labor-intensive work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi một lực lượng lao động lớn hoặc một lượng lớn lao động chân tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Agriculture is often a labor-intensive industry."
"Nông nghiệp thường là một ngành công nghiệp thâm dụng lao động."
-
"The textile industry is known for its labor-intensive production methods."
"Ngành dệt may nổi tiếng với các phương pháp sản xuất thâm dụng lao động."
-
"Small farms often rely on labor-intensive farming techniques."
"Các trang trại nhỏ thường dựa vào các kỹ thuật canh tác thâm dụng lao động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các ngành công nghiệp hoặc quy trình sản xuất mà trong đó lao động của con người đóng vai trò quan trọng hơn so với tự động hóa hoặc sử dụng máy móc. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc vào lao động chân tay và kỹ năng của con người để hoàn thành công việc. Khác với 'capital-intensive' (đòi hỏi vốn lớn).
Khi sử dụng như một cụm danh từ, 'labor-intensive work' đề cập đến các loại công việc cụ thể mà đòi hỏi sự tham gia đáng kể của lao động. Nó có thể bao gồm các hoạt động sản xuất, xây dựng, hoặc dịch vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Shift away from labor-intensive work
Chuyển dịch khỏi các công việc đòi hỏi nhiều lao động
"The company decided to shift away from labor-intensive work and invest in automation."
(Công ty đã quyết định chuyển dịch khỏi các công việc đòi hỏi nhiều lao động và đầu tư vào tự động hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
labor-intensive work
Tính từĐòi hỏi một lực lượng lao động lớn hoặc một lượng lớn lao động chân tay.
"Agriculture is often a labor-intensive industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor-intensive work".
