(Top Banner Ad)
lacquered leather
B2
Tính từ B2 Thời trang, Sản xuất

lacquered leather

UK: /ˈlækəd ˈleðə/ • US: /ˈlækərd ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da sơn mài da phủ sơn bóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather that has been coated with lacquer to give it a shiny, durable finish.

Vietnamese Meaning

Da được phủ một lớp sơn bóng để tạo độ bóng và độ bền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lacquered leather handbag gleamed under the showroom lights."

    "Chiếc túi xách da sơn mài sáng bóng dưới ánh đèn của phòng trưng bày."

  • "These lacquered leather shoes are perfect for a formal occasion."

    "Đôi giày da sơn mài này rất phù hợp cho một dịp trang trọng."

  • "She admired the smooth, glossy surface of the lacquered leather belt."

    "Cô ấy ngưỡng mộ bề mặt nhẵn bóng của chiếc thắt lưng da sơn mài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lacquer Sơn mài, vecni
Verb lacquer Sơn mài, phủ vecni
Adjective lacquered Được sơn mài, có lớp vecni

Synonyms

varnished leather (da được đánh véc ni)enameled leather (da tráng men)

Antonyms

matte leather (da mờ)unfinished leather (da chưa hoàn thiện)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

French
lacre
Italian
lacca
Sanskrit
laksha
English
lacquer

Nguồn gốc từ 'Laksha'

Từ 'lacquer' bắt nguồn từ tiếng Sanskrit 'laksha', có nghĩa là 'một trăm nghìn', ám chỉ số lượng lớn côn trùng cánh cứng được sử dụng để tạo ra shellac, một loại nhựa cây dùng để làm vecni. Quá trình này sau đó lan rộng từ Ấn Độ sang các nền văn hóa khác, mang theo cả từ ngữ và kỹ thuật.

Usage Note

Tính từ 'lacquered' mô tả trạng thái của da, chỉ ra rằng nó đã trải qua quá trình xử lý bằng sơn mài. Nó thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm da cao cấp, mang lại vẻ ngoài sang trọng và khả năng chống nước, trầy xước tốt hơn. Không giống như 'glazed leather' chỉ đơn thuần là làm bóng, 'lacquered leather' có một lớp phủ vật lý thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lacquered leather
  • shiny shiny lacquered leather
    (da thuộc sơn mài bóng loáng)
  • expensive expensive lacquered leather
    (da thuộc sơn mài đắt tiền)
Verb + lacquered leather
  • polish polish the lacquered leather
    (đánh bóng da thuộc sơn mài)
  • clean clean the lacquered leather
    (lau chùi da thuộc sơn mài)

Idioms

  • To be in someone's shoes (if the 'lacquered leather' context refers to shoes)

    Ở trong hoàn cảnh của ai đó

    "I wouldn't want to be in his shoes when the boss finds out."

    (Tôi không muốn ở trong hoàn cảnh của anh ta khi ông chủ phát hiện ra đâu.)

  • To tighten one's belt (if the 'lacquered leather' context refers to belts)

    Thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm chi tiêu

    "We'll have to tighten our belts if we want to afford that."

    (Chúng ta sẽ phải thắt lưng buộc bụng nếu muốn mua được cái đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lacquered leather

Tính từ
Lật mặt

Da được phủ một lớp sơn bóng để tạo độ bóng và độ bền.

"The lacquered leather handbag gleamed under the showroom lights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacquered leather".

Sơn mài trong nghệ thuật Á Đông

Sơn mài là một kỹ thuật nghệ thuật truyền thống quan trọng ở nhiều nước châu Á, đặc biệt là Việt Nam, Trung Quốc và Nhật Bản. Các sản phẩm sơn mài thường được đánh giá cao vì vẻ đẹp và độ bền của chúng.