(Top Banner Ad)
dreamworld
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Văn học, Ngôn ngữ học

dreamworld

UK: /ˈdriːmwɜːld/ • US: /ˈdriːmwɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới mộng mơ cõi mơ thế giới ảo mộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A world that is experienced in a dream; a world that is similar to a dream in being surreal or unrealistic.

Vietnamese Meaning

Một thế giới được trải nghiệm trong giấc mơ; một thế giới tương tự như một giấc mơ, mang tính siêu thực hoặc phi thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lived in a dreamworld, oblivious to the problems around him."

    "Anh ấy sống trong một thế giới mộng mơ, hoàn toàn không nhận thức được những vấn đề xung quanh."

  • "The film transported the audience to a vibrant dreamworld."

    "Bộ phim đưa khán giả đến một thế giới mộng mơ đầy sống động."

  • "She created a dreamworld in her art, filled with fantastical creatures."

    "Cô ấy tạo ra một thế giới mộng mơ trong nghệ thuật của mình, tràn ngập những sinh vật kỳ ảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dream giấc mơ, ước mơ
Verb dream mơ, mơ ước
Noun dreamer người mơ mộng, người mơ tưởng
Adjective dreamy mơ màng, như mơ
Noun daydream giấc mơ ban ngày, sự mơ mộng
Verb daydream mơ mộng ban ngày
Noun dreamland xứ sở thần tiên, thế giới mơ ước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drēam
Old English
woruld
English (19th C.)
dreamworld

Nguồn gốc 'Dreamworld': Ghép từ Giấc Mơ và Thế Giới

Từ 'dreamworld' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần là 'dream' (giấc mơ) và 'world' (thế giới). Phần 'dream' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drēam', ban đầu có nghĩa là 'niềm vui, âm nhạc' và sau này phát triển nghĩa 'tầm nhìn trong lúc ngủ'. Phần 'world' cũng từ tiếng Anh cổ 'woruld', có nghĩa là 'sự tồn tại của con người, thời đại'. Khi ghép lại, 'dreamworld' mang ý nghĩa về một thế giới tưởng tượng, một trạng thái tinh thần mơ mộng, thường là nơi thoát ly thực tại.

Usage Note

Từ 'dreamworld' thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tinh thần hoặc một tình huống mà trong đó mọi thứ đều lý tưởng, ảo tưởng hoặc không thực tế. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (sự trốn thoát, niềm vui) hoặc tiêu cực (sự lừa dối, sự mù quáng). So sánh với 'fantasy world', 'dreamworld' nhấn mạnh tính chất cá nhân và trải nghiệm chủ quan hơn.

Prepositions

in of

in: Dùng để chỉ vị trí, sự tồn tại bên trong thế giới giấc mơ. Ví dụ: 'lost in a dreamworld'.
of: Dùng để chỉ thuộc tính, tính chất của thế giới giấc mơ. Ví dụ: 'a dreamworld of happiness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dreamworld
  • private a private dreamworld
    (một thế giới mơ mộng riêng tư)
  • imaginary an imaginary dreamworld
    (một thế giới mơ mộng tưởng tượng)
  • fantastical a fantastical dreamworld
    (một thế giới mơ mộng kỳ ảo)
Verb + dreamworld
  • escape into escape into a dreamworld
    (trốn vào thế giới mơ mộng)
  • live in live in a dreamworld
    (sống trong thế giới mơ mộng (xa rời thực tế))
  • be lost in be lost in a dreamworld
    (chìm đắm trong thế giới mơ mộng)

Idioms

  • live in a dreamworld

    sống xa rời thực tế, không nhận thức được sự thật

    "He's still living in a dreamworld if he thinks he'll become rich overnight without any effort."

    (Anh ấy vẫn đang sống trong thế giới mơ mộng nếu anh ấy nghĩ rằng mình sẽ trở nên giàu có chỉ sau một đêm mà không cần nỗ lực nào.)

  • escape into a dreamworld

    trốn tránh thực tại bằng cách tưởng tượng ra một thế giới khác

    "Many people enjoy escaping into a dreamworld through books or movies, especially after a stressful day."

    (Nhiều người thích trốn vào thế giới mơ mộng qua sách hoặc phim ảnh, đặc biệt là sau một ngày căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dreamworld

danh từ
Lật mặt

Một thế giới được trải nghiệm trong giấc mơ; một thế giới tương tự như một giấc mơ, mang tính siêu thực hoặc phi thực tế.

"He lived in a dreamworld, oblivious to the problems around him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lives in her dreamworld, doesn't she?
Cô ấy sống trong thế giới mộng mơ của mình, phải không?
Phủ định
They don't believe in the dreamworld, do they?
Họ không tin vào thế giới mộng mơ, phải không?
Nghi vấn
He isn't escaping into a dreamworld, is he?
Anh ấy không trốn vào một thế giới mộng mơ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreamworld".

Thế giới mơ mộng và Chủ nghĩa thoát ly

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'dreamworld' thường gắn liền với chủ nghĩa thoát ly (escapism). Nhiều người tìm đến sách, phim ảnh, trò chơi điện tử hoặc các hoạt động sáng tạo để 'trốn vào' một thế giới mơ mộng, giúp họ tạm quên đi thực tại hoặc khám phá những khả năng, ý tưởng mới mẻ.

Ranh giới mong manh giữa thực tế và tưởng tượng

'Dreamworld' cũng gợi lên ý tưởng về ranh giới mong manh giữa thực tế và trí tưởng tượng. Đôi khi, việc quá chìm đắm vào thế giới mơ mộng có thể khiến một người mất liên lạc với thực tại, gây ra những vấn đề trong cuộc sống hàng ngày hoặc khó khăn trong việc đối mặt với những thử thách.