(Top Banner Ad)
fantasy world
B1
Danh từ B1 Văn học, Trò chơi, Văn hóa đại chúng

fantasy world

UK: /ˈfæntəsi wɜːld/ • US: /ˈfæntəsi wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới kỳ ảo thế giới giả tưởng cõi mộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaginary world, often involving magic, mythical creatures, and adventure.

Vietnamese Meaning

Một thế giới tưởng tượng, thường liên quan đến phép thuật, sinh vật thần thoại và cuộc phiêu lưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lost herself in the fantasy world of the novel."

    "Cô ấy lạc vào thế giới tưởng tượng của cuốn tiểu thuyết."

  • "The game allows you to explore a vast fantasy world."

    "Trò chơi cho phép bạn khám phá một thế giới tưởng tượng rộng lớn."

  • "The author created a richly detailed fantasy world."

    "Tác giả đã tạo ra một thế giới tưởng tượng chi tiết và phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fantasy sự tưởng tượng, điều hư ảo, thế giới giả tưởng
Verb fantasize tưởng tượng, mơ mộng hão huyền
Adjective fantastic tuyệt vời, kỳ ảo, phi thường
Noun fantasist người hay mơ mộng, người tạo ra thế giới giả tưởng
Noun world thế giới, địa cầu, vũ trụ
Adjective worldly trần tục, từng trải, kinh nghiệm đời
Adjective unworldly không trần tục, ngây thơ, không thực tế
Adjective/Adverb worldwide toàn cầu, khắp thế giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Trò chơi, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φαντασία (phantasía)
Old French
fantasie
Middle English
fantasie
Proto-Germanic
*wira-aldi
Old English
weorold
Middle English
world
Modern English
fantasy world

Nguồn gốc của 'fantasy'

'Fantasy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phantasia', có nghĩa là 'sự tưởng tượng' hoặc 'sự xuất hiện'. Qua tiếng Pháp cổ 'fantasie', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về một hình ảnh, một ý tưởng được tạo ra trong tâm trí mà không dựa trên thực tế.

Nguồn gốc của 'world'

'World' lại có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wira-aldi', kết hợp giữa 'wira' (con người) và 'aldi' (thời đại, tuổi tác), nghĩa là 'thời đại của con người' hay 'thế giới của con người'. Khi kết hợp 'fantasy' và 'world', chúng ta có một khái niệm về một thế giới được tạo ra hoàn toàn từ trí tưởng tượng, thường có các yếu tố kỳ ảo, ma thuật hoặc siêu nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả bối cảnh của các câu chuyện, trò chơi điện tử, hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác. Nó nhấn mạnh tính chất hư cấu và khác biệt so với thế giới thực. Nó có thể đề cập đến một thế giới hoàn toàn khác biệt, hoặc một phiên bản biến đổi của thế giới thực với các yếu tố siêu nhiên.

Prepositions

in within from

* **in**: được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong thế giới tưởng tượng (ví dụ: 'adventures in a fantasy world'). * **within**: tương tự như 'in', nhấn mạnh sự giới hạn bên trong thế giới tưởng tượng. * **from**: được sử dụng khi đề cập đến nguồn gốc hoặc xuất xứ từ thế giới tưởng tượng (ví dụ: 'creatures from a fantasy world').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fantasy world
  • imaginative an imaginative fantasy world
    (một thế giới giả tưởng giàu trí tưởng tượng)
  • fictional a fictional fantasy world
    (một thế giới giả tưởng hư cấu)
  • magical a magical fantasy world
    (một thế giới giả tưởng đầy phép thuật)
  • virtual a virtual fantasy world
    (một thế giới giả tưởng ảo)
  • dark a dark fantasy world
    (một thế giới giả tưởng đen tối)
  • complex a complex fantasy world
    (một thế giới giả tưởng phức tạp)
Verb + fantasy world
  • create create a fantasy world
    (tạo ra một thế giới giả tưởng)
  • build build a fantasy world
    (xây dựng một thế giới giả tưởng)
  • enter enter a fantasy world
    (bước vào một thế giới giả tưởng)
  • escape into escape into a fantasy world
    (trốn vào một thế giới giả tưởng)
  • get lost in get lost in a fantasy world
    (lạc lối trong một thế giới giả tưởng)
  • explore explore a fantasy world
    (khám phá một thế giới giả tưởng)

Idioms

  • live in a fantasy world

    sống trong thế giới ảo tưởng, không thực tế, xa rời hiện thực

    "He still thinks he'll become a rock star without practicing; he's living in a fantasy world."

    (Anh ấy vẫn nghĩ mình sẽ trở thành ngôi sao nhạc rock mà không cần luyện tập; anh ấy đang sống trong một thế giới ảo tưởng.)

  • escape to a fantasy world

    trốn thoát vào một thế giới giả tưởng (thường qua sách, phim, trò chơi)

    "Reading fantasy novels helps me escape to a fantasy world after a stressful day."

    (Đọc tiểu thuyết giả tưởng giúp tôi trốn thoát vào một thế giới giả tưởng sau một ngày căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fantasy world

Danh từ
Lật mặt

Một thế giới tưởng tượng, thường liên quan đến phép thuật, sinh vật thần thoại và cuộc phiêu lưu.

"She lost herself in the fantasy world of the novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fantasy world's magic system is very intricate.
Hệ thống ma thuật của thế giới giả tưởng rất phức tạp.
Phủ định
This fantasy world's rules aren't always consistent.
Các quy tắc của thế giới giả tưởng này không phải lúc nào cũng nhất quán.
Nghi vấn
Is this fantasy world's main character a powerful wizard?
Nhân vật chính của thế giới giả tưởng này có phải là một phù thủy mạnh mẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantasy world".

Ảnh hưởng của văn học và trò chơi

Khái niệm 'fantasy world' đã được định hình mạnh mẽ bởi các tác phẩm văn học kinh điển như 'Chúa tể những chiếc nhẫn' (The Lord of the Rings) của J.R.R. Tolkien, nơi ông xây dựng nên một thế giới Trung Địa (Middle-earth) chi tiết và sống động. Các trò chơi nhập vai trên bàn (tabletop RPGs) như Dungeons & Dragons cũng đóng góp lớn vào việc phổ biến ý tưởng về việc tạo ra và khám phá các thế giới giả tưởng cá nhân hoặc chung.

Thế giới ảo và công nghệ

Với sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là thực tế ảo (VR) và trò chơi điện tử, con người ngày càng có thể 'bước vào' các thế giới giả tưởng một cách chân thực hơn. Những thế giới này cung cấp một không gian để người dùng trải nghiệm những điều không thể trong đời thực, từ việc trở thành anh hùng đến khám phá các nền văn minh xa lạ, mang lại khả năng thoát ly và giải trí cao.