(Top Banner Ad)
key success factors
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản trị

key success factors

Nghĩa tiếng Việt

các yếu tố thành công then chốt các yếu tố then chốt để thành công những yếu tố quyết định thành công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The critical elements or activities that are essential for an organization or project to achieve its goals.

Vietnamese Meaning

Những yếu tố hoặc hoạt động then chốt, thiết yếu để một tổ chức hoặc dự án đạt được mục tiêu của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Identifying the key success factors is crucial for the success of the project."

    "Xác định các yếu tố thành công then chốt là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

  • "Our team is focused on addressing the key success factors for this quarter."

    "Đội của chúng tôi đang tập trung vào việc giải quyết các yếu tố thành công then chốt cho quý này."

  • "Lack of attention to these key success factors can jeopardize the entire initiative."

    "Việc thiếu chú ý đến các yếu tố thành công then chốt này có thể gây nguy hiểm cho toàn bộ sáng kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb succeed thành công, đạt được
Adjective successful thành công, thắng lợi
Adverb successfully một cách thành công
Noun keynote chủ đề chính, bài phát biểu quan trọng
Verb factor in tính đến, đưa vào xem xét

Synonyms

critical success factors (các yếu tố thành công quan trọng)essential success factors (các yếu tố thành công thiết yếu)

Antonyms

failure factors (các yếu tố thất bại)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cǣġ
Middle English
keye
Latin
successus
Old French
succès
Latin
factor
Old French
facteur

Nguồn gốc của 'key success factors'

'Key success factors' (KSF) là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực quản lý và chiến lược kinh doanh từ nửa sau thế kỷ 20. Nó kết hợp ba từ có nguồn gốc riêng biệt: 'key' (chủ chốt, quan trọng, từ tiếng Anh cổ 'cǣġ' - khóa), 'success' (thành công, từ tiếng Latin 'successus' - sự tiến lên, kết quả thuận lợi), và 'factors' (yếu tố, từ tiếng Latin 'factor' - người làm, người tạo ra). Cụm từ này ra đời để chỉ những yếu tố then chốt, mang tính quyết định đến sự thành công của một dự án, doanh nghiệp, hoặc mục tiêu cụ thể nào đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào những yếu tố có ảnh hưởng quyết định đến thành công. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch chiến lược, quản lý dự án và đánh giá hiệu suất. Không chỉ là 'factors' thông thường, đây là những 'key' factors, tức là những yếu tố quan trọng nhất.

Prepositions

for in

'Factors for success' dùng để chỉ những yếu tố tạo nên sự thành công nói chung. 'Factors in success' dùng để chỉ những yếu tố đóng góp vào sự thành công trong một trường hợp cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + key success factors
  • identify identify key success factors
    (xác định các yếu tố thành công then chốt)
  • determine determine key success factors
    (xác định các yếu tố thành công then chốt)
  • analyze analyze key success factors
    (phân tích các yếu tố thành công then chốt)
  • focus on focus on key success factors
    (tập trung vào các yếu tố thành công then chốt)
  • leverage leverage key success factors
    (tận dụng các yếu tố thành công then chốt)
Tính từ + key success factors
  • primary primary key success factors
    (các yếu tố thành công then chốt chính)
  • major major key success factors
    (các yếu tố thành công then chốt chủ yếu)
  • measurable measurable key success factors
    (các yếu tố thành công then chốt có thể đo lường được)
Cụm danh từ + key success factors
  • a list of a list of key success factors
    (một danh sách các yếu tố thành công then chốt)
  • the analysis of the analysis of key success factors
    (việc phân tích các yếu tố thành công then chốt)
  • the identification of the identification of key success factors
    (việc xác định các yếu tố thành công then chốt)

Idioms

  • pinpoint the key success factors

    xác định chính xác các yếu tố thành công then chốt

    "Our team needs to pinpoint the key success factors for this new market entry."

    (Nhóm của chúng ta cần xác định chính xác các yếu tố thành công then chốt cho việc thâm nhập thị trường mới này.)

  • the three (or five) key success factors

    ba (hoặc năm) yếu tố thành công then chốt (diễn đạt số lượng cụ thể)

    "Customer satisfaction, innovation, and efficient operations are often cited as the three key success factors for any business."

    (Sự hài lòng của khách hàng, đổi mới và hoạt động hiệu quả thường được xem là ba yếu tố thành công then chốt cho bất kỳ doanh nghiệp nào.)

  • aligning with key success factors

    điều chỉnh phù hợp với các yếu tố thành công then chốt

    "Our new strategy is focused on aligning with key success factors to maximize growth."

    (Chiến lược mới của chúng tôi tập trung vào việc điều chỉnh phù hợp với các yếu tố thành công then chốt để tối đa hóa tăng trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key success factors

Danh từ
Lật mặt

Những yếu tố hoặc hoạt động then chốt, thiết yếu để một tổ chức hoặc dự án đạt được mục tiêu của mình.

"Identifying the key success factors is crucial for the success of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key success factors".

Nền tảng tư duy chiến lược phương Tây

Khái niệm 'key success factors' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong tư duy kinh doanh và quản lý phương Tây: sự nhấn mạnh vào phân tích, định lượng và tập trung vào các mục tiêu cụ thể. Việc xác định KSF giúp các nhà quản lý và lãnh đạo phân tích môi trường cạnh tranh, nguồn lực nội bộ và mục tiêu chiến lược để xây dựng kế hoạch hành động hiệu quả, loại bỏ những yếu tố kém quan trọng.

Công cụ trong tư vấn và giáo dục kinh doanh

'Key success factors' là một công cụ phân tích quen thuộc và được giảng dạy rộng rãi trong các khóa học quản trị kinh doanh (MBA), tư vấn chiến lược và phát triển doanh nghiệp. Nó khuyến khích tư duy logic và có hệ thống, giúp các chuyên gia và sinh viên hiểu rõ đâu là những đòn bẩy quan trọng nhất để đạt được kết quả mong muốn trong mọi lĩnh vực, từ khởi nghiệp đến quản lý dự án lớn.