labor rights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các quyền của người lao động liên quan đến an toàn, tiền lương, điều kiện làm việc, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers are fighting for their labor rights."
"Những người lao động đang đấu tranh cho các quyền lao động của họ."
-
"The government must protect labor rights."
"Chính phủ phải bảo vệ các quyền lao động."
-
"Violations of labor rights are a serious concern."
"Vi phạm các quyền lao động là một mối quan tâm nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'labor rights' thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các quyền cơ bản mà người lao động được hưởng theo luật pháp quốc gia và quốc tế. Nó bao gồm quyền được làm việc trong một môi trường an toàn và lành mạnh, quyền được trả lương công bằng, quyền được nghỉ ngơi và giải trí, quyền tự do lập hội và quyền thương lượng tập thể. So với các thuật ngữ như 'employee rights' (quyền của nhân viên), 'worker rights' (quyền của người lao động), 'labor rights' có xu hướng nhấn mạnh hơn đến khía cạnh tập thể và chính trị của các quyền này, thường liên quan đến các phong trào lao động và các hoạt động vận động chính sách.
Prepositions
'Labor rights regarding' ám chỉ quyền liên quan đến vấn đề gì. Ví dụ: 'labor rights regarding fair wages'. 'Labor rights under' ám chỉ quyền theo quy định của luật pháp hoặc thỏa thuận nào đó. Ví dụ: 'labor rights under international law'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic labor rights (quyền lao động cơ bản)
-
fundamental labor rights (quyền lao động nền tảng)
-
inalienable labor rights (quyền lao động bất khả xâm phạm)
-
protect labor rights (bảo vệ quyền lao động)
-
violate labor rights (vi phạm quyền lao động)
-
exercise labor rights (thực hiện quyền lao động)
-
labor rights in the workplace (quyền lao động tại nơi làm việc)
-
labor rights for migrant workers (quyền lao động cho người lao động nhập cư)
Idioms
-
fight for your labor rights
đấu tranh cho quyền lợi lao động của bạn
"Workers must fight for their labor rights to ensure fair treatment and safe working conditions."
(Người lao động phải đấu tranh cho quyền lợi lao động của họ để đảm bảo được đối xử công bằng và điều kiện làm việc an toàn.)
-
know your labor rights
biết về quyền lợi lao động của bạn
"It's important to know your labor rights so you can stand up for yourself if they are violated."
(Điều quan trọng là phải biết về quyền lợi lao động của bạn để bạn có thể đứng lên bảo vệ bản thân nếu chúng bị vi phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
labor rights
Noun (plural)Các quyền của người lao động liên quan đến an toàn, tiền lương, điều kiện làm việc, v.v.
"The workers are fighting for their labor rights."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor rights".
