kryptonite
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kryptonite'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chất hư cấu từ hành tinh Krypton làm suy yếu Superman.
Ví dụ Thực tế với 'Kryptonite'
-
"Lies were her kryptonite; she couldn't stand being deceived."
"Lời nói dối là điểm yếu của cô ấy; cô ấy không thể chịu đựng được việc bị lừa dối."
-
"For many politicians, negative media coverage is kryptonite."
"Đối với nhiều chính trị gia, việc truyền thông đưa tin tiêu cực là một điểm yếu chết người."
-
"His addiction to gambling was his kryptonite."
"Nghiện cờ bạc là điểm yếu chết người của anh ta."
Từ loại & Từ liên quan của 'Kryptonite'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: kryptonite
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Kryptonite'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nghĩa đen: Một khoáng chất màu xanh lục có tính phóng xạ có hại cho Superman và những người Kryptonians khác. Nghĩa bóng: Một điểm yếu, một điều gì đó làm suy yếu hoặc gây hại cho ai đó hoặc điều gì đó, thường là sức mạnh hoặc hiệu quả.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
for: Kryptonite is bad *for* Superman. to: His weakness is *to* kryptonite.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Kryptonite'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Avoiding kryptonite is crucial for Superman's survival.
|
Tránh né kryptonite là yếu tố sống còn đối với Superman. |
| Phủ định |
Superman doesn't risk exposing himself to kryptonite willingly.
|
Superman không mạo hiểm để lộ mình ra kryptonite một cách cố ý. |
| Nghi vấn |
Is tolerating the presence of kryptonite possible for Superman?
|
Việc chịu đựng sự hiện diện của kryptonite có khả thi đối với Superman không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Superman had already weakened considerably because Lex Luthor had introduced kryptonite into the ventilation system.
|
Siêu nhân đã yếu đi đáng kể vì Lex Luthor đã đưa kryptonite vào hệ thống thông gió. |
| Phủ định |
He hadn't realized the extent of his vulnerability until he had been exposed to kryptonite for several hours.
|
Anh ấy đã không nhận ra mức độ dễ bị tổn thương của mình cho đến khi anh ấy đã tiếp xúc với kryptonite trong vài giờ. |
| Nghi vấn |
Had the scientists discovered a way to neutralize kryptonite before Superman arrived?
|
Các nhà khoa học đã tìm ra cách vô hiệu hóa kryptonite trước khi Siêu nhân đến phải không? |