(Top Banner Ad)
emission reduction
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Chính trị, Kinh tế

emission reduction

UK: /ɪˈmɪʃən rɪˈdʌkʃən/ • US: /ɪˈmɪʃən rɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm phát thải giảm lượng khí thải cắt giảm khí thải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of decreasing the amount of pollutants released into the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình giảm lượng chất ô nhiễm thải vào khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing policies aimed at emission reduction."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách nhằm mục đích giảm lượng khí thải."

  • "The company has invested in new technologies to achieve significant emission reductions."

    "Công ty đã đầu tư vào các công nghệ mới để đạt được mức giảm khí thải đáng kể."

  • "Emission reduction targets are often set by governments to combat climate change."

    "Các mục tiêu giảm khí thải thường được chính phủ đặt ra để chống lại biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emission sự phát thải, khí thải
Verb emit phát ra, toả ra (khí, nhiệt, ánh sáng)
Noun reduction sự giảm, sự cắt giảm
Verb reduce giảm bớt, cắt giảm
Adjective reducible có thể giảm bớt được
Noun reducer chất/thiết bị làm giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emittere
English
emission
Latin
reducere
Old French
reduction
English
reduction

Nguồn gốc các thành phần

Cụm từ 'emission reduction' là một cụm từ ghép hiện đại. 'Emission' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emittere' (gửi đi, phát ra). 'Reduction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reducere' (kéo lại, dẫn về), qua tiếng Pháp cổ 'reduction'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm quan trọng trong các cuộc thảo luận về môi trường.

Bối cảnh hiện đại và ý nghĩa

Mặc dù các từ 'emission' và 'reduction' có lịch sử lâu đời, việc kết hợp chúng thành 'emission reduction' là tương đối mới, xuất hiện mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 20, khi mối lo ngại về biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường trở nên cấp bách. Nó trở thành một thuật ngữ trung tâm trong chính sách môi trường toàn cầu, nhấn mạnh sự cần thiết phải giảm thiểu khí thải gây hại.

Usage Note

Cụm từ 'emission reduction' thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách môi trường, các nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu và các quy định về khí thải công nghiệp. Nó nhấn mạnh việc chủ động giảm thiểu lượng khí thải thay vì chỉ đơn thuần là xử lý chúng sau khi đã thải ra. Cụm từ này khác với 'pollution control' (kiểm soát ô nhiễm) ở chỗ nó tập trung vào việc ngăn chặn sự phát thải ngay từ đầu.

Prepositions

in of

* in: 'Emission reductions in the transportation sector'. Giảm lượng khí thải trong lĩnh vực giao thông vận tải.
* of: 'Emission reduction of greenhouse gases'. Giảm lượng khí thải nhà kính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emission reduction
  • significant significant emission reduction
    (giảm phát thải đáng kể)
  • drastic drastic emission reduction
    (giảm phát thải mạnh mẽ/quyết liệt)
  • global global emission reduction
    (giảm phát thải toàn cầu)
  • carbon carbon emission reduction
    (giảm phát thải carbon)
Verb + emission reduction
  • achieve achieve emission reduction
    (đạt được mức giảm phát thải)
  • implement implement emission reduction measures
    (thực hiện các biện pháp giảm phát thải)
  • target target emission reduction
    (đặt mục tiêu giảm phát thải)
  • drive drive emission reduction efforts
    (thúc đẩy các nỗ lực giảm phát thải)

Idioms

  • emission reduction targets

    các mục tiêu giảm phát thải

    "Many countries have set ambitious emission reduction targets for the next decade."

    (Nhiều quốc gia đã đặt ra các mục tiêu giảm phát thải đầy tham vọng cho thập kỷ tới.)

  • net-zero emission reduction

    giảm phát thải ròng bằng không

    "Achieving net-zero emission reduction by 2050 is crucial to combating climate change."

    (Đạt được mức giảm phát thải ròng bằng không vào năm 2050 là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.)

  • greenhouse gas emission reduction

    giảm phát thải khí nhà kính

    "Policies focus on greenhouse gas emission reduction from various sectors."

    (Các chính sách tập trung vào việc giảm phát thải khí nhà kính từ nhiều ngành khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emission reduction

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình giảm lượng chất ô nhiễm thải vào khí quyển.

"The government is implementing policies aimed at emission reduction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Emission reduction is crucial for combating climate change.
Giảm phát thải là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.
Phủ định
Without emission reduction, the effects of global warming will worsen.
Nếu không có giảm phát thải, những ảnh hưởng của sự nóng lên toàn cầu sẽ trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Is emission reduction a priority for your company?
Giảm phát thải có phải là ưu tiên hàng đầu của công ty bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emission reduction".

Phong trào môi trường toàn cầu

'Emission reduction' là một khái niệm trung tâm trong phong trào môi trường toàn cầu. Nó phản ánh nhận thức ngày càng tăng về tác động của hoạt động con người đến khí hậu Trái Đất và sự cần thiết phải hành động tập thể để bảo vệ hành tinh. Các hội nghị thượng đỉnh về khí hậu (ví dụ COP - Conference of the Parties) thường xoay quanh các cam kết giảm phát thải từ các quốc gia thành viên.

Dấu chân carbon và trách nhiệm cá nhân

Khái niệm 'dấu chân carbon' (carbon footprint) đã phổ biến rộng rãi, khuyến khích mỗi cá nhân và tổ chức đánh giá và giảm lượng khí thải mà họ tạo ra. 'Emission reduction' không chỉ là trách nhiệm của các chính phủ và ngành công nghiệp mà còn là một phần của lối sống bền vững mà nhiều người phương Tây đang hướng tới, thông qua việc giảm tiêu thụ năng lượng, sử dụng giao thông công cộng, và chọn sản phẩm thân thiện với môi trường để góp phần vào mục tiêu chung.