(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kryptonite
B2

kryptonite

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

điểm yếu chết người khắc tinh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kryptonite'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chất hư cấu từ hành tinh Krypton làm suy yếu Superman.

Definition (English Meaning)

A fictional substance from the planet Krypton that weakens Superman.

Ví dụ Thực tế với 'Kryptonite'

  • "Lies were her kryptonite; she couldn't stand being deceived."

    "Lời nói dối là điểm yếu của cô ấy; cô ấy không thể chịu đựng được việc bị lừa dối."

  • "For many politicians, negative media coverage is kryptonite."

    "Đối với nhiều chính trị gia, việc truyền thông đưa tin tiêu cực là một điểm yếu chết người."

  • "His addiction to gambling was his kryptonite."

    "Nghiện cờ bạc là điểm yếu chết người của anh ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kryptonite'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: kryptonite
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

weakness(điểm yếu)
downfall(sự suy sụp)

Trái nghĩa (Antonyms)

strength(sức mạnh)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa đại chúng Viễn tưởng

Ghi chú Cách dùng 'Kryptonite'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa đen: Một khoáng chất màu xanh lục có tính phóng xạ có hại cho Superman và những người Kryptonians khác. Nghĩa bóng: Một điểm yếu, một điều gì đó làm suy yếu hoặc gây hại cho ai đó hoặc điều gì đó, thường là sức mạnh hoặc hiệu quả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

for: Kryptonite is bad *for* Superman. to: His weakness is *to* kryptonite.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kryptonite'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding kryptonite is crucial for Superman's survival.
Tránh né kryptonite là yếu tố sống còn đối với Superman.
Phủ định
Superman doesn't risk exposing himself to kryptonite willingly.
Superman không mạo hiểm để lộ mình ra kryptonite một cách cố ý.
Nghi vấn
Is tolerating the presence of kryptonite possible for Superman?
Việc chịu đựng sự hiện diện của kryptonite có khả thi đối với Superman không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Superman had already weakened considerably because Lex Luthor had introduced kryptonite into the ventilation system.
Siêu nhân đã yếu đi đáng kể vì Lex Luthor đã đưa kryptonite vào hệ thống thông gió.
Phủ định
He hadn't realized the extent of his vulnerability until he had been exposed to kryptonite for several hours.
Anh ấy đã không nhận ra mức độ dễ bị tổn thương của mình cho đến khi anh ấy đã tiếp xúc với kryptonite trong vài giờ.
Nghi vấn
Had the scientists discovered a way to neutralize kryptonite before Superman arrived?
Các nhà khoa học đã tìm ra cách vô hiệu hóa kryptonite trước khi Siêu nhân đến phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)