superman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fictional superhero with extraordinary powers.
Vietnamese Meaning
Một siêu anh hùng hư cấu với những sức mạnh phi thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a superman in his field, solving problems that others can't."
"Anh ấy là một siêu nhân trong lĩnh vực của mình, giải quyết những vấn đề mà người khác không thể."
-
"Superman is one of the most iconic superheroes of all time."
"Superman là một trong những siêu anh hùng mang tính biểu tượng nhất mọi thời đại."
-
"The doctor was a superman, working tirelessly through the night to save lives."
"Vị bác sĩ là một siêu nhân, làm việc không mệt mỏi suốt đêm để cứu người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | superwoman | người phụ nữ phi thường, siêu nhân nữ (có sức mạnh, khả năng vượt trội) |
| Noun | superhero | siêu anh hùng (người có sức mạnh hoặc khả năng phi thường, thường dùng để bảo vệ công lý) |
| Adjective | superhuman | siêu phàm, phi thường (mô tả khả năng, sức mạnh vượt xa người thường) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ nhân vật Superman trong truyện tranh của DC Comics. Mở rộng hơn, có thể dùng để chỉ một người có những phẩm chất hoặc khả năng vượt trội so với người bình thường, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn. Khác với 'hero' đơn thuần, 'superman' nhấn mạnh vào khả năng phi thường, gần như không tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
invincible an invincible superman (một siêu nhân bất khả chiến bại)
-
real a real superman (một người hùng/siêu nhân thực sự (ý chỉ người có phẩm chất phi thường))
-
fictional a fictional superman (một siêu nhân hư cấu (chỉ nhân vật trong truyện))
-
be to be a superman (là một siêu nhân (có sức mạnh hoặc khả năng phi thường))
-
act like to act like a superman (hành động như một siêu nhân (tỏ ra có sức mạnh vượt trội, đôi khi mang ý mỉa mai))
-
don't try to be don't try to be a superman (đừng cố làm siêu nhân (đừng tự gánh vác quá nhiều, biết giới hạn của bản thân))
Idioms
-
You're no superman.
Bạn không phải là siêu nhân đâu. (Dùng để nói ai đó có giới hạn, không phải vạn năng.)
"The doctor told him, 'You're no superman; you need to rest and recover properly.'"
(Bác sĩ nói với anh ấy, 'Anh không phải là siêu nhân đâu; anh cần phải nghỉ ngơi và hồi phục đúng cách.')
-
He thinks he's a superman.
Anh ta nghĩ mình là siêu nhân. (Dùng để nói ai đó quá tự tin, đánh giá cao bản thân một cách thái quá.)
"He takes on too many tasks at once; he really thinks he's a superman."
(Anh ta ôm đồm quá nhiều việc cùng lúc; anh ta thật sự nghĩ mình là siêu nhân.)
-
Don't try to be a superman.
Đừng cố làm siêu nhân. (Lời khuyên đừng tự gánh vác quá nhiều, biết giới hạn của bản thân.)
"Remember to ask for help when you need it; don't try to be a superman."
(Hãy nhớ nhờ giúp đỡ khi bạn cần; đừng cố làm siêu nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superman
Danh từMột siêu anh hùng hư cấu với những sức mạnh phi thường.
"He's a superman in his field, solving problems that others can't."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superman".
