(Top Banner Ad)
physical activity
B1
Danh từ B1 Sức khỏe và Thể dục

physical activity

UK: /ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/ • US: /ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động thể chất vận động thể chất hoạt động thể lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bodily movement that results in energy expenditure.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ sự vận động nào của cơ thể dẫn đến tiêu hao năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular physical activity is important for maintaining good health."

    "Hoạt động thể chất thường xuyên rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt."

  • "Walking, running, and swimming are all examples of physical activity."

    "Đi bộ, chạy và bơi lội đều là những ví dụ về hoạt động thể chất."

  • "The doctor recommended increasing physical activity to lose weight."

    "Bác sĩ khuyên nên tăng cường hoạt động thể chất để giảm cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physique Vóc dáng, thể chất (của một người)
Adjective physical Thuộc về thể chất, thuộc về cơ thể
Adverb physically Về mặt thể chất
Verb activate Kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun action Hành động
Adjective active Năng động, hoạt động
Adverb actively Một cách năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể dục

Nguồn gốc của 'physical'

Từ 'physical' xuất phát từ tiếng Latin 'physicalis', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên' hoặc 'thuộc về cơ thể'. Nó liên quan đến cách chúng ta tương tác với thế giới xung quanh thông qua các giác quan và vận động. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng lớn hơn, bao gồm cả các hiện tượng tự nhiên, nhưng dần dần thu hẹp lại, tập trung vào cơ thể và vật chất.

Nguồn gốc của 'activity'

Từ 'activity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'activitatem', có nghĩa là 'trạng thái năng động' hoặc 'hành động'. Nó chỉ sự vận động, quá trình hoặc trạng thái hoạt động của một vật thể hoặc sinh vật. Theo thời gian, nó trở thành một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ hình thức vận động hoặc tham gia nào.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm nhiều loại vận động khác nhau, từ đi bộ nhẹ nhàng đến các hoạt động thể thao cường độ cao. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh vận động cơ thể và tiêu hao năng lượng, khác với 'exercise' (bài tập) thường ám chỉ các hoạt động có cấu trúc và lặp đi lặp lại để cải thiện sức khỏe.

Prepositions

in for

'Physical activity in...' thường dùng để chỉ địa điểm hoặc môi trường diễn ra hoạt động. 'Physical activity for...' thường chỉ mục đích của hoạt động, ví dụ như 'physical activity for health'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical activity
  • vigorous physical activity
    (hoạt động thể chất mạnh mẽ)
  • moderate physical activity
    (hoạt động thể chất vừa phải)
  • regular physical activity
    (hoạt động thể chất thường xuyên)
  • daily physical activity
    (hoạt động thể chất hàng ngày)
Verb + physical activity
  • do physical activity
    (thực hiện hoạt động thể chất)
  • get physical activity
    (có được hoạt động thể chất)
  • engage in physical activity
    (tham gia vào hoạt động thể chất)
  • increase physical activity
    (tăng cường hoạt động thể chất)
  • reduce physical activity
    (giảm bớt hoạt động thể chất)
Phrases about physical activity
  • level of physical activity
    (mức độ hoạt động thể chất)
  • benefits of physical activity
    (lợi ích của hoạt động thể chất)
  • lack of physical activity
    (thiếu hoạt động thể chất)

Idioms

  • Get your blood pumping

    Làm cho máu lưu thông (thường là thông qua hoạt động thể chất)

    "A brisk walk will get your blood pumping."

    (Một cuộc đi bộ nhanh sẽ giúp máu bạn lưu thông.)

  • Work up a sweat

    Đổ mồ hôi (thường là do tập thể dục)

    "He worked up a sweat at the gym."

    (Anh ấy đã đổ mồ hôi tại phòng tập gym.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical activity

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ sự vận động nào của cơ thể dẫn đến tiêu hao năng lượng.

"Regular physical activity is important for maintaining good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to maintain physical activity to stay healthy.
Việc duy trì hoạt động thể chất để giữ gìn sức khỏe là rất quan trọng.
Phủ định
It is not advisable not to engage in any physical activity for extended periods.
Không nên không tham gia bất kỳ hoạt động thể chất nào trong thời gian dài.
Nghi vấn
Why is it crucial to increase physical activity?
Tại sao việc tăng cường hoạt động thể chất lại rất quan trọng?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Regular physical activity is essential for maintaining good health.
Hoạt động thể chất thường xuyên rất cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.
Phủ định
Lack of physical activity can lead to various health problems.
Thiếu hoạt động thể chất có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.
Nghi vấn
Is physical activity a part of your daily routine?
Hoạt động thể chất có phải là một phần trong thói quen hàng ngày của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Running, swimming, and cycling are all forms of physical activity that contribute to overall health.
Chạy bộ, bơi lội và đạp xe đều là những hình thức hoạt động thể chất góp phần vào sức khỏe tổng thể.
Phủ định
Despite common misconceptions, sedentary behavior, a lack of physical activity, significantly increases the risk of cardiovascular disease.
Bất chấp những quan niệm sai lầm phổ biến, hành vi ít vận động, thiếu hoạt động thể chất, làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Nghi vấn
Considering the benefits, is regular physical activity, even in small doses, enough to improve mental well-being?
Xem xét những lợi ích, liệu hoạt động thể chất thường xuyên, ngay cả với liều lượng nhỏ, có đủ để cải thiện sức khỏe tinh thần?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Regular physical activity improves cardiovascular health.
Hoạt động thể chất thường xuyên cải thiện sức khỏe tim mạch.
Phủ định
Lack of physical activity can lead to various health problems.
Thiếu hoạt động thể chất có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
Nghi vấn
Is physical activity part of your daily routine?
Hoạt động thể chất có phải là một phần trong thói quen hàng ngày của bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you do physical activity regularly, your heart becomes stronger.
Nếu bạn hoạt động thể chất thường xuyên, tim của bạn sẽ khỏe hơn.
Phủ định
When there is a lack of physical activity, people don't usually feel as energetic.
Khi thiếu hoạt động thể chất, mọi người thường không cảm thấy tràn đầy năng lượng.
Nghi vấn
If someone engages in intense physical activity, does their body require more water?
Nếu ai đó tham gia vào hoạt động thể chất cường độ cao, cơ thể của họ có cần nhiều nước hơn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been doing physical activity for hours before she felt the pain in her knee.
Cô ấy đã hoạt động thể chất hàng giờ trước khi cảm thấy đau ở đầu gối.
Phủ định
They hadn't been doing much physical activity lately because of the bad weather.
Gần đây họ đã không hoạt động thể chất nhiều vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Had you been getting enough physical activity before the doctor recommended even more?
Bạn đã vận động đủ thể chất trước khi bác sĩ khuyên bạn nên vận động nhiều hơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical activity".

Ngày Thể thao (Sports Day)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các trường học và cộng đồng thường tổ chức 'Ngày Thể thao', một ngày dành riêng cho các hoạt động thể chất và trò chơi. Đây là dịp để mọi người tham gia các hoạt động vui vẻ và rèn luyện sức khỏe, đồng thời thúc đẩy tinh thần đồng đội và cạnh tranh lành mạnh.

Xu hướng tập thể dục

Trong văn hóa phương Tây, việc tập thể dục và duy trì sức khỏe được coi trọng. Có nhiều xu hướng tập thể dục phổ biến như chạy bộ, yoga, pilates, và crossfit. Các phòng tập gym và studio thể dục mọc lên khắp nơi, cung cấp nhiều lựa chọn cho mọi người để tăng cường 'physical activity' trong cuộc sống hàng ngày.