(Top Banner Ad)
knock
A2
Động từ A2 Tổng quát

knock

UK: /nɒk/ • US: /nɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đánh va
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To strike a surface noisily, typically with the knuckles of the hand, so as to attract attention, especially when trying to enter a building or room.

Vietnamese Meaning

Gõ một bề mặt gây ra tiếng động, thường là bằng đốt ngón tay, để thu hút sự chú ý, đặc biệt khi cố gắng vào một tòa nhà hoặc phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Someone's knocking at the door."

    "Ai đó đang gõ cửa."

  • "He knocked the vase off the table."

    "Anh ấy đã vô tình làm rơi cái bình khỏi bàn."

  • "Don't forget to knock before entering."

    "Đừng quên gõ cửa trước khi vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb knock gõ, đấm
Noun knock tiếng gõ, cú đấm
Noun knocker cái gõ cửa, người hay chỉ trích
Adjective knocked-out bị hạ gục, rất ấn tượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knuk-
Old English
cnocian

Nguồn gốc của 'Knock'

Từ 'knock' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*knuk-', mô phỏng âm thanh của việc gõ cửa. Sau đó, nó phát triển thành 'cnocian' trong tiếng Anh cổ, vẫn mang ý nghĩa tương tự là tạo ra tiếng động bằng cách va chạm.

Usage Note

Động từ 'knock' thường được sử dụng để chỉ hành động gõ cửa hoặc một bề mặt nào đó để gây sự chú ý. Nó mang ý nghĩa tạo ra một âm thanh ngắn, gọn, thường lặp lại. Khác với 'hit' (đánh), 'knock' không nhất thiết mang ý nghĩa gây tổn thương hoặc phá hủy.

Prepositions

at on

'Knock at' thường dùng để chỉ gõ vào một địa điểm cụ thể như cửa. 'Knock on' thường dùng để chỉ gõ vào một bề mặt nào đó để tạo ra âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knock
  • gentle knock
    (tiếng gõ nhẹ)
  • loud knock
    (tiếng gõ lớn)
  • sudden knock
    (tiếng gõ bất ngờ)
Verb + knock
  • hear a knock
    (nghe thấy tiếng gõ)
  • give a knock
    (gõ cửa)
  • answer a knock
    (ra mở cửa (sau khi nghe tiếng gõ))
Preposition + knock
  • knock on the door
    (gõ cửa)
  • knock at the door
    (gõ cửa)

Idioms

  • knock on wood

    trộm vía, xin vía

    "I haven't had a cold all winter, knock on wood."

    (Tôi không bị cảm lạnh cả mùa đông, trộm vía.)

  • knock someone out

    hạ gục ai đó, làm ai đó ngất xỉu; làm ai đó ấn tượng

    "The boxer knocked his opponent out in the first round."

    (Võ sĩ hạ gục đối thủ của mình ngay trong hiệp đầu tiên.)

  • knock your socks off

    gây ấn tượng mạnh, làm ai đó choáng ngợp

    "That movie will knock your socks off!"

    (Bộ phim đó sẽ khiến bạn choáng ngợp!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knock

Động từ
Lật mặt

Gõ một bề mặt gây ra tiếng động, thường là bằng đốt ngón tay, để thu hút sự chú ý, đặc biệt khi cố gắng vào một tòa nhà hoặc phòng.

"Someone's knocking at the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy knocking on the door before entering.
Tôi thích gõ cửa trước khi bước vào.
Phủ định
She doesn't appreciate knocking without warning.
Cô ấy không thích việc gõ cửa mà không báo trước.
Nghi vấn
Do you mind knocking softly?
Bạn có phiền gõ nhẹ không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should knock before entering a private room.
Bạn nên gõ cửa trước khi vào phòng riêng tư.
Phủ định
You must not knock on the door so loudly at night.
Bạn không được gõ cửa quá to vào ban đêm.
Nghi vấn
Could I knock to get their attention?
Tôi có thể gõ cửa để thu hút sự chú ý của họ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I heard a knock at the door.
Tôi nghe thấy tiếng gõ cửa.
Phủ định
She didn't knock before entering the room.
Cô ấy không gõ cửa trước khi vào phòng.
Nghi vấn
Did you knock on the neighbor's door?
Bạn có gõ cửa nhà hàng xóm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had heard a knock at the door.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nghe thấy tiếng gõ cửa.
Phủ định
He told me that he did not knock on the window.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không gõ vào cửa sổ.
Nghi vấn
She asked if I had heard the knock.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghe thấy tiếng gõ cửa không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been knocking on the door for the last ten minutes.
Họ đã gõ cửa suốt mười phút vừa qua.
Phủ định
She hasn't been knocking on wood lately to avoid bad luck.
Gần đây cô ấy không hề gõ vào gỗ để tránh vận rủi.
Nghi vấn
Have you been knocking over any flower pots while chasing the cat?
Có phải bạn đã làm đổ chậu hoa nào trong khi đuổi theo con mèo không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to knock on my door every morning.
Anh ấy từng gõ cửa nhà tôi mỗi sáng.
Phủ định
She didn't use to knock before entering a room.
Cô ấy đã không quen gõ cửa trước khi bước vào phòng.
Nghi vấn
Did they use to knock down buildings in this area?
Họ đã từng phá dỡ các tòa nhà trong khu vực này phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't knocked on that door; it led to so much trouble.
Tôi ước tôi đã không gõ cửa nhà đó; nó dẫn đến quá nhiều rắc rối.
Phủ định
If only he wouldn't knock on my door so early in the morning; it's very annoying.
Giá mà anh ta đừng gõ cửa nhà tôi vào sáng sớm như vậy; điều đó rất phiền phức.
Nghi vấn
I wish I could knock some sense into him; do you think it would work?
Tôi ước tôi có thể làm anh ta tỉnh ngộ; bạn có nghĩ nó sẽ hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knock".

Gõ cửa trước khi vào

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc gõ cửa trước khi vào phòng, ngay cả ở nhà riêng, được coi là lịch sự. Điều này thể hiện sự tôn trọng quyền riêng tư của người khác. Ở Việt Nam, điều này có thể không quá quan trọng, nhưng ở các nước phương Tây, nó là một quy tắc ứng xử cơ bản.