(Top Banner Ad)
information exchange
B2
Noun B2 Thông tin liên lạc, Kinh doanh, Khoa học

information exchange

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ɪksˈtʃeɪndʒ/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ɪksˈtʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi thông tin chia sẻ thông tin tương tác thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of sharing or transferring information between individuals, groups, or systems.

Vietnamese Meaning

Quá trình chia sẻ hoặc trao đổi thông tin giữa các cá nhân, nhóm hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference facilitated information exchange between researchers from different countries."

    "Hội nghị tạo điều kiện trao đổi thông tin giữa các nhà nghiên cứu đến từ các quốc gia khác nhau."

  • "Effective information exchange is crucial for successful collaboration."

    "Trao đổi thông tin hiệu quả là rất quan trọng để hợp tác thành công."

  • "The company promotes information exchange through regular meetings and online forums."

    "Công ty thúc đẩy trao đổi thông tin thông qua các cuộc họp thường xuyên và diễn đàn trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information Thông tin
Verb inform Thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative Cung cấp nhiều thông tin, bổ ích
Noun informant Người cung cấp thông tin (thường là cho cơ quan chức năng)
Verb exchange Trao đổi, đổi chác
Adjective interchangeable Có thể hoán đổi cho nhau
Noun exchanger Người/vật/thiết bị trao đổi

Synonyms

data interchange (trao đổi dữ liệu)communication (giao tiếp)sharing of information (chia sẻ thông tin)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin liên lạc, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
enformacion
English
information
Old French
eschangier
English
exchange
English
information exchange

Nguồn gốc của 'Information'

'Information' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'informare', mang ý nghĩa 'định hình', 'tạo hình' hoặc 'hướng dẫn'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'enformacion' rồi đến tiếng Anh cổ, dần phát triển thành 'information' như ngày nay, với ý nghĩa về kiến thức, dữ liệu được truyền đạt.

Nguồn gốc của 'Exchange'

'Exchange' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'eschangier', kết hợp giữa tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và 'changier' (thay đổi). Ban đầu, nó thường liên quan đến việc trao đổi hàng hóa, buôn bán. Ngày nay, ý nghĩa của nó mở rộng ra việc trao đổi bất cứ thứ gì, bao gồm cả thông tin, giữa hai hoặc nhiều bên.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất hai chiều của việc chia sẻ thông tin. Nó khác với 'information dissemination' (phổ biến thông tin), thường chỉ việc truyền thông tin một chiều từ một nguồn đến nhiều đối tượng. 'Information exchange' thường liên quan đến việc cả hai bên đều cung cấp và nhận thông tin, tạo ra một sự tương tác.

Prepositions

on about regarding

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ chủ đề của thông tin được trao đổi. Ví dụ: 'information exchange on climate change', 'information exchange about new technologies', 'information exchange regarding the project progress'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information exchange
  • effective effective information exchange
    (trao đổi thông tin hiệu quả)
  • open open information exchange
    (trao đổi thông tin cởi mở/minh bạch)
  • secure secure information exchange
    (trao đổi thông tin an toàn)
  • mutual mutual information exchange
    (trao đổi thông tin lẫn nhau)
  • seamless seamless information exchange
    (trao đổi thông tin liền mạch)
Verb + information exchange
  • facilitate facilitate information exchange
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi thông tin)
  • promote promote information exchange
    (thúc đẩy/khuyến khích trao đổi thông tin)
  • establish establish information exchange
    (thiết lập trao đổi thông tin)
  • improve improve information exchange
    (cải thiện trao đổi thông tin)
  • hinder hinder information exchange
    (cản trở trao đổi thông tin)
Noun + of information exchange
  • process the process of information exchange
    (quá trình trao đổi thông tin)
  • channels channels of information exchange
    (các kênh trao đổi thông tin)
  • mechanisms mechanisms for information exchange
    (các cơ chế để trao đổi thông tin)

Idioms

  • facilitate information exchange

    Tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi thông tin.

    "The new platform is designed to facilitate information exchange among team members."

    (Nền tảng mới được thiết kế để tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi thông tin giữa các thành viên trong nhóm.)

  • two-way information exchange

    Trao đổi thông tin hai chiều (nghĩa là cả hai bên đều chia sẻ và nhận thông tin).

    "Effective communication requires a two-way information exchange."

    (Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi sự trao đổi thông tin hai chiều.)

  • promote cross-border information exchange

    Thúc đẩy trao đổi thông tin xuyên biên giới.

    "Governments are working to promote cross-border information exchange on environmental issues."

    (Các chính phủ đang nỗ lực thúc đẩy trao đổi thông tin xuyên biên giới về các vấn đề môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information exchange

Noun
Lật mặt

Quá trình chia sẻ hoặc trao đổi thông tin giữa các cá nhân, nhóm hoặc hệ thống.

"The conference facilitated information exchange between researchers from different countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information exchange".

Minh bạch và Dòng chảy Thông tin Tự do

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội dân chủ, khái niệm về 'dòng chảy thông tin tự do' (free flow of information) được coi là một trụ cột quan trọng. Việc trao đổi thông tin cởi mở và không bị kiểm duyệt quá mức được xem là thiết yếu cho sự minh bạch trong quản trị, sự phát triển của công luận và sự tiến bộ của khoa học.

Kỷ nguyên Số hóa và Trao đổi Thông tin Toàn cầu

Với sự phát triển của Internet và các nền tảng kỹ thuật số (mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin), việc trao đổi thông tin đã trở nên tức thời và toàn cầu. Điều này đã thay đổi cách con người giao tiếp, học hỏi và làm việc, đồng thời cũng đặt ra những thách thức mới về quyền riêng tư, thông tin sai lệch và an ninh mạng.