(Top Banner Ad)
knowledge building
C1
Danh từ C1 Giáo dục

knowledge building

UK: /ˈnɒlɪdʒ ˌbɪldɪŋ/ • US: /ˈnɑːlɪdʒ ˌbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng tri thức kiến tạo tri thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The collaborative process of creating new knowledge or improving existing knowledge within a community or group.

Vietnamese Meaning

Quá trình hợp tác để tạo ra tri thức mới hoặc cải thiện tri thức hiện có trong một cộng đồng hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Knowledge building is an essential process in education."

    "Xây dựng tri thức là một quá trình thiết yếu trong giáo dục."

  • "The students engaged in knowledge building activities to understand the concept better."

    "Các sinh viên tham gia vào các hoạt động xây dựng tri thức để hiểu rõ hơn về khái niệm này."

  • "Effective knowledge building requires active participation from all members of the team."

    "Xây dựng tri thức hiệu quả đòi hỏi sự tham gia tích cực từ tất cả các thành viên trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge kiến thức, tri thức
Verb build xây dựng
Noun builder người xây dựng
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu

Synonyms

knowledge creation (tạo dựng tri thức)knowledge development (phát triển tri thức)

Antonyms

knowledge consumption (tiêu thụ tri thức)rote learning (học thuộc lòng)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnāwledge
English
knowledge
English
building
English
knowledge building

Sự hình thành của 'knowledge building'

Cụm từ 'knowledge building' xuất hiện tương đối gần đây, phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta tiếp cận việc học và tạo ra tri thức. Thay vì chỉ tiếp thu kiến thức thụ động, chúng ta ngày càng chú trọng vào việc xây dựng kiến thức một cách chủ động và hợp tác.

Usage Note

Knowledge building nhấn mạnh vào tính hợp tác và cộng đồng trong việc phát triển tri thức, khác với việc học cá nhân. Nó tập trung vào việc tạo ra những ý tưởng mới và hiểu biết sâu sắc hơn thông qua sự tương tác và đóng góp của các thành viên.

Prepositions

in through

Sử dụng 'in knowledge building' để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà việc xây dựng tri thức diễn ra. Ví dụ: 'Innovation in knowledge building is crucial for organizational success.' Sử dụng 'through knowledge building' để chỉ phương tiện hoặc cách thức đạt được mục tiêu thông qua xây dựng tri thức. Ví dụ: 'Teams can enhance their problem-solving skills through knowledge building'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowledge building
  • Collaborative knowledge building
    (xây dựng kiến thức mang tính hợp tác)
  • Effective knowledge building
    (xây dựng kiến thức hiệu quả)
  • Collective knowledge building
    (xây dựng kiến thức tập thể)
Verb + knowledge building
  • Promote knowledge building
    (thúc đẩy việc xây dựng kiến thức)
  • Support knowledge building
    (hỗ trợ việc xây dựng kiến thức)
  • Engage in knowledge building
    (tham gia vào việc xây dựng kiến thức)

Idioms

  • Building bridges of knowledge

    Xây dựng cầu nối kiến thức (tạo ra sự kết nối và hiểu biết giữa các lĩnh vực hoặc cộng đồng khác nhau)

    "The conference aims to build bridges of knowledge between scientists and the public."

    (Hội nghị nhằm mục đích xây dựng cầu nối kiến thức giữa các nhà khoa học và công chúng.)

  • A foundation of knowledge building

    Nền tảng của việc xây dựng kiến thức (những kiến thức cơ bản và vững chắc cần thiết để phát triển kiến thức nâng cao)

    "Critical thinking skills are a foundation of knowledge building."

    (Kỹ năng tư duy phản biện là một nền tảng của việc xây dựng kiến thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledge building

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hợp tác để tạo ra tri thức mới hoặc cải thiện tri thức hiện có trong một cộng đồng hoặc nhóm.

"Knowledge building is an essential process in education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge building".

Văn hóa học tập suốt đời

Khái niệm 'knowledge building' liên quan mật thiết đến văn hóa học tập suốt đời, một giá trị được đề cao ở nhiều nước phương Tây. Việc học không chỉ dừng lại ở trường học mà là một quá trình liên tục, không ngừng nghỉ trong suốt cuộc đời.