(Top Banner Ad)
kuiper belt object (kbo)
C1
danh từ C1 Thiên văn học

kuiper belt object (kbo)

Nghĩa tiếng Việt

thiên thể vành đai Kuiper vật thể vành đai Kuiper
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any celestial body orbiting the Sun in the Kuiper Belt, a region beyond the orbit of Neptune.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ thiên thể nào quay quanh Mặt Trời trong Vành đai Kuiper, một vùng nằm ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pluto is one of the most famous Kuiper Belt Objects."

    "Sao Diêm Vương là một trong những Thiên thể Vành đai Kuiper nổi tiếng nhất."

  • "The James Webb Space Telescope has been used to study distant Kuiper Belt Objects."

    "Kính viễn vọng Không gian James Webb đã được sử dụng để nghiên cứu các Thiên thể Vành đai Kuiper ở xa."

  • "Many Kuiper Belt Objects remain undiscovered due to their small size and distance."

    "Nhiều Thiên thể Vành đai Kuiper vẫn chưa được khám phá do kích thước nhỏ và khoảng cách xa của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Kuiper Belt Vành đai Kuiper (một vùng trong Hệ Mặt Trời nằm ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương)
Noun Object Vật thể, đối tượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Kuiper Belt
English
Object
English
Kuiper Belt Object (KBO)

Nguồn gốc của Kuiper Belt Object

Vành đai Kuiper được đặt theo tên nhà thiên văn học Gerard Kuiper, người đã đưa ra giả thuyết về sự tồn tại của nó vào năm 1951. Các vật thể trong vành đai này, được gọi là Vật thể Vành đai Kuiper (KBO), là tàn dư từ sự hình thành của Hệ Mặt Trời. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử ban đầu của hành tinh chúng ta. Việc phát hiện ra KBO đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về các vùng bên ngoài của Hệ Mặt Trời.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ các thiên thể có kích thước khác nhau, từ những vật thể nhỏ đến các hành tinh lùn như Pluto. Việc sử dụng thuật ngữ 'object' nhấn mạnh sự đa dạng về kích thước và thành phần của các thiên thể trong vành đai Kuiper. Thường được viết tắt là KBO.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí của thiên thể trong Vành đai Kuiper, ví dụ: 'A Kuiper Belt Object in the outer solar system.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kuiper belt object (kbo)
  • Large kuiper belt object (kbo)
    (Vật thể lớn thuộc vành đai Kuiper)
  • Trans-Neptunian kuiper belt object (kbo)
    (Vật thể xuyên Hải Vương tinh thuộc vành đai Kuiper)
  • Classical kuiper belt object (kbo)
    (Vật thể cổ điển thuộc vành đai Kuiper (KBO có quỹ đạo ổn định))
Verb + kuiper belt object (kbo)
  • Discover a kuiper belt object (kbo)
    (Khám phá một vật thể thuộc vành đai Kuiper)
  • Study a kuiper belt object (kbo)
    (Nghiên cứu một vật thể thuộc vành đai Kuiper)
  • Observe a kuiper belt object (kbo)
    (Quan sát một vật thể thuộc vành đai Kuiper)

Idioms

  • To be lost in the Kuiper Belt

    Lạc lối, mất phương hướng (tương tự như 'lạc giữa rừng') ám chỉ một tình huống khó khăn, phức tạp và khó tìm ra giải pháp.

    "Without clear guidance, the project is lost in the Kuiper Belt."

    (Không có hướng dẫn rõ ràng, dự án đang lạc lối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kuiper belt object (kbo)

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ thiên thể nào quay quanh Mặt Trời trong Vành đai Kuiper, một vùng nằm ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương.

"Pluto is one of the most famous Kuiper Belt Objects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kuiper belt object (kbo)".

Exploration of the Outer Solar System

Sự khám phá các Vật thể Vành đai Kuiper (KBO) là một phần quan trọng trong việc nghiên cứu các vùng bên ngoài của Hệ Mặt Trời. Các nhiệm vụ như New Horizons (đã bay qua Sao Diêm Vương và Arrokoth, một KBO) đã mang lại những hiểu biết vô giá về thành phần và đặc điểm của các vật thể xa xôi này. Những khám phá này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự hình thành và tiến hóa của Hệ Mặt Trời.