emission reduction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of decreasing the amount of pollutants released into the atmosphere.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình giảm lượng chất ô nhiễm thải vào khí quyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is implementing policies aimed at emission reduction."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách nhằm mục đích giảm lượng khí thải."
-
"The company has invested in new technologies to achieve significant emission reductions."
"Công ty đã đầu tư vào các công nghệ mới để đạt được mức giảm khí thải đáng kể."
-
"Emission reduction targets are often set by governments to combat climate change."
"Các mục tiêu giảm khí thải thường được chính phủ đặt ra để chống lại biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'emission reduction' thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách môi trường, các nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu và các quy định về khí thải công nghiệp. Nó nhấn mạnh việc chủ động giảm thiểu lượng khí thải thay vì chỉ đơn thuần là xử lý chúng sau khi đã thải ra. Cụm từ này khác với 'pollution control' (kiểm soát ô nhiễm) ở chỗ nó tập trung vào việc ngăn chặn sự phát thải ngay từ đầu.
Prepositions
* in: 'Emission reductions in the transportation sector'. Giảm lượng khí thải trong lĩnh vực giao thông vận tải.
* of: 'Emission reduction of greenhouse gases'. Giảm lượng khí thải nhà kính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant emission reduction (giảm phát thải đáng kể)
-
drastic drastic emission reduction (giảm phát thải mạnh mẽ/quyết liệt)
-
global global emission reduction (giảm phát thải toàn cầu)
-
carbon carbon emission reduction (giảm phát thải carbon)
-
achieve achieve emission reduction (đạt được mức giảm phát thải)
-
implement implement emission reduction measures (thực hiện các biện pháp giảm phát thải)
-
target target emission reduction (đặt mục tiêu giảm phát thải)
-
drive drive emission reduction efforts (thúc đẩy các nỗ lực giảm phát thải)
Idioms
-
emission reduction targets
các mục tiêu giảm phát thải
"Many countries have set ambitious emission reduction targets for the next decade."
(Nhiều quốc gia đã đặt ra các mục tiêu giảm phát thải đầy tham vọng cho thập kỷ tới.)
-
net-zero emission reduction
giảm phát thải ròng bằng không
"Achieving net-zero emission reduction by 2050 is crucial to combating climate change."
(Đạt được mức giảm phát thải ròng bằng không vào năm 2050 là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.)
-
greenhouse gas emission reduction
giảm phát thải khí nhà kính
"Policies focus on greenhouse gas emission reduction from various sectors."
(Các chính sách tập trung vào việc giảm phát thải khí nhà kính từ nhiều ngành khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emission reduction
NounHành động hoặc quá trình giảm lượng chất ô nhiễm thải vào khí quyển.
"The government is implementing policies aimed at emission reduction."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Emission reduction is crucial for combating climate change. |
Giảm phát thải là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | Without emission reduction, the effects of global warming will worsen. |
Nếu không có giảm phát thải, những ảnh hưởng của sự nóng lên toàn cầu sẽ trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Is emission reduction a priority for your company? |
Giảm phát thải có phải là ưu tiên hàng đầu của công ty bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emission reduction".
