(Top Banner Ad)
knotted marjoram
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

knotted marjoram

UK: /ˌnɒtɪd ˈmɑːdʒərəm/ • US: /ˌnɑːtɪd ˈmɑːrdʒərəm/

Nghĩa tiếng Việt

Kinh giới tây (đôi khi) Marjoram (tên thông dụng) Kinh giới ngọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perennial herb, *Origanum majorana*, in the mint family, with aromatic leaves used as a seasoning.

Vietnamese Meaning

Một loại thảo mộc lâu năm, *Origanum majorana*, thuộc họ bạc hà, có lá thơm được sử dụng làm gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Knotted marjoram is a key ingredient in many Mediterranean dishes."

    "Kinh giới tây (knotted marjoram) là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Địa Trung Hải."

  • "She added a sprig of knotted marjoram to the tomato sauce."

    "Cô ấy thêm một nhánh kinh giới tây vào sốt cà chua."

  • "The garden was filled with the scent of knotted marjoram and lavender."

    "Khu vườn tràn ngập hương thơm của kinh giới tây và hoa oải hương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marjoram
Adjective marjoramed

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
majorana
Middle English
mariolyne
English
marjoram

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'marjoram' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'majorana'. Người xưa tin rằng marjoram mang lại hạnh phúc và thường được dùng trong các nghi lễ và đám cưới. Ở Việt Nam, dù không phổ biến bằng các loại rau thơm khác, marjoram vẫn mang một nét đặc trưng riêng về hương vị.

Usage Note

Khi nói đến 'knotted marjoram', thường ám chỉ đến giống cây marjoram có xu hướng phát triển với các đốt (knots) rõ rệt trên thân cây, hoặc được thu hoạch và bó lại thành bó (knots). Mùi vị của nó tương tự như oregano nhưng ngọt ngào và tinh tế hơn. Nó thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải.

Prepositions

with in as

‘Knotted marjoram with its fragrant leaves’ (nhấn mạnh đặc tính). ‘Used in Mediterranean cuisine’ (nơi sử dụng). ‘Knotted marjoram as a seasoning’ (vai trò sử dụng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knotted marjoram
  • fresh fresh knotted marjoram
    (kinh giới ngọt tươi)
  • dried dried knotted marjoram
    (kinh giới ngọt khô)
Verb + knotted marjoram
  • use use knotted marjoram
    (sử dụng kinh giới ngọt)
  • grow grow knotted marjoram
    (trồng kinh giới ngọt)

Idioms

  • Not a bed of knotted marjoram

    Không phải là một con đường trải đầy hoa hồng (cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng)

    "Starting a business is not a bed of knotted marjoram."

    (Khởi nghiệp kinh doanh không phải là một con đường trải đầy hoa hồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knotted marjoram

Danh từ
Lật mặt

Một loại thảo mộc lâu năm, *Origanum majorana*, thuộc họ bạc hà, có lá thơm được sử dụng làm gia vị.

"Knotted marjoram is a key ingredient in many Mediterranean dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the chef arrives, the garden will have yielded a plentiful harvest of knotted marjoram.
Vào thời điểm đầu bếp đến, khu vườn sẽ thu hoạch được một vụ thu hoạch dồi dào rau kinh giới nút.
Phủ định
They won't have included knotted marjoram in the recipe, as it wasn't available at the market.
Họ sẽ không đưa rau kinh giới nút vào công thức, vì nó không có sẵn ở chợ.
Nghi vấn
Will the herbalist have used knotted marjoram to create the special tea blend by next week?
Liệu người bào chế thảo dược có sử dụng rau kinh giới nút để tạo ra hỗn hợp trà đặc biệt vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knotted marjoram".

Sử dụng trong ẩm thực

Knotted marjoram thường được sử dụng trong ẩm thực phương Tây để tạo hương vị cho các món thịt, rau củ và súp. Nó có hương thơm ngọt ngào và ấm áp, làm tăng thêm sự hấp dẫn cho món ăn.