(Top Banner Ad)
trade union
B2
danh từ B2 Kinh tế, Lao động

trade union

UK: /ˈtreɪd ˌjuːniən/ • US: /ˈtreɪd ˌjuːniən/

Nghĩa tiếng Việt

công đoàn hiệp hội công nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized association of workers in a trade, group of trades, or industry that is formed to protect and further their rights and interests.

Vietnamese Meaning

Một hiệp hội có tổ chức của công nhân trong một ngành nghề, nhóm ngành nghề hoặc ngành công nghiệp được thành lập để bảo vệ và thúc đẩy quyền và lợi ích của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trade union negotiated a pay raise for its members."

    "Công đoàn đã đàm phán tăng lương cho các thành viên của mình."

  • "The trade union fought for better working conditions."

    "Công đoàn đã đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn."

  • "The trade union represents workers in the automotive industry."

    "Công đoàn đại diện cho công nhân trong ngành công nghiệp ô tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun union sự hợp nhất, liên hiệp, công đoàn
Verb unite hợp nhất, đoàn kết
Adjective united đoàn kết, thống nhất
Noun trade nghề nghiệp, thương mại
Verb trade buôn bán, trao đổi
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Noun trade unionist đoàn viên công đoàn, người ủng hộ công đoàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tradō
Old English
træd (track, path)
Middle English
trade (course of action, business)
Latin
unio (oneness, unity)
Old French
union
English (Late 18th Century)
trade union (compound term)

Nguồn gốc của 'trade union'

Cụm từ 'trade union' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 18. Từ 'trade' ban đầu có nghĩa là 'con đường' hoặc 'nghề nghiệp', còn 'union' có nghĩa là 'sự hợp nhất', 'đoàn kết'. Khi cuộc Cách mạng Công nghiệp bùng nổ, điều kiện làm việc khắc nghiệt đã thúc đẩy người lao động cùng ngành nghề 'hợp nhất' lại để 'đấu tranh' cho quyền lợi chung, từ đó hình thành nên 'trade union' (công đoàn) như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Trade union là một tổ chức đại diện cho người lao động, thường tham gia vào các cuộc đàm phán với người sử dụng lao động về các vấn đề như tiền lương, điều kiện làm việc và các lợi ích khác. Nó nhấn mạnh vào việc tập hợp sức mạnh của người lao động để cải thiện vị thế của họ. Khác với các tổ chức từ thiện hoặc tổ chức phi chính phủ tập trung vào các vấn đề xã hội rộng lớn hơn, trade union tập trung vào quyền lợi của người lao động trong môi trường làm việc.

Prepositions

of in with

* **of:** Thường dùng để chỉ thành viên của công đoàn (ví dụ: a member of the trade union). * **in:** Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoạt động của công đoàn (ví dụ: active in the trade union). * **with:** Thường dùng để chỉ mối quan hệ, sự hợp tác với công đoàn (ví dụ: negotiate with the trade union).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade union
  • strong a strong trade union
    (một công đoàn mạnh mẽ)
  • independent an independent trade union
    (một công đoàn độc lập)
  • militant a militant trade union
    (một công đoàn có tính chiến đấu cao)
Verb + trade union
  • join join a trade union
    (gia nhập một công đoàn)
  • form form a trade union
    (thành lập một công đoàn)
  • recognize recognize a trade union
    (công nhận một công đoàn)
Trade union + Noun
  • leader trade union leader
    (lãnh đạo công đoàn)
  • member trade union member
    (thành viên công đoàn)
  • rights trade union rights
    (quyền công đoàn)
  • movement the trade union movement
    (phong trào công đoàn)

Idioms

  • The trade union movement

    Phong trào công đoàn

    "The trade union movement played a crucial role in improving workers' rights."

    (Phong trào công đoàn đã đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện quyền lợi của người lao động.)

  • Trade union membership

    Tư cách thành viên công đoàn; Số lượng thành viên công đoàn

    "Trade union membership has seen a decline in recent years in some countries."

    (Số lượng thành viên công đoàn đã giảm trong những năm gần đây ở một số quốc gia.)

  • Collective bargaining (through a trade union)

    Đàm phán tập thể (thông qua công đoàn)

    "Workers achieved better pay and conditions through collective bargaining with their trade union."

    (Người lao động đã đạt được mức lương và điều kiện tốt hơn thông qua đàm phán tập thể với công đoàn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade union

danh từ
Lật mặt

Một hiệp hội có tổ chức của công nhân trong một ngành nghề, nhóm ngành nghề hoặc ngành công nghiệp được thành lập để bảo vệ và thúc đẩy quyền và lợi ích của họ.

"The trade union negotiated a pay raise for its members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers are going to form a trade union to protect their rights.
Những người lao động sẽ thành lập một công đoàn để bảo vệ quyền lợi của họ.
Phủ định
The management is not going to allow the formation of a trade union in the company.
Ban quản lý sẽ không cho phép thành lập công đoàn trong công ty.
Nghi vấn
Are they going to join the trade union next month?
Họ có định gia nhập công đoàn vào tháng tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers formed a trade union to negotiate better wages last year.
Năm ngoái, công nhân đã thành lập một công đoàn để thương lượng mức lương tốt hơn.
Phủ định
She didn't join the trade union because she wasn't eligible.
Cô ấy đã không tham gia công đoàn vì cô ấy không đủ điều kiện.
Nghi vấn
Did the trade union support the strike action?
Công đoàn có ủng hộ cuộc đình công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade union".

Vai trò bảo vệ quyền lợi người lao động

Công đoàn (trade union) là tổ chức đại diện cho người lao động, hoạt động nhằm bảo vệ quyền và lợi ích của họ. Các công đoàn đàm phán với người sử dụng lao động về lương, giờ làm, điều kiện làm việc an toàn và phúc lợi, đảm bảo người lao động được đối xử công bằng và có tiếng nói trong môi trường làm việc.

Đình công và hành động công nghiệp

Một trong những công cụ mạnh mẽ nhất của công đoàn là quyền tổ chức đình công hoặc các hình thức hành động công nghiệp khác. Đây là cách người lao động gây áp lực lên người sử dụng lao động để buộc họ phải lắng nghe và đáp ứng các yêu cầu chính đáng, dù đôi khi có thể gây tranh cãi và ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất.