(Top Banner Ad)
knowledge assets
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quản lý tri thức

knowledge assets

UK: /ˈnɒlɪdʒ ˈæsɛts/ • US: /ˈnɑːlɪdʒ ˈæsɛts/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản tri thức nguồn lực tri thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information, skills, and expertise that a company or organization owns and can use to create value.

Vietnamese Meaning

Thông tin, kỹ năng và kiến thức chuyên môn mà một công ty hoặc tổ chức sở hữu và có thể sử dụng để tạo ra giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective management of knowledge assets is crucial for organizational innovation."

    "Quản lý hiệu quả các tài sản tri thức là rất quan trọng đối với sự đổi mới của tổ chức."

  • "The company's knowledge assets include its patents, trademarks, and the expertise of its employees."

    "Tài sản tri thức của công ty bao gồm bằng sáng chế, nhãn hiệu và chuyên môn của nhân viên."

  • "Investing in training and development is essential for building and maintaining valuable knowledge assets."

    "Đầu tư vào đào tạo và phát triển là điều cần thiết để xây dựng và duy trì các tài sản tri thức có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge Kiến thức
Adjective knowledgeable Có kiến thức, am hiểu
Verb know Biết
Noun asset Tài sản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quản lý tri thức

Nguồn gốc của 'Knowledge Assets'

Cụm từ 'knowledge assets' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của kinh tế tri thức. Không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, nhưng nó thể hiện giá trị của kiến thức và thông tin như là tài sản quan trọng trong kinh doanh và tổ chức. Nó nhấn mạnh rằng kiến thức không chỉ là thông tin mà còn là một nguồn lực có giá trị cần được quản lý và khai thác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý để chỉ những nguồn lực vô hình quan trọng tạo nên lợi thế cạnh tranh. 'Knowledge assets' nhấn mạnh rằng tri thức cũng là một loại tài sản có giá trị cần được quản lý và khai thác hiệu quả. Khác với 'intellectual property' (sở hữu trí tuệ) mang tính pháp lý, 'knowledge assets' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả kiến thức và kinh nghiệm không được bảo hộ bởi luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowledge assets
  • valuable valuable knowledge assets
    (tài sản tri thức có giá trị)
  • intangible intangible knowledge assets
    (tài sản tri thức vô hình)
  • strategic strategic knowledge assets
    (tài sản tri thức chiến lược)
Verb + knowledge assets
  • manage manage knowledge assets
    (quản lý tài sản tri thức)
  • leverage leverage knowledge assets
    (tận dụng tài sản tri thức)
  • protect protect knowledge assets
    (bảo vệ tài sản tri thức)
Preposition + knowledge assets
  • based on decisions based on knowledge assets
    (các quyết định dựa trên tài sản tri thức)
  • invest in invest in knowledge assets
    (đầu tư vào tài sản tri thức)

Idioms

  • Knowledge is power.

    Kiến thức là sức mạnh.

    "The company believes that knowledge is power, and they encourage employees to share their expertise."

    (Công ty tin rằng kiến thức là sức mạnh, và họ khuyến khích nhân viên chia sẻ chuyên môn của mình.)

  • Knowledge is the key to success.

    Kiến thức là chìa khóa thành công.

    "In today's competitive market, knowledge is the key to success."

    (Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, kiến thức là chìa khóa thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledge assets

Danh từ
Lật mặt

Thông tin, kỹ năng và kiến thức chuyên môn mà một công ty hoặc tổ chức sở hữu và có thể sử dụng để tạo ra giá trị.

"Effective management of knowledge assets is crucial for organizational innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's knowledge assets are its most valuable resource.
Tài sản tri thức của công ty là nguồn lực quý giá nhất.
Phủ định
The company does not properly manage its knowledge assets.
Công ty không quản lý đúng cách các tài sản tri thức của mình.
Nghi vấn
Are knowledge assets being effectively utilized within the organization?
Liệu các tài sản tri thức có đang được sử dụng hiệu quả trong tổ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge assets".

Kinh tế tri thức

Kinh tế tri thức là một hệ thống kinh tế dựa trên việc sản xuất, phân phối và sử dụng tri thức. Trong nền kinh tế này, 'knowledge assets' đóng vai trò trung tâm, là nguồn tạo ra lợi thế cạnh tranh cho các tổ chức và quốc gia. Việc đầu tư vào giáo dục, nghiên cứu và phát triển (R&D) trở nên cực kỳ quan trọng.

Quản lý tri thức (Knowledge Management)

Quản lý tri thức là một lĩnh vực quản lý tập trung vào việc tạo ra, chia sẻ, sử dụng và quản lý kiến thức và thông tin trong một tổ chức. Mục tiêu là tối ưu hóa giá trị của 'knowledge assets' bằng cách đảm bảo rằng kiến thức có sẵn cho những người cần nó, khi họ cần nó.