(Top Banner Ad)
la-la land
C1
Danh từ C1 Văn hóa, Ngôn ngữ học

la-la land

UK: /ˌlɑː ˌlɑː lænd/ • US: /ˌlɑː ˌlɑː lænd/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới ảo tưởng cõi mộng trên mây ảo tưởng sức mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fanciful state or dreamlike world; a state of being out of touch with reality.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái mơ mộng, một thế giới trong mơ; trạng thái không liên hệ với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's living in la-la land if he thinks he'll get that promotion without working harder."

    "Anh ta đang sống trong thế giới ảo tưởng nếu anh ta nghĩ rằng anh ta sẽ được thăng chức mà không cần làm việc chăm chỉ hơn."

  • "She seems to be in la-la land these days, completely oblivious to the problems around her."

    "Dạo này cô ấy có vẻ đang sống trong thế giới mơ mộng, hoàn toàn không để ý đến những vấn đề xung quanh."

  • "The politician's promises sound like they come from la-la land."

    "Những lời hứa của chính trị gia nghe như thể chúng đến từ một thế giới ảo tưởng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'La-La Land'

Cụm từ 'la-la land' bắt đầu phổ biến vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, thường được dùng để chỉ Hollywood, trung tâm của ngành công nghiệp điện ảnh, nơi mà nhiều người đến để theo đuổi những giấc mơ đôi khi xa vời và không thực tế. Ban đầu, nó mang ý nghĩa mỉa mai hoặc châm biếm về sự hão huyền và thiếu thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người đang mơ mộng, ảo tưởng, hoặc không nhận thức được tình hình thực tế. Nó có thể mang ý nghĩa hài hước, châm biếm, hoặc phê phán, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'cloud cuckoo land' (thế giới không tưởng) và 'pipe dream' (ảo tưởng), 'la-la land' nhấn mạnh sự tách rời khỏi thực tế hơn là chỉ đơn thuần là một ước mơ khó thành.

Prepositions

in to

'In la-la land' có nghĩa là 'đang ở trong trạng thái mơ mộng'. 'To be in la-la land'. 'Gone to la-la land' nghĩa là đã 'rời xa thực tế'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + la-la land
  • mental mental la-la land
    (trạng thái tinh thần mơ màng, không tập trung)
Động từ + la-la land
  • live in live in la-la land
    (sống trong thế giới ảo tưởng, không thực tế)

Idioms

  • be in la-la land

    đang ở trong trạng thái mơ màng, không chú ý đến thực tế

    "He's been in la-la land ever since he won the lottery."

    (Anh ấy cứ như trên mây từ khi trúng số.)

  • live in la-la land

    sống trong thế giới ảo tưởng, không thực tế

    "She's living in la-la land if she thinks she can get that job without any experience."

    (Cô ấy đang sống trong thế giới ảo tưởng nếu cô ấy nghĩ có thể nhận được công việc đó mà không có kinh nghiệm gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

la-la land

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái mơ mộng, một thế giới trong mơ; trạng thái không liên hệ với thực tế.

"He's living in la-la land if he thinks he'll get that promotion without working harder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "la-la land".

Hollywood và 'La-La Land'

Liên hệ giữa 'la-la land' và Hollywood thường xuyên xuất hiện trong văn hóa đại chúng. Hollywood, với những giấc mơ và sự hào nhoáng, thường được coi là một nơi mà mọi người dễ bị lạc vào thế giới ảo tưởng.