knock
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Knock'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Gõ một bề mặt gây ra tiếng động, thường là bằng đốt ngón tay, để thu hút sự chú ý, đặc biệt khi cố gắng vào một tòa nhà hoặc phòng.
Definition (English Meaning)
To strike a surface noisily, typically with the knuckles of the hand, so as to attract attention, especially when trying to enter a building or room.
Ví dụ Thực tế với 'Knock'
-
"Someone's knocking at the door."
"Ai đó đang gõ cửa."
-
"He knocked the vase off the table."
"Anh ấy đã vô tình làm rơi cái bình khỏi bàn."
-
"Don't forget to knock before entering."
"Đừng quên gõ cửa trước khi vào."
Từ loại & Từ liên quan của 'Knock'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: knock
- Verb: knock
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Knock'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ 'knock' thường được sử dụng để chỉ hành động gõ cửa hoặc một bề mặt nào đó để gây sự chú ý. Nó mang ý nghĩa tạo ra một âm thanh ngắn, gọn, thường lặp lại. Khác với 'hit' (đánh), 'knock' không nhất thiết mang ý nghĩa gây tổn thương hoặc phá hủy.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Knock at' thường dùng để chỉ gõ vào một địa điểm cụ thể như cửa. 'Knock on' thường dùng để chỉ gõ vào một bề mặt nào đó để tạo ra âm thanh.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Knock'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I enjoy knocking on the door before entering.
|
Tôi thích gõ cửa trước khi bước vào. |
| Phủ định |
She doesn't appreciate knocking without warning.
|
Cô ấy không thích việc gõ cửa mà không báo trước. |
| Nghi vấn |
Do you mind knocking softly?
|
Bạn có phiền gõ nhẹ không? |
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
You should knock before entering a private room.
|
Bạn nên gõ cửa trước khi vào phòng riêng tư. |
| Phủ định |
You must not knock on the door so loudly at night.
|
Bạn không được gõ cửa quá to vào ban đêm. |
| Nghi vấn |
Could I knock to get their attention?
|
Tôi có thể gõ cửa để thu hút sự chú ý của họ không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I heard a knock at the door.
|
Tôi nghe thấy tiếng gõ cửa. |
| Phủ định |
She didn't knock before entering the room.
|
Cô ấy không gõ cửa trước khi vào phòng. |
| Nghi vấn |
Did you knock on the neighbor's door?
|
Bạn có gõ cửa nhà hàng xóm không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she had heard a knock at the door.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nghe thấy tiếng gõ cửa. |
| Phủ định |
He told me that he did not knock on the window.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không gõ vào cửa sổ. |
| Nghi vấn |
She asked if I had heard the knock.
|
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghe thấy tiếng gõ cửa không. |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They have been knocking on the door for the last ten minutes.
|
Họ đã gõ cửa suốt mười phút vừa qua. |
| Phủ định |
She hasn't been knocking on wood lately to avoid bad luck.
|
Gần đây cô ấy không hề gõ vào gỗ để tránh vận rủi. |
| Nghi vấn |
Have you been knocking over any flower pots while chasing the cat?
|
Có phải bạn đã làm đổ chậu hoa nào trong khi đuổi theo con mèo không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He used to knock on my door every morning.
|
Anh ấy từng gõ cửa nhà tôi mỗi sáng. |
| Phủ định |
She didn't use to knock before entering a room.
|
Cô ấy đã không quen gõ cửa trước khi bước vào phòng. |
| Nghi vấn |
Did they use to knock down buildings in this area?
|
Họ đã từng phá dỡ các tòa nhà trong khu vực này phải không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I hadn't knocked on that door; it led to so much trouble.
|
Tôi ước tôi đã không gõ cửa nhà đó; nó dẫn đến quá nhiều rắc rối. |
| Phủ định |
If only he wouldn't knock on my door so early in the morning; it's very annoying.
|
Giá mà anh ta đừng gõ cửa nhà tôi vào sáng sớm như vậy; điều đó rất phiền phức. |
| Nghi vấn |
I wish I could knock some sense into him; do you think it would work?
|
Tôi ước tôi có thể làm anh ta tỉnh ngộ; bạn có nghĩ nó sẽ hiệu quả không? |