(Top Banner Ad)
expertise sharing
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

expertise sharing

UK: /ˌek.spɜːˈtiːz ˈʃeə.rɪŋ/ • US: /ˌek.spɝˈtiːz ˈʃer.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ kiến thức chuyên môn chia sẻ kinh nghiệm chuyên môn trao đổi kiến thức chuyên môn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of sharing specialized knowledge or skills among individuals or groups.

Vietnamese Meaning

Hành động chia sẻ kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company encourages expertise sharing among its employees to foster innovation."

    "Công ty khuyến khích việc chia sẻ kiến thức chuyên môn giữa các nhân viên để thúc đẩy sự đổi mới."

  • "Expertise sharing is crucial for the success of cross-functional teams."

    "Chia sẻ kiến thức chuyên môn là rất quan trọng cho sự thành công của các nhóm đa chức năng."

  • "The conference provided a platform for expertise sharing in the field of renewable energy."

    "Hội nghị đã cung cấp một nền tảng để chia sẻ kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert chuyên gia, người có kinh nghiệm
Adjective expert có chuyên môn, thành thạo
Adverb expertly một cách chuyên nghiệp, thành thạo
Noun expertise chuyên môn, sự thành thạo
Verb share chia sẻ, phân chia
Noun share phần chia sẻ, cổ phần
Noun sharer người chia sẻ
Adjective shared được chia sẻ, chung

Synonyms

knowledge sharing (chia sẻ kiến thức)skill sharing (chia sẻ kỹ năng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expertus
Old French
expert
English
expert
French
expertise
English
expertise

Nguồn gốc của 'Expertise'

Từ 'expertise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expertus', mang nghĩa 'đã được thử nghiệm, đã được chứng minh, có kinh nghiệm'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'expert' (khéo léo, có kinh nghiệm) và sau đó là tiếng Pháp hiện đại 'expertise' (kiến thức chuyên gia). Thuật ngữ này được tiếng Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 19 để chỉ kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt của một chuyên gia.

Sự hình thành của 'Expertise Sharing'

Cụm từ 'expertise sharing' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại, trở nên phổ biến trong bối cảnh doanh nghiệp, học thuật và nghiên cứu từ cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của 'chuyên môn sâu rộng' ('expertise') với hành động 'chia sẻ' ('sharing' - có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearu' nghĩa là 'phần chia, sự cắt'). Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng giữa các cá nhân hoặc tổ chức nhằm thúc đẩy sự học hỏi, đổi mới và phát triển chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tổ chức, doanh nghiệp hoặc cộng đồng để mô tả việc lan tỏa kiến thức và kinh nghiệm nhằm nâng cao năng lực chung. Khác với 'knowledge transfer' (chuyển giao kiến thức), 'expertise sharing' nhấn mạnh vào sự chủ động và tương tác hai chiều giữa người chia sẻ và người tiếp nhận.

Prepositions

in on for

Ví dụ: Expertise sharing *in* data science; Expertise sharing *on* project management; Initiatives *for* expertise sharing.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + expertise sharing
  • promote promote expertise sharing
    (thúc đẩy chia sẻ chuyên môn)
  • facilitate facilitate expertise sharing
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ chuyên môn)
  • encourage encourage expertise sharing
    (khuyến khích chia sẻ chuyên môn)
  • foster foster expertise sharing
    (nuôi dưỡng, phát triển việc chia sẻ chuyên môn)
  • engage in engage in expertise sharing
    (tham gia vào việc chia sẻ chuyên môn)
Adjective + expertise sharing
  • effective effective expertise sharing
    (chia sẻ chuyên môn hiệu quả)
  • successful successful expertise sharing
    (chia sẻ chuyên môn thành công)
  • mutual mutual expertise sharing
    (chia sẻ chuyên môn lẫn nhau)
  • cross-functional cross-functional expertise sharing
    (chia sẻ chuyên môn đa chức năng (giữa các phòng ban))
Noun + expertise sharing
  • culture of a culture of expertise sharing
    (văn hóa chia sẻ chuyên môn)
  • benefits of the benefits of expertise sharing
    (lợi ích của việc chia sẻ chuyên môn)
  • importance of the importance of expertise sharing
    (tầm quan trọng của việc chia sẻ chuyên môn)

Idioms

  • Fostering a culture of expertise sharing

    Xây dựng văn hóa chia sẻ chuyên môn

    "The company aims at fostering a culture of expertise sharing among its employees to boost innovation."

    (Công ty hướng tới việc xây dựng văn hóa chia sẻ chuyên môn giữa các nhân viên để thúc đẩy đổi mới.)

  • Engaging in cross-departmental expertise sharing

    Tham gia chia sẻ chuyên môn liên phòng ban

    "Our team is actively engaging in cross-departmental expertise sharing to streamline workflows."

    (Nhóm của chúng tôi đang tích cực tham gia chia sẻ chuyên môn liên phòng ban để tinh gọn quy trình làm việc.)

  • Maximizing the impact of expertise sharing

    Tối đa hóa tác động của việc chia sẻ chuyên môn

    "To maximize the impact of expertise sharing, we need clear communication channels and platforms."

    (Để tối đa hóa tác động của việc chia sẻ chuyên môn, chúng ta cần các kênh và nền tảng giao tiếp rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expertise sharing

Danh từ
Lật mặt

Hành động chia sẻ kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn giữa các cá nhân hoặc nhóm.

"The company encourages expertise sharing among its employees to foster innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expertise sharing".

Giá trị của việc chia sẻ kiến thức trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc chia sẻ kiến thức và chuyên môn được đánh giá cao. Nó được coi là động lực chính cho sự đổi mới, phát triển cá nhân và tiến bộ của tổ chức. Các khái niệm như 'tổ chức học hỏi' (learning organizations) và 'đổi mới mở' (open innovation) phản ánh niềm tin rằng kiến thức không phải là tài nguyên hữu hạn mà có thể phát triển và mang lại lợi ích lớn hơn khi được chia sẻ rộng rãi.

Mentor và Peer Learning

Các truyền thống như 'mentorship' (quan hệ cố vấn) và 'peer learning' (học hỏi từ đồng nghiệp) là những hình thức cụ thể của việc chia sẻ chuyên môn đã ăn sâu vào văn hóa phương Tây. Người có kinh nghiệm (mentor) hướng dẫn và truyền đạt kiến thức cho người ít kinh nghiệm hơn, trong khi 'peer learning' thúc đẩy sự trao đổi kiến thức ngang hàng, tạo ra một môi trường hợp tác nơi mọi người cùng nhau phát triển kỹ năng và hiểu biết.