lack of exercise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình trạng không có đủ hoạt động thể chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lack of exercise can lead to various health problems."
"Thiếu vận động có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."
-
"The doctor warned him about the dangers of lack of exercise."
"Bác sĩ cảnh báo anh ta về những nguy hiểm của việc thiếu vận động."
-
"Lack of exercise is a major contributing factor to weight gain."
"Thiếu vận động là một yếu tố chính góp phần làm tăng cân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc thiếu vận động thể chất cần thiết cho sức khỏe. Nó nhấn mạnh đến việc không đáp ứng đủ nhu cầu vận động của cơ thể. Khác với 'sedentary lifestyle' (lối sống ít vận động), 'lack of exercise' tập trung vào sự thiếu hụt hoạt động thể chất, trong khi 'sedentary lifestyle' mô tả một lối sống mà phần lớn thời gian dành cho việc ngồi hoặc nằm.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết 'lack' với đối tượng bị thiếu, trong trường hợp này là 'exercise'. Ví dụ: 'The lack of sleep affected his performance.' (Việc thiếu ngủ ảnh hưởng đến hiệu suất của anh ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic chronic lack of exercise (thiếu vận động mãn tính)
-
general general lack of exercise (nhìn chung là thiếu vận động)
-
cause cause a lack of exercise (gây ra việc thiếu vận động)
-
result in result in a lack of exercise (dẫn đến việc thiếu vận động)
Idioms
-
Use it or lose it
Câu này nhấn mạnh việc nếu bạn không sử dụng một khả năng hay bộ phận nào đó trên cơ thể, bạn sẽ mất nó. Liên quan đến việc thiếu tập thể dục.
"If you don't keep practicing the piano, you'll forget how to play. Use it or lose it!"
(Nếu bạn không tiếp tục luyện tập piano, bạn sẽ quên cách chơi đấy. Không dùng thì mất!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of exercise
Danh từTình trạng không có đủ hoạt động thể chất.
"Lack of exercise can lead to various health problems."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He lacks exercise, which contributes to his poor health. |
Anh ấy thiếu tập thể dục, điều này góp phần vào sức khỏe kém của anh ấy. |
| Phủ định | Doesn't a lack of exercise increase the risk of heart disease? |
Chẳng phải việc thiếu tập thể dục làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim sao? |
| Nghi vấn | If you exercise regularly, are you not lacking exercise? |
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, chẳng phải bạn không thiếu tập thể dục sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of exercise".
