lacquered leather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Da được phủ một lớp sơn bóng để tạo độ bóng và độ bền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lacquered leather handbag gleamed under the showroom lights."
"Chiếc túi xách da sơn mài sáng bóng dưới ánh đèn của phòng trưng bày."
-
"These lacquered leather shoes are perfect for a formal occasion."
"Đôi giày da sơn mài này rất phù hợp cho một dịp trang trọng."
-
"She admired the smooth, glossy surface of the lacquered leather belt."
"Cô ấy ngưỡng mộ bề mặt nhẵn bóng của chiếc thắt lưng da sơn mài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'lacquered' mô tả trạng thái của da, chỉ ra rằng nó đã trải qua quá trình xử lý bằng sơn mài. Nó thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm da cao cấp, mang lại vẻ ngoài sang trọng và khả năng chống nước, trầy xước tốt hơn. Không giống như 'glazed leather' chỉ đơn thuần là làm bóng, 'lacquered leather' có một lớp phủ vật lý thực sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shiny shiny lacquered leather (da thuộc sơn mài bóng loáng)
-
expensive expensive lacquered leather (da thuộc sơn mài đắt tiền)
-
polish polish the lacquered leather (đánh bóng da thuộc sơn mài)
-
clean clean the lacquered leather (lau chùi da thuộc sơn mài)
Idioms
-
To be in someone's shoes (if the 'lacquered leather' context refers to shoes)
Ở trong hoàn cảnh của ai đó
"I wouldn't want to be in his shoes when the boss finds out."
(Tôi không muốn ở trong hoàn cảnh của anh ta khi ông chủ phát hiện ra đâu.)
-
To tighten one's belt (if the 'lacquered leather' context refers to belts)
Thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm chi tiêu
"We'll have to tighten our belts if we want to afford that."
(Chúng ta sẽ phải thắt lưng buộc bụng nếu muốn mua được cái đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lacquered leather
Tính từDa được phủ một lớp sơn bóng để tạo độ bóng và độ bền.
"The lacquered leather handbag gleamed under the showroom lights."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacquered leather".
