(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ superman
B2

superman

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

siêu nhân người phi thường người có khả năng siêu phàm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Superman'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một siêu anh hùng hư cấu với những sức mạnh phi thường.

Definition (English Meaning)

A fictional superhero with extraordinary powers.

Ví dụ Thực tế với 'Superman'

  • "He's a superman in his field, solving problems that others can't."

    "Anh ấy là một siêu nhân trong lĩnh vực của mình, giải quyết những vấn đề mà người khác không thể."

  • "Superman is one of the most iconic superheroes of all time."

    "Superman là một trong những siêu anh hùng mang tính biểu tượng nhất mọi thời đại."

  • "The doctor was a superman, working tirelessly through the night to save lives."

    "Vị bác sĩ là một siêu nhân, làm việc không mệt mỏi suốt đêm để cứu người."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Superman'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: superman
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

superhero(siêu anh hùng)
prodigy(thiên tài) genius(thiên tài)

Trái nghĩa (Antonyms)

ordinary person(người bình thường)
average person(người trung bình)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa đại chúng Truyện tranh

Ghi chú Cách dùng 'Superman'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ nhân vật Superman trong truyện tranh của DC Comics. Mở rộng hơn, có thể dùng để chỉ một người có những phẩm chất hoặc khả năng vượt trội so với người bình thường, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn. Khác với 'hero' đơn thuần, 'superman' nhấn mạnh vào khả năng phi thường, gần như không tưởng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Superman'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)