(Top Banner Ad)
lack of exercise
B1
Danh từ B1 Y học/Sức khỏe

lack of exercise

UK: /læk ɒv ˈeksəsaɪz/ • US: /læk əv ˈeksərsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu vận động ít vận động không đủ vận động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough physical activity.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có đủ hoạt động thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lack of exercise can lead to various health problems."

    "Thiếu vận động có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

  • "The doctor warned him about the dangers of lack of exercise."

    "Bác sĩ cảnh báo anh ta về những nguy hiểm của việc thiếu vận động."

  • "Lack of exercise is a major contributing factor to weight gain."

    "Thiếu vận động là một yếu tố chính góp phần làm tăng cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exercise sự tập thể dục, bài tập
Verb exercise tập thể dục, rèn luyện
Adjective exercised được tập luyện, được rèn giũa

Synonyms

Antonyms

regular exercise (vận động thường xuyên)physical activity (hoạt động thể chất)

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Sự hình thành của 'Lack of Exercise'

Cụm từ 'lack of exercise' khá hiện đại và đơn giản, không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác. Nó chỉ đơn giản là sự kết hợp của từ 'lack' (sự thiếu hụt) và cụm từ 'exercise' (tập thể dục). Ý nghĩa của nó rất trực quan: sự thiếu vận động, không tập thể dục đủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc thiếu vận động thể chất cần thiết cho sức khỏe. Nó nhấn mạnh đến việc không đáp ứng đủ nhu cầu vận động của cơ thể. Khác với 'sedentary lifestyle' (lối sống ít vận động), 'lack of exercise' tập trung vào sự thiếu hụt hoạt động thể chất, trong khi 'sedentary lifestyle' mô tả một lối sống mà phần lớn thời gian dành cho việc ngồi hoặc nằm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'lack' với đối tượng bị thiếu, trong trường hợp này là 'exercise'. Ví dụ: 'The lack of sleep affected his performance.' (Việc thiếu ngủ ảnh hưởng đến hiệu suất của anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of exercise
  • chronic chronic lack of exercise
    (thiếu vận động mãn tính)
  • general general lack of exercise
    (nhìn chung là thiếu vận động)
Verb + lack of exercise
  • cause cause a lack of exercise
    (gây ra việc thiếu vận động)
  • result in result in a lack of exercise
    (dẫn đến việc thiếu vận động)

Idioms

  • Use it or lose it

    Câu này nhấn mạnh việc nếu bạn không sử dụng một khả năng hay bộ phận nào đó trên cơ thể, bạn sẽ mất nó. Liên quan đến việc thiếu tập thể dục.

    "If you don't keep practicing the piano, you'll forget how to play. Use it or lose it!"

    (Nếu bạn không tiếp tục luyện tập piano, bạn sẽ quên cách chơi đấy. Không dùng thì mất!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of exercise

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không có đủ hoạt động thể chất.

"Lack of exercise can lead to various health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lacks exercise, which contributes to his poor health.
Anh ấy thiếu tập thể dục, điều này góp phần vào sức khỏe kém của anh ấy.
Phủ định
Doesn't a lack of exercise increase the risk of heart disease?
Chẳng phải việc thiếu tập thể dục làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim sao?
Nghi vấn
If you exercise regularly, are you not lacking exercise?
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, chẳng phải bạn không thiếu tập thể dục sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of exercise".

Văn hóa ít vận động

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phát triển, lối sống ít vận động đang trở thành một vấn đề lớn. Công việc văn phòng, sử dụng phương tiện giao thông cá nhân, và thời gian giải trí thụ động (xem TV, chơi game) đều góp phần làm giảm mức độ vận động của con người.