(Top Banner Ad)
labor rights
B2
Noun (plural) B2 Luật, Kinh tế, Xã hội học

labor rights

UK: /ˈleɪbə raɪts/ • US: /ˈleɪbər raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lao động các quyền của người lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rights of workers regarding safety, wages, working conditions, etc.

Vietnamese Meaning

Các quyền của người lao động liên quan đến an toàn, tiền lương, điều kiện làm việc, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers are fighting for their labor rights."

    "Những người lao động đang đấu tranh cho các quyền lao động của họ."

  • "The government must protect labor rights."

    "Chính phủ phải bảo vệ các quyền lao động."

  • "Violations of labor rights are a serious concern."

    "Vi phạm các quyền lao động là một mối quan tâm nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc
Adjective laborious chăm chỉ, siêng năng, khó nhọc
Noun right quyền, lẽ phải
Adjective rightful hợp pháp, chính đáng

Synonyms

worker rights (quyền của người lao động)employee rights (quyền của nhân viên)

Antonyms

labor exploitation (bóc lột lao động)

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
Old French
labour
English
labor
English
rights

Nguồn gốc của 'Labor'

Từ 'labor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'labor', có nghĩa là 'công việc khó nhọc, sự cố gắng'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'labour'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mang ý nghĩa là công việc, nhưng theo thời gian, nó mang thêm ý nghĩa về sức lao động và những nỗ lực cần thiết để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc của 'Rights'

Từ 'rights' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'riht', có nghĩa là 'công bằng, chính đáng'. Nó ám chỉ những điều mà một người được phép làm hoặc có, được bảo vệ bởi luật pháp hoặc đạo đức. Sự kết hợp với 'labor' tạo ra khái niệm về những quyền lợi chính đáng của người lao động.

Usage Note

Thuật ngữ 'labor rights' thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các quyền cơ bản mà người lao động được hưởng theo luật pháp quốc gia và quốc tế. Nó bao gồm quyền được làm việc trong một môi trường an toàn và lành mạnh, quyền được trả lương công bằng, quyền được nghỉ ngơi và giải trí, quyền tự do lập hội và quyền thương lượng tập thể. So với các thuật ngữ như 'employee rights' (quyền của nhân viên), 'worker rights' (quyền của người lao động), 'labor rights' có xu hướng nhấn mạnh hơn đến khía cạnh tập thể và chính trị của các quyền này, thường liên quan đến các phong trào lao động và các hoạt động vận động chính sách.

Prepositions

regarding under

'Labor rights regarding' ám chỉ quyền liên quan đến vấn đề gì. Ví dụ: 'labor rights regarding fair wages'. 'Labor rights under' ám chỉ quyền theo quy định của luật pháp hoặc thỏa thuận nào đó. Ví dụ: 'labor rights under international law'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labor rights
  • basic labor rights
    (quyền lao động cơ bản)
  • fundamental labor rights
    (quyền lao động nền tảng)
  • inalienable labor rights
    (quyền lao động bất khả xâm phạm)
Verb + labor rights
  • protect labor rights
    (bảo vệ quyền lao động)
  • violate labor rights
    (vi phạm quyền lao động)
  • exercise labor rights
    (thực hiện quyền lao động)
labor rights + Preposition
  • labor rights in the workplace
    (quyền lao động tại nơi làm việc)
  • labor rights for migrant workers
    (quyền lao động cho người lao động nhập cư)

Idioms

  • fight for your labor rights

    đấu tranh cho quyền lợi lao động của bạn

    "Workers must fight for their labor rights to ensure fair treatment and safe working conditions."

    (Người lao động phải đấu tranh cho quyền lợi lao động của họ để đảm bảo được đối xử công bằng và điều kiện làm việc an toàn.)

  • know your labor rights

    biết về quyền lợi lao động của bạn

    "It's important to know your labor rights so you can stand up for yourself if they are violated."

    (Điều quan trọng là phải biết về quyền lợi lao động của bạn để bạn có thể đứng lên bảo vệ bản thân nếu chúng bị vi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor rights

Noun (plural)
Lật mặt

Các quyền của người lao động liên quan đến an toàn, tiền lương, điều kiện làm việc, v.v.

"The workers are fighting for their labor rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor rights".

Ngày Quốc tế Lao động

Ngày Quốc tế Lao động (1 tháng 5) là một ngày lễ kỷ niệm những thành tựu kinh tế và xã hội của người lao động. Nó bắt nguồn từ các phong trào công nhân vào cuối thế kỷ 19, những người đã đấu tranh cho ngày làm việc tám giờ. Ngày này là dịp để tôn vinh người lao động và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi của họ.

Công đoàn

Công đoàn là các tổ chức đại diện cho người lao động và thương lượng với người sử dụng lao động về các vấn đề như tiền lương, phúc lợi và điều kiện làm việc. Chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lao động và cải thiện cuộc sống của người lao động.