(Top Banner Ad)
real-world
B2
Adjective B2 Tổng quát

real-world

UK: /ˈrɪəl wɜːld/ • US: /ˈriːəl wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế trong thực tế ngoài đời thực môi trường thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or occurring in reality; not theoretical or imaginary.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc xảy ra trong thực tế; không phải lý thuyết hoặc tưởng tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software has been tested in a real-world environment."

    "Phần mềm này đã được thử nghiệm trong môi trường thực tế."

  • "We need real-world data to support our claims."

    "Chúng ta cần dữ liệu thực tế để chứng minh cho những tuyên bố của mình."

  • "The game offers a real-world simulation of driving."

    "Trò chơi cung cấp một mô phỏng lái xe trong thế giới thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj real có thật, thực tế, chân thật
Noun reality thực tế, hiện thực
Adv really thực sự, thật sự, quả thực
Adj unreal không có thật, không thực tế, ảo
Noun world thế giới, vũ trụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regalis
Old French
reel
Middle English
real
Proto-Germanic
*wira-aldi
Old English
woruld
Modern English
real-world

Nguồn gốc của 'real-world'

Từ 'real-world' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'real' (thực tế) và 'world' (thế giới). Từ 'real' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regalis' (thuộc về vua, hoàng gia), sau đó phát triển nghĩa thành 'có thật, thực tế' qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ. Từ 'world' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*wira-aldi', có nghĩa là 'thời đại của con người' hoặc 'cuộc sống loài người'. Việc ghép hai từ này lại với dấu gạch nối để tạo thành 'real-world' nhấn mạnh sự đối lập giữa lý thuyết, mô phỏng hay môi trường lý tưởng với những tình huống, vấn đề và kinh nghiệm thực tế trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Thường được dùng để nhấn mạnh tính thực tế và ứng dụng của một cái gì đó, trái ngược với những thứ chỉ tồn tại trong lý thuyết, mô phỏng hoặc môi trường kiểm soát. So với các từ như 'practical' (thực tế, có tính ứng dụng), 'real-world' thường ám chỉ một bối cảnh phức tạp và đa dạng hơn, nơi nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

real-world + Noun (Các danh từ mà 'real-world' bổ nghĩa)
  • problems real-world problems
    (các vấn đề thực tế)
  • experience real-world experience
    (kinh nghiệm thực tiễn)
  • applications real-world applications
    (các ứng dụng thực tế)
  • data real-world data
    (dữ liệu thực tế)
  • scenarios real-world scenarios
    (các kịch bản thực tế)
Verb + (in) the real world (Động từ đi kèm với cụm từ liên quan)
  • apply apply in the real world
    (áp dụng vào thế giới thực/thực tế)
  • translate translate into the real world
    (chuyển đổi/biến thành thực tế)
  • connect connect with the real world
    (kết nối với thế giới thực)

Idioms

  • in the real world

    trong thế giới thực, trong thực tế (trái ngược với lý thuyết, trò chơi, phim ảnh)

    "That idea sounds great in theory, but it's hard to implement in the real world."

    (Ý tưởng đó nghe có vẻ hay trên lý thuyết, nhưng khó thực hiện trong thực tế.)

  • get a taste of the real world

    nếm trải/trải nghiệm thực tế cuộc sống (thường là những mặt khó khăn, không lý tưởng)

    "After college, she got a taste of the real world when she started working."

    (Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy đã trải nghiệm thực tế cuộc sống khi bắt đầu đi làm.)

  • wake up to the real world

    tỉnh ngộ, đối mặt với sự thật phũ phàng/thực tế khắc nghiệt

    "It's time for him to wake up to the real world and stop living in a fantasy."

    (Đã đến lúc anh ấy phải tỉnh ngộ và ngừng sống trong ảo mộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real-world

Adjective
Lật mặt

Tồn tại hoặc xảy ra trong thực tế; không phải lý thuyết hoặc tưởng tượng.

"This software has been tested in a real-world environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To apply theoretical knowledge to real-world problems is crucial for success.
Áp dụng kiến thức lý thuyết vào các vấn đề thực tế là rất quan trọng để thành công.
Phủ định
It's important not to ignore the real-world implications of these policies.
Điều quan trọng là không được bỏ qua những tác động thực tế của các chính sách này.
Nghi vấn
Is it necessary to consider real-world constraints when designing the model?
Có cần thiết phải xem xét các ràng buộc thực tế khi thiết kế mô hình không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company needed real-world experience in international markets.
Công ty cần kinh nghiệm thực tế trên thị trường quốc tế.
Phủ định
This simulation is not a substitute for real-world testing.
Sự mô phỏng này không thể thay thế cho việc kiểm tra thực tế.
Nghi vấn
Does this project have real-world applications?
Dự án này có ứng dụng thực tế không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to implement real-world examples in their training program.
Công ty sẽ triển khai các ví dụ thực tế trong chương trình đào tạo của họ.
Phủ định
The simulation is not going to accurately reflect real-world conditions.
Mô phỏng sẽ không phản ánh chính xác các điều kiện thực tế.
Nghi vấn
Are they going to apply their theoretical knowledge to real-world situations?
Họ có định áp dụng kiến thức lý thuyết của mình vào các tình huống thực tế không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have applied their skills in a real-world project.
Các sinh viên đã áp dụng các kỹ năng của họ trong một dự án thực tế.
Phủ định
The company hasn't faced any real-world challenges yet this year.
Công ty vẫn chưa đối mặt với bất kỳ thách thức thực tế nào trong năm nay.
Nghi vấn
Has the government implemented any real-world solutions to this problem?
Chính phủ đã thực hiện bất kỳ giải pháp thực tế nào cho vấn đề này chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This project has real-world applications.
Dự án này có các ứng dụng thực tế.
Phủ định
This isn't a real-world example; it's purely theoretical.
Đây không phải là một ví dụ thực tế; nó hoàn toàn mang tính lý thuyết.
Nghi vấn
Does this software address real-world problems?
Phần mềm này có giải quyết các vấn đề thực tế không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had more real-world experience before starting this job.
Tôi ước tôi có nhiều kinh nghiệm thực tế hơn trước khi bắt đầu công việc này.
Phủ định
If only they wouldn't focus so much on theoretical knowledge and more on real-world applications.
Giá mà họ không tập trung quá nhiều vào kiến thức lý thuyết mà tập trung nhiều hơn vào các ứng dụng thực tế.
Nghi vấn
If only the training program could incorporate more real-world simulations, would it be more effective?
Giá mà chương trình đào tạo có thể kết hợp nhiều mô phỏng thực tế hơn, liệu nó có hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real-world".

Lý thuyết và Thực tiễn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và công nghiệp, cụm từ 'real-world' thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa kiến thức lý thuyết học được trong sách vở hoặc phòng thí nghiệm với những thách thức và điều kiện thực tế. Nó đề cao tầm quan trọng của việc áp dụng kiến thức vào các tình huống cụ thể, giải quyết vấn đề bằng kinh nghiệm thực tiễn thay vì chỉ dựa vào lý thuyết.

Thách thức của Thế giới Thực

'Real-world' còn hàm ý về tính phức tạp, không hoàn hảo và thường khó lường của các tình huống thực tế, đối lập với sự đơn giản hóa trong các mô hình hay kịch bản lý tưởng. Việc 'chuẩn bị cho thế giới thực' thường có nghĩa là trang bị kỹ năng để đối phó với những khó khăn, sự mơ hồ và những vấn đề không có lời giải đáp rõ ràng mà một người sẽ gặp phải trong cuộc sống và công việc.