyết định bắt đầu làm việc)

Idioms

  • start working on something

    bắt đầu thực hiện một dự án/nhiệm vụ

    "Let's start working on the presentation now."

    (Bây giờ chúng ta hãy bắt đầu làm bài thuyết trình.)

  • start working from scratch

    bắt đầu làm việc từ con số 0/từ đầu

    "The old system failed, so we had to start working from scratch."

    (Hệ thống cũ bị lỗi, nên chúng tôi phải bắt đầu làm lại từ đầu.)

  • start working against the clock

    bắt đầu làm việc chạy đua với thời gian

    "With the deadline so close, we had to start working against the clock."

    (Với hạn chót gần kề, chúng tôi phải bắt đầu làm việc chạy đua với thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start working

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu tham gia vào công việc hoặc hoạt động.

"I need to start working on my presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which will start working on the project next month, is known for its innovation.
Công ty, công ty sẽ bắt đầu làm việc cho dự án vào tháng tới, nổi tiếng về sự đổi mới.
Phủ định
The employees who don't start working until after the training are not eligible for the bonus.
Những nhân viên mà không bắt đầu làm việc cho đến sau khi đào tạo sẽ không đủ điều kiện nhận tiền thưởng.
Nghi vấn
Is this the office where you will start working after graduation?
Đây có phải là văn phòng nơi bạn sẽ bắt đầu làm việc sau khi tốt nghiệp không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will start working at the new company next week.
Cô ấy sẽ bắt đầu làm việc tại công ty mới vào tuần tới.
Phủ định
They didn't start working on the project until yesterday.
Họ đã không bắt đầu làm việc cho dự án cho đến tận hôm qua.
Nghi vấn
Did you start working on the report already?
Bạn đã bắt đầu làm việc cho bản báo cáo chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people start working at a young age: they need to support their families.
Nhiều người bắt đầu làm việc khi còn trẻ: họ cần hỗ trợ gia đình của mình.
Phủ định
She didn't start working immediately after graduation: she took some time off to travel.
Cô ấy không bắt đầu làm việc ngay sau khi tốt nghiệp: cô ấy đã dành thời gian để đi du lịch.
Nghi vấn
When did you start working at this company: was it before or after the merger?
Bạn bắt đầu làm việc tại công ty này khi nào: là trước hay sau khi sáp nhập?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She starts working at 9 AM every day.
Cô ấy bắt đầu làm việc lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.
Phủ định
He doesn't start working until the project is fully planned.
Anh ấy không bắt đầu làm việc cho đến khi dự án được lên kế hoạch đầy đủ.
Nghi vấn
Do you start working immediately after the meeting?
Bạn có bắt đầu làm việc ngay sau cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start working".

Thời gian thử việc (Probation Period)

Ở nhiều nước phương Tây, khi một người bắt đầu làm việc ở một công việc mới, họ thường trải qua một 'thời gian thử việc' (probation period). Đây là giai đoạn để cả nhân viên và công ty đánh giá xem họ có phù hợp với vị trí và văn hóa công ty hay không trước khi ký hợp đồng chính thức, thường kéo dài từ 3 đến 6 tháng.

Cân bằng công việc và cuộc sống (Work-Life Balance)

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, khái niệm 'cân bằng công việc và cuộc sống' (work-life balance) ngày càng được đề cao. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì thời gian cho các hoạt động cá nhân, gia đình và giải trí, không chỉ là tập trung vào giờ giấc khi bạn 'bắt đầu làm việc' mà còn là cách bạn quản lý thời gian sau giờ làm để tránh kiệt sức và duy trì sức khỏe tinh thần.