(Top Banner Ad)
unemployment rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế

unemployment rate

UK: /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt reɪt/ • US: /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ thất nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of the total labor force that is unemployed but actively seeking employment and willing to work.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ phần trăm của tổng lực lượng lao động đang thất nghiệp nhưng tích cực tìm kiếm việc làm và sẵn sàng làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unemployment rate has fallen to its lowest level in five years."

    "Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm xuống mức thấp nhất trong vòng năm năm."

  • "The government is trying to reduce the unemployment rate."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "High unemployment rates can lead to social unrest."

    "Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ thuê, sử dụng (ai đó làm việc)
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun employment việc làm, sự làm thuê
Adjective unemployed thất nghiệp, không có việc làm
Noun unemployment sự thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
employer
English
employ
English
employment
English
un-
English
unemployment
Latin
rata (pars)
Old French
rate
English
rate
English
unemployment rate

Nguồn gốc của 'Unemployment'

Từ 'employment' (việc làm) bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'employer', có nghĩa là 'sử dụng' hoặc 'áp dụng', mà bản thân nó lại từ tiếng Latin 'implicare' (liên quan, dính líu). Khi thêm tiền tố 'un-' vào, nó tạo thành 'unemployment', diễn tả trạng thái 'không có việc làm' hoặc 'tình trạng thất nghiệp'.

Nguồn gốc của 'Rate'

Từ 'rate' (tỷ lệ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rate', nghĩa là 'phần cố định' hoặc 'tỷ lệ'. Từ này sau đó được sử dụng để chỉ một đại lượng đo lường mức độ hoặc tốc độ của một sự việc nào đó. Khi kết hợp với 'unemployment', nó tạo thành 'unemployment rate' để chỉ 'tỷ lệ người thất nghiệp trong tổng số lực lượng lao động'.

Usage Note

“Unemployment rate” là một chỉ số kinh tế quan trọng, được sử dụng để đánh giá sức khỏe của thị trường lao động. Nó phản ánh tỷ lệ người không có việc làm so với tổng số người trong lực lượng lao động (bao gồm cả người có việc làm và người đang tìm việc). Tỷ lệ thất nghiệp cao thường cho thấy nền kinh tế đang suy yếu, trong khi tỷ lệ thất nghiệp thấp thường cho thấy nền kinh tế đang tăng trưởng.

Prepositions

of at in

‘of’ thường dùng để chỉ tỷ lệ thất nghiệp của một nhóm cụ thể (ví dụ: unemployment rate of young people). ‘at’ thường dùng để chỉ tỷ lệ thất nghiệp tại một thời điểm cụ thể (ví dụ: unemployment rate at the end of the year). 'in' thường dùng để chỉ tỷ lệ thất nghiệp ở một khu vực hoặc quốc gia cụ thể (ví dụ: unemployment rate in Vietnam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unemployment rate
  • high high unemployment rate
    (tỷ lệ thất nghiệp cao)
  • low low unemployment rate
    (tỷ lệ thất nghiệp thấp)
  • rising rising unemployment rate
    (tỷ lệ thất nghiệp đang tăng)
  • falling falling unemployment rate
    (tỷ lệ thất nghiệp đang giảm)
  • national national unemployment rate
    (tỷ lệ thất nghiệp quốc gia)
  • youth youth unemployment rate
    (tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên)
Verb + unemployment rate
  • increase The unemployment rate increased.
    (Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng.)
  • decrease The unemployment rate decreased.
    (Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm.)
  • reduce to reduce the unemployment rate
    (giảm tỷ lệ thất nghiệp)
  • track to track the unemployment rate
    (theo dõi tỷ lệ thất nghiệp)
  • measure to measure the unemployment rate
    (đo lường tỷ lệ thất nghiệp)
Prepositional Phrase with unemployment rate
  • concerns about concerns about the unemployment rate
    (những lo ngại về tỷ lệ thất nghiệp)
  • impact on the impact on the unemployment rate
    (tác động đến tỷ lệ thất nghiệp)

Idioms

  • The unemployment rate hit a record low/high.

    Tỷ lệ thất nghiệp đạt mức thấp/cao kỷ lục.

    "Economists celebrated as the unemployment rate hit a record low last quarter."

    (Các nhà kinh tế học đã ăn mừng khi tỷ lệ thất nghiệp đạt mức thấp kỷ lục vào quý trước.)

  • To curb the unemployment rate.

    Để kiềm chế/hạn chế tỷ lệ thất nghiệp.

    "The government introduced new policies to curb the unemployment rate."

    (Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để kiềm chế tỷ lệ thất nghiệp.)

  • To drive down the unemployment rate.

    Để đẩy/kéo giảm tỷ lệ thất nghiệp.

    "Strong economic growth helped to drive down the unemployment rate."

    (Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ đã giúp kéo giảm tỷ lệ thất nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unemployment rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ phần trăm của tổng lực lượng lao động đang thất nghiệp nhưng tích cực tìm kiếm việc làm và sẵn sàng làm việc.

"The unemployment rate has fallen to its lowest level in five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the unemployment rate is decreasing is good news for the economy.
Việc tỷ lệ thất nghiệp đang giảm là một tin tốt cho nền kinh tế.
Phủ định
Whether the unemployment rate will increase is not yet known.
Việc tỷ lệ thất nghiệp có tăng lên hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the unemployment rate remains high is a question economists are trying to answer.
Tại sao tỷ lệ thất nghiệp vẫn ở mức cao là câu hỏi mà các nhà kinh tế đang cố gắng trả lời.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unemployment rate".

Chỉ số Kinh tế Quan trọng

Ở nhiều nền kinh tế phương Tây và trên toàn cầu, tỷ lệ thất nghiệp là một trong những chỉ số kinh tế vĩ mô được theo dõi chặt chẽ nhất. Nó phản ánh sức khỏe của thị trường lao động và nền kinh tế nói chung. Tỷ lệ thất nghiệp thấp thường cho thấy một nền kinh tế mạnh mẽ và ngược lại.

Ảnh hưởng đến Chính sách Xã hội và Chính trị

Mức độ thất nghiệp có ảnh hưởng sâu sắc đến chính sách xã hội và chính trị. Các chính phủ thường đặt mục tiêu giảm tỷ lệ thất nghiệp thông qua các chính sách kinh tế, đào tạo nghề và các chương trình phúc lợi xã hội (như trợ cấp thất nghiệp) để duy trì ổn định xã hội và sự hài lòng của công chúng.