(Top Banner Ad)
superman
B2
Danh từ B2 Văn hóa đại chúng, Truyện tranh

superman

UK: /ˈsuːpəmæn/ • US: /ˈsuːpərmæn/

Nghĩa tiếng Việt

siêu nhân người phi thường người có khả năng siêu phàm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fictional superhero with extraordinary powers.

Vietnamese Meaning

Một siêu anh hùng hư cấu với những sức mạnh phi thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a superman in his field, solving problems that others can't."

    "Anh ấy là một siêu nhân trong lĩnh vực của mình, giải quyết những vấn đề mà người khác không thể."

  • "Superman is one of the most iconic superheroes of all time."

    "Superman là một trong những siêu anh hùng mang tính biểu tượng nhất mọi thời đại."

  • "The doctor was a superman, working tirelessly through the night to save lives."

    "Vị bác sĩ là một siêu nhân, làm việc không mệt mỏi suốt đêm để cứu người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superwoman người phụ nữ phi thường, siêu nhân nữ (có sức mạnh, khả năng vượt trội)
Noun superhero siêu anh hùng (người có sức mạnh hoặc khả năng phi thường, thường dùng để bảo vệ công lý)
Adjective superhuman siêu phàm, phi thường (mô tả khả năng, sức mạnh vượt xa người thường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Truyện tranh

Etymology (Nguồn gốc)

German
Übermensch
English
superman

Nguồn gốc triết học

Từ "superman" trong tiếng Anh là bản dịch trực tiếp của từ "Übermensch" trong tiếng Đức, được triết gia Friedrich Nietzsche sử dụng vào cuối thế kỷ 19 để chỉ một cá nhân vượt trội, có khả năng tạo ra giá trị riêng và vượt lên trên các quy tắc đạo đức thông thường.

Nhân vật truyện tranh nổi tiếng

Sau này, từ "Superman" trở nên cực kỳ phổ biến nhờ nhân vật siêu anh hùng cùng tên của DC Comics, xuất hiện lần đầu vào năm 1938. Đây là một người ngoài hành tinh có sức mạnh phi thường, luôn chiến đấu vì công lý và trở thành một biểu tượng văn hóa toàn cầu.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ nhân vật Superman trong truyện tranh của DC Comics. Mở rộng hơn, có thể dùng để chỉ một người có những phẩm chất hoặc khả năng vượt trội so với người bình thường, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn. Khác với 'hero' đơn thuần, 'superman' nhấn mạnh vào khả năng phi thường, gần như không tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superman
  • invincible an invincible superman
    (một siêu nhân bất khả chiến bại)
  • real a real superman
    (một người hùng/siêu nhân thực sự (ý chỉ người có phẩm chất phi thường))
  • fictional a fictional superman
    (một siêu nhân hư cấu (chỉ nhân vật trong truyện))
Verb + superman
  • be to be a superman
    (là một siêu nhân (có sức mạnh hoặc khả năng phi thường))
  • act like to act like a superman
    (hành động như một siêu nhân (tỏ ra có sức mạnh vượt trội, đôi khi mang ý mỉa mai))
  • don't try to be don't try to be a superman
    (đừng cố làm siêu nhân (đừng tự gánh vác quá nhiều, biết giới hạn của bản thân))

Idioms

  • You're no superman.

    Bạn không phải là siêu nhân đâu. (Dùng để nói ai đó có giới hạn, không phải vạn năng.)

    "The doctor told him, 'You're no superman; you need to rest and recover properly.'"

    (Bác sĩ nói với anh ấy, 'Anh không phải là siêu nhân đâu; anh cần phải nghỉ ngơi và hồi phục đúng cách.')

  • He thinks he's a superman.

    Anh ta nghĩ mình là siêu nhân. (Dùng để nói ai đó quá tự tin, đánh giá cao bản thân một cách thái quá.)

    "He takes on too many tasks at once; he really thinks he's a superman."

    (Anh ta ôm đồm quá nhiều việc cùng lúc; anh ta thật sự nghĩ mình là siêu nhân.)

  • Don't try to be a superman.

    Đừng cố làm siêu nhân. (Lời khuyên đừng tự gánh vác quá nhiều, biết giới hạn của bản thân.)

    "Remember to ask for help when you need it; don't try to be a superman."

    (Hãy nhớ nhờ giúp đỡ khi bạn cần; đừng cố làm siêu nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superman

Danh từ
Lật mặt

Một siêu anh hùng hư cấu với những sức mạnh phi thường.

"He's a superman in his field, solving problems that others can't."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superman".

Khái niệm "Übermensch" của Nietzsche

Trước khi có nhân vật truyện tranh, triết gia người Đức Friedrich Nietzsche đã giới thiệu khái niệm "Übermensch" (Người Siêu Việt) trong tác phẩm "Zarathustra đã nói như thế". Đây là một lý tưởng triết học về một cá nhân có thể vượt lên trên những giá trị truyền thống, tự tạo ra ý nghĩa và giá trị sống của riêng mình.

Biểu tượng siêu anh hùng của DC Comics

Superman là một trong những siêu anh hùng nổi tiếng và mang tính biểu tượng nhất mọi thời đại, xuất hiện lần đầu trong truyện tranh vào năm 1938. Anh là một người ngoài hành tinh từ hành tinh Krypton, đến Trái Đất và sử dụng sức mạnh phi thường của mình để bảo vệ loài người, trở thành biểu tượng của hy vọng, công lý và sự thật trong văn hóa đại chúng.