(Top Banner Ad)
kryptonite
B2
Danh từ B2 Văn hóa đại chúng, Viễn tưởng

kryptonite

UK: /ˈkrɪptəˌnaɪt/ • US: /ˈkrɪptəˌnaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm yếu chết người khắc tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fictional substance from the planet Krypton that weakens Superman.

Vietnamese Meaning

Một chất hư cấu từ hành tinh Krypton làm suy yếu Superman.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lies were her kryptonite; she couldn't stand being deceived."

    "Lời nói dối là điểm yếu của cô ấy; cô ấy không thể chịu đựng được việc bị lừa dối."

  • "For many politicians, negative media coverage is kryptonite."

    "Đối với nhiều chính trị gia, việc truyền thông đưa tin tiêu cực là một điểm yếu chết người."

  • "His addiction to gambling was his kryptonite."

    "Nghiện cờ bạc là điểm yếu chết người của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun krypton Krypton (một nguyên tố hóa học trơ)
Adjective kryptonic Thuộc tính của kryptonite; có tác dụng suy yếu như kryptonite

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Fictional
krypton (element)
Fictional
-ite (suffix denoting mineral or rock)
English
kryptonite

Nguồn gốc của Kryptonite

Kryptonite được tạo ra cho truyện tranh Superman. Nó là một khoáng chất từ hành tinh Krypton, quê hương của Superman, và nó làm anh ta suy yếu. Ý tưởng này xuất hiện lần đầu trong chương trình phát thanh Superman vào năm 1943 để giải thích lý do tại sao diễn viên lồng tiếng gặp khó khăn khi thu âm nhiều tập liên tiếp.

Usage Note

Nghĩa đen: Một khoáng chất màu xanh lục có tính phóng xạ có hại cho Superman và những người Kryptonians khác. Nghĩa bóng: Một điểm yếu, một điều gì đó làm suy yếu hoặc gây hại cho ai đó hoặc điều gì đó, thường là sức mạnh hoặc hiệu quả.

Prepositions

for to

for: Kryptonite is bad *for* Superman. to: His weakness is *to* kryptonite.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kryptonite
  • green kryptonite
    (kryptonite xanh lá cây)
  • red kryptonite
    (kryptonite đỏ)
  • synthetic kryptonite
    (kryptonite tổng hợp)
Verb + kryptonite
  • exposed to kryptonite
    (tiếp xúc với kryptonite)
  • affected by kryptonite
    (bị ảnh hưởng bởi kryptonite)
  • weakened by kryptonite
    (bị suy yếu bởi kryptonite)

Idioms

  • kryptonite for someone

    điểm yếu của ai đó

    "Chocolate is my kryptonite; I can't resist it."

    (Sô cô la là điểm yếu của tôi; tôi không thể cưỡng lại được.)

  • someone's kryptonite

    người hoặc điều gì đó mà ai đó không thể chống lại

    "He's a tough negotiator, but public speaking is his kryptonite."

    (Anh ấy là một nhà đàm phán cứng rắn, nhưng diễn thuyết trước công chúng là điểm yếu của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kryptonite

Danh từ
Lật mặt

Một chất hư cấu từ hành tinh Krypton làm suy yếu Superman.

"Lies were her kryptonite; she couldn't stand being deceived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding kryptonite is crucial for Superman's survival.
Tránh né kryptonite là yếu tố sống còn đối với Superman.
Phủ định
Superman doesn't risk exposing himself to kryptonite willingly.
Superman không mạo hiểm để lộ mình ra kryptonite một cách cố ý.
Nghi vấn
Is tolerating the presence of kryptonite possible for Superman?
Việc chịu đựng sự hiện diện của kryptonite có khả thi đối với Superman không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Superman is vulnerable to kryptonite.
Superman dễ bị tổn thương bởi kryptonite.
Phủ định
Superman can't overcome kryptonite's effects easily.
Superman không thể dễ dàng vượt qua ảnh hưởng của kryptonite.
Nghi vấn
What makes Superman weak? Kryptonite does.
Điều gì làm Superman yếu đi? Kryptonite gây ra điều đó.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Superman is vulnerable when kryptonite is near.
Siêu nhân dễ bị tổn thương khi kryptonite ở gần.
Phủ định
Is kryptonite not dangerous to normal people?
Kryptonite không nguy hiểm cho người bình thường phải không?
Nghi vấn
Is kryptonite Superman's greatest weakness?
Kryptonite có phải là điểm yếu lớn nhất của Siêu nhân không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Superman had already weakened considerably because Lex Luthor had introduced kryptonite into the ventilation system.
Siêu nhân đã yếu đi đáng kể vì Lex Luthor đã đưa kryptonite vào hệ thống thông gió.
Phủ định
He hadn't realized the extent of his vulnerability until he had been exposed to kryptonite for several hours.
Anh ấy đã không nhận ra mức độ dễ bị tổn thương của mình cho đến khi anh ấy đã tiếp xúc với kryptonite trong vài giờ.
Nghi vấn
Had the scientists discovered a way to neutralize kryptonite before Superman arrived?
Các nhà khoa học đã tìm ra cách vô hiệu hóa kryptonite trước khi Siêu nhân đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kryptonite".

Superman và Kryptonite

Kryptonite là một phần quan trọng của thần thoại Superman. Nó đại diện cho sự yếu đuối và dễ bị tổn thương ngay cả ở những người mạnh mẽ nhất. Nó thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho những điểm yếu mà mọi người đều có.

Biểu tượng văn hóa

Kryptonite đã trở thành một biểu tượng văn hóa phổ biến, thường được sử dụng để chỉ điểm yếu hoặc lỗ hổng trong một người hoặc hệ thống. Nó thường xuất hiện trong phim ảnh, truyền hình và văn học, vượt xa nguồn gốc truyện tranh của nó.