(Top Banner Ad)
finish work
A2
Động từ A2 Chung

finish work

UK: /ˈfɪnɪʃ wɜːk/ • US: /ˈfɪnɪʃ wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

tan làm kết thúc công việc hoàn thành công việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To complete a task or activity, especially one that requires effort.

Vietnamese Meaning

Hoàn thành một công việc hoặc hoạt động, đặc biệt là một công việc đòi hỏi nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually finish work at 5 PM."

    "Tôi thường tan làm lúc 5 giờ chiều."

  • "What time do you finish work?"

    "Mấy giờ bạn tan làm?"

  • "I'm going to finish work early today."

    "Hôm nay tôi sẽ tan làm sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finish hoàn thành, kết thúc
Adjective finished đã hoàn thành, xong xuôi
Noun finisher người/vật hoàn thành (một việc gì đó)
Noun finishing sự hoàn thiện, giai đoạn cuối
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang làm việc, hoạt động
Verb rework làm lại, sửa lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finire
Old English
weorc
Modern English
finish work

Nguồn gốc của 'Finish'

Từ 'finish' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'finir' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'kết thúc'. Từ này lại có gốc từ 'finire' trong tiếng Latin, mà 'finis' trong tiếng Latin có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'.

Nguồn gốc của 'Work'

Từ 'work' có một lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ 'weorc' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc 'werkan' trong tiếng German cổ, cuối cùng là từ gốc 'wérǵom' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'làm một việc gì đó' hoặc 'hành động'.

Sự kết hợp của 'Finish Work'

Cụm từ 'finish work' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ riêng biệt này trong tiếng Anh hiện đại. Nó chỉ đơn giản mô tả hành động hoàn tất công việc được giao hoặc ca làm việc của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc của giờ làm việc hàng ngày. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành các nhiệm vụ được giao trong ngày làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + finish work
  • early finish work early
    (hoàn thành công việc sớm)
  • late finish work late
    (hoàn thành công việc muộn)
  • just just finish work
    (vừa mới hoàn thành công việc)
Verb + (to) finish work
  • need need to finish work
    (cần hoàn thành công việc)
  • try try to finish work
    (cố gắng hoàn thành công việc)
  • manage manage to finish work
    (xoay sở để hoàn thành công việc)
Prepositional Phrase + finish work
  • for the day finish work for the day
    (hoàn thành công việc trong ngày)
  • on time finish work on time
    (hoàn thành công việc đúng giờ)

Idioms

  • Burn the midnight oil to finish work

    Làm việc khuya/cật lực để hoàn thành công việc.

    "I had to burn the midnight oil to finish work before the deadline."

    (Tôi đã phải thức khuya làm việc cật lực để hoàn thành công việc trước hạn chót.)

  • Work oneself to the bone to finish work

    Làm việc cật lực đến kiệt sức để hoàn thành công việc.

    "She worked herself to the bone to finish work on the big project."

    (Cô ấy đã làm việc cật lực đến kiệt sức để hoàn thành công việc cho dự án lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finish work

Động từ
Lật mặt

Hoàn thành một công việc hoặc hoạt động, đặc biệt là một công việc đòi hỏi nỗ lực.

"I usually finish work at 5 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I finish work early, I usually go to the gym.
Nếu tôi hoàn thành công việc sớm, tôi thường đi tập gym.
Phủ định
When she doesn't finish work on time, she doesn't cook dinner.
Khi cô ấy không hoàn thành công việc đúng giờ, cô ấy không nấu bữa tối.
Nghi vấn
If you finish work before 5 PM, do you want to grab a coffee?
Nếu bạn hoàn thành công việc trước 5 giờ chiều, bạn có muốn đi uống cà phê không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to finish work early today.
Tôi sẽ hoàn thành công việc sớm hôm nay.
Phủ định
She is not going to finish work before 6 PM.
Cô ấy sẽ không hoàn thành công việc trước 6 giờ chiều.
Nghi vấn
Are they going to finish work on time?
Họ có định hoàn thành công việc đúng hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finish work".

Cân bằng Công việc - Cuộc sống

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'cân bằng công việc - cuộc sống' (work-life balance) rất được coi trọng. Việc 'finish work' (kết thúc công việc) không chỉ là hoàn thành nhiệm vụ mà còn là dấu hiệu chuyển đổi từ thời gian làm việc sang thời gian cá nhân, gia đình và giải trí. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống riêng tư để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất.

Các Hoạt động Sau Giờ Làm

Sau khi 'finish work', nhiều người ở các nước phương Tây thường tham gia vào các hoạt động xã hội hoặc cá nhân. Các truyền thống như 'happy hour' (giờ khuyến mãi đồ uống tại quán bar) với đồng nghiệp, tập thể dục, theo đuổi sở thích cá nhân, hoặc dành thời gian cho gia đình là những ví dụ điển hình. Những hoạt động này giúp họ thư giãn và tái tạo năng lượng sau một ngày làm việc.