(Top Banner Ad)
lack of innovation
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế, Quản trị, Công nghệ

lack of innovation

UK: /læk ɒv ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /læk əv ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu đổi mới sự thiếu đổi mới tình trạng thiếu đổi mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence or deficiency of new ideas, methods, or devices.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt hoặc sự không có những ý tưởng, phương pháp hoặc thiết bị mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's lack of innovation led to a decline in sales."

    "Sự thiếu đổi mới của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm doanh số."

  • "The report highlighted a lack of innovation in the education sector."

    "Báo cáo đã nhấn mạnh sự thiếu đổi mới trong lĩnh vực giáo dục."

  • "A lack of innovation can make a business lose its competitive edge."

    "Sự thiếu đổi mới có thể khiến một doanh nghiệp mất đi lợi thế cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack thiếu, không có đủ
Adjective lacking thiếu, không đủ
Noun innovation sự đổi mới, sự cải tiến
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo
Noun innovator người đổi mới, nhà sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lak
Middle English
lak
English
lack
Latin
innovatio
Old French
innovation
English
innovation
Modern English
lack of innovation

Nguồn gốc của 'Lack'

Từ 'lack' xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'lak', có nghĩa là 'thiếu sót, khiếm khuyết'. Nó đã đi vào tiếng Anh Trung đại và giữ nguyên ý nghĩa về sự vắng mặt hoặc không đủ.

Nguồn gốc của 'Innovation'

Từ 'innovation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'innovatio', mang ý nghĩa 'sự đổi mới, sự thay đổi'. Nó bắt nguồn từ động từ 'innovare' (đổi mới), được ghép từ tiền tố 'in-' (vào trong) và 'novus' (mới).

Sự kết hợp của 'Lack of Innovation'

Cụm từ 'lack of innovation' (thiếu đổi mới) là sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập trong tiếng Anh hiện đại, mô tả một cách rõ ràng tình trạng không có hoặc không đủ các ý tưởng, phương pháp, sản phẩm mới mẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng trì trệ, không có sự tiến bộ hoặc phát triển trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc nền kinh tế. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của những ý tưởng và phương pháp mới để cải thiện và cạnh tranh. 'Lack of' chỉ sự thiếu hụt nói chung. Cần phân biệt với 'absence of' (sự vắng bóng hoàn toàn), và 'deficiency of' (sự thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of innovation
  • significant significant lack of innovation
    (sự thiếu đổi mới đáng kể)
  • serious serious lack of innovation
    (sự thiếu đổi mới nghiêm trọng)
  • widespread widespread lack of innovation
    (tình trạng thiếu đổi mới lan rộng)
  • persistent persistent lack of innovation
    (sự thiếu đổi mới dai dẳng)
  • overall overall lack of innovation
    (sự thiếu đổi mới tổng thể)
Verb + lack of innovation
  • suffer from suffer from a lack of innovation
    (chịu đựng sự thiếu đổi mới)
  • address address a lack of innovation
    (giải quyết tình trạng thiếu đổi mới)
  • combat combat a lack of innovation
    (chống lại sự thiếu đổi mới)
  • highlight highlight a lack of innovation
    (nhấn mạnh sự thiếu đổi mới)
Prepositional Phrase + lack of innovation
  • due to due to a lack of innovation
    (do thiếu đổi mới)
  • resulting from resulting from a lack of innovation
    (xuất phát từ/do sự thiếu đổi mới)

Idioms

  • to be plagued by a lack of innovation

    bị quấy rầy/ảnh hưởng nặng nề bởi sự thiếu đổi mới

    "The industry has been plagued by a lack of innovation for decades, hindering its growth."

    (Ngành công nghiệp này đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự thiếu đổi mới trong nhiều thập kỷ, cản trở sự phát triển của nó.)

  • a recipe for a lack of innovation

    một công thức/nguyên nhân dẫn đến sự thiếu đổi mới

    "Excessive bureaucracy is often a recipe for a lack of innovation in large organizations."

    (Sự quan liêu quá mức thường là nguyên nhân dẫn đến sự thiếu đổi mới trong các tổ chức lớn.)

  • to fall prey to a lack of innovation

    trở thành nạn nhân của sự thiếu đổi mới / gặp phải tình trạng thiếu đổi mới

    "Many once-dominant companies eventually fall prey to a lack of innovation, losing their competitive edge."

    (Nhiều công ty từng thống trị cuối cùng đã phải gặp phải tình trạng thiếu đổi mới, mất đi lợi thế cạnh tranh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of innovation

Noun Phrase
Lật mặt

Sự thiếu hụt hoặc sự không có những ý tưởng, phương pháp hoặc thiết bị mới.

"The company's lack of innovation led to a decline in sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's lack of innovation led to a decline in market share.
Sự thiếu đổi mới của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm thị phần.
Phủ định
There is no lack of innovation in the research and development department.
Không hề thiếu sự đổi mới trong bộ phận nghiên cứu và phát triển.
Nghi vấn
Does the lack of innovation stem from a lack of funding?
Sự thiếu đổi mới có phải bắt nguồn từ việc thiếu vốn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be lacking innovation if they don't invest in research and development.
Công ty sẽ thiếu sự đổi mới nếu họ không đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
Phủ định
They won't be lacking innovative ideas; they have a great team of designers.
Họ sẽ không thiếu những ý tưởng sáng tạo; họ có một đội ngũ thiết kế tuyệt vời.
Nghi vấn
Will the project be lacking innovation if we don't use the latest technology?
Liệu dự án có thiếu sự đổi mới nếu chúng ta không sử dụng công nghệ mới nhất không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to lack innovation, but now it's a leader in the field.
Công ty đã từng thiếu sự đổi mới, nhưng bây giờ nó là một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực này.
Phủ định
They didn't use to lack creative ideas; their problem was execution.
Họ đã không từng thiếu những ý tưởng sáng tạo; vấn đề của họ là thực hiện.
Nghi vấn
Did the team use to lack the resources needed for innovation?
Nhóm đã từng thiếu các nguồn lực cần thiết cho sự đổi mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of innovation".

Thế khó của nhà cải cách (The Innovator's Dilemma)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'The Innovator's Dilemma' của Clayton Christensen mô tả nghịch lý: các công ty thành công đôi khi lại thất bại trong việc thích nghi với những đổi mới mang tính đột phá. Họ quá tập trung vào việc cải thiện sản phẩm hiện có cho khách hàng hiện tại, bỏ qua các công nghệ mới nổi mà ban đầu có vẻ kém hấp dẫn, nhưng cuối cùng lại phá vỡ thị trường.

Đổi mới và Phát triển Kinh tế

Trong nhiều nền kinh tế hiện đại, đổi mới được coi là động lực chính của tăng trưởng và cạnh tranh. Sự thiếu đổi mới ở cấp độ công ty hoặc quốc gia thường được liên hệ với sự trì trệ kinh tế, mất việc làm và khả năng cạnh tranh giảm sút trên thị trường toàn cầu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, giáo dục và môi trường hỗ trợ sáng tạo.