(Top Banner Ad)
lacquer
B2
noun B2 Nghệ thuật, Thủ công, Hóa học

lacquer

UK: /ˈlækə/ • US: /ˈlækər/

Nghĩa tiếng Việt

sơn mài phủ sơn mài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid made of shellac dissolved in alcohol, or of synthetic substances, that dries to form a hard protective coating for wood or metal.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng được làm từ cánh kiến hòa tan trong cồn, hoặc từ các chất tổng hợp, khi khô sẽ tạo thành một lớp phủ bảo vệ cứng chắc cho gỗ hoặc kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table was finished with several coats of lacquer."

    "Chiếc bàn đã được hoàn thiện với nhiều lớp sơn mài."

  • "Traditional Japanese lacquerware is highly prized."

    "Đồ sơn mài truyền thống Nhật Bản được đánh giá rất cao."

  • "The car's lacquer finish gave it a glossy appearance."

    "Lớp sơn mài của chiếc xe tạo cho nó vẻ ngoài bóng bẩy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lacquer Sơn mài
Verb lacquer Sơn (bằng sơn mài)
Adjective lacquered Được sơn mài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
lakk
Persian
lak
Hindi
lakh
French
laque
English
lacquer

Nguồn gốc của sơn mài

Từ 'lacquer' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'lakk', sau đó lan sang tiếng Ba Tư 'lak' và tiếng Hindi 'lakh', đều chỉ một loại nhựa cây được sử dụng để tạo lớp phủ bóng. Thương mại đã mang từ này đến châu Âu, nơi nó trở thành 'laque' trong tiếng Pháp và cuối cùng là 'lacquer' trong tiếng Anh. Điều thú vị là từ này liên quan đến số 'lakh' (một trăm nghìn) trong tiếng Hindi, có lẽ do lượng lớn nhựa cây được sử dụng trong sản xuất sơn mài ban đầu.

Usage Note

Lacquer thường được sử dụng để tạo độ bóng và bảo vệ bề mặt, đặc biệt là đồ gỗ và kim loại. Nó có thể được phun hoặc quét lên bề mặt.

Prepositions

on with

On: dùng để chỉ lớp phủ lacquer trên một bề mặt (lacquer on wood). With: dùng để chỉ việc phủ lên bằng lacquer (coated with lacquer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lacquer
  • glossy glossy lacquer
    (Sơn mài bóng loáng)
  • thin thin lacquer
    (Lớp sơn mài mỏng)
  • antique antique lacquer
    (Sơn mài cổ)
Verb + lacquer
  • apply apply lacquer
    (Sơn sơn mài)
  • polish polish lacquer
    (Đánh bóng lớp sơn mài)
  • remove remove lacquer
    (Tẩy lớp sơn mài)

Idioms

  • a lacquer finish

    Bề mặt hoàn thiện được sơn bóng bẩy, thường để chỉ sự hào nhoáng bên ngoài.

    "The politician's charm was just a lacquer finish, hiding his true intentions."

    (Sự quyến rũ của chính trị gia chỉ là một lớp sơn bóng, che giấu ý định thực sự của ông ta.)

  • apply a coat of lacquer

    Che đậy khuyết điểm hoặc sự thật bằng một lớp vẻ ngoài hào nhoáng.

    "He tried to apply a coat of lacquer to his failing business by investing in marketing."

    (Anh ta cố gắng che đậy tình hình kinh doanh đang xuống dốc bằng cách đầu tư vào marketing.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lacquer

noun
Lật mặt

Một chất lỏng được làm từ cánh kiến hòa tan trong cồn, hoặc từ các chất tổng hợp, khi khô sẽ tạo thành một lớp phủ bảo vệ cứng chắc cho gỗ hoặc kim loại.

"The table was finished with several coats of lacquer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique table has a beautiful lacquer.
Chiếc bàn cổ có một lớp sơn mài tuyệt đẹp.
Phủ định
There isn't any lacquer on this cheap furniture.
Không có bất kỳ lớp sơn mài nào trên món đồ nội thất rẻ tiền này.
Nghi vấn
Is there any lacquer left in the can?
Còn chút sơn mài nào trong lon không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had hired a professional, the table wouldn't lacquer so unevenly now.
Nếu anh ấy đã thuê một người thợ chuyên nghiệp, cái bàn đã không được sơn (vecni) không đều như bây giờ.
Phủ định
If she hadn't used a high-quality lacquer, the furniture would have deteriorated more quickly.
Nếu cô ấy không sử dụng sơn (vecni) chất lượng cao, đồ nội thất đã xuống cấp nhanh hơn.
Nghi vấn
If they had applied another coat of lacquer, would the surface be more durable now?
Nếu họ đã sơn thêm một lớp sơn (vecni) nữa, bề mặt có bền hơn bây giờ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be lacquering the antique table all afternoon.
Cô ấy sẽ sơn mài chiếc bàn cổ cả buổi chiều.
Phủ định
They won't be lacquering the furniture until next week.
Họ sẽ không sơn mài đồ đạc cho đến tuần sau.
Nghi vấn
Will you be lacquering the jewelry box when I arrive?
Bạn sẽ sơn mài hộp đựng trang sức khi tôi đến chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was lacquering the jewelry box when the phone rang.
Cô ấy đang sơn mài hộp trang sức thì điện thoại reo.
Phủ định
They were not lacquering the furniture because it was already finished.
Họ đã không sơn mài đồ nội thất vì nó đã được hoàn thành.
Nghi vấn
Was he lacquering the door when you saw him?
Có phải anh ấy đang sơn cửa khi bạn nhìn thấy anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacquer".

Sơn mài truyền thống Việt Nam

Sơn mài là một loại hình nghệ thuật truyền thống đặc sắc của Việt Nam. Kỹ thuật sơn mài Việt Nam sử dụng nhựa cây sơn kết hợp với các vật liệu khác như vỏ trứng, vàng, bạc, và các loại màu tự nhiên để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo. Các làng nghề sơn mài nổi tiếng ở Việt Nam bao gồm Tương Bình Hiệp (Bình Dương) và Hạ Thái (Hà Nội).