(Top Banner Ad)
patent leather
B1
Danh từ B1 Thời trang

patent leather

UK: /ˈpætənt ˈleðə(r)/ • US: /ˈpætənt ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da bóng da láng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather with a shiny, glossy surface.

Vietnamese Meaning

Da bóng, một loại da có bề mặt sáng bóng và láng mịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore patent leather shoes to the party."

    "Cô ấy mang giày da bóng đến bữa tiệc."

  • "The dancer's patent leather shoes gleamed under the stage lights."

    "Đôi giày da bóng của vũ công lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu."

  • "Patent leather is often used for formal footwear."

    "Da bóng thường được sử dụng cho giày dép trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patent bằng sáng chế, bằng phát minh
Verb patent cấp bằng sáng chế, đăng ký sáng chế
Adjective patented được cấp bằng sáng chế
Noun leather da thuộc
Adjective leathery giống như da, dai như da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patēre
Old French
patent
English
patent
Proto-Germanic
*leþra-
Old English
leþer
English
patent leather

Câu chuyện về 'Patent'

Từ 'patent' trong 'patent leather' (da bóng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'patēre' nghĩa là 'mở ra'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của 'patent leather', 'patent' lại mang ý nghĩa 'được cấp bằng sáng chế'. Loại da bóng độc đáo này được phát triển và cấp bằng sáng chế vào đầu thế kỷ 19. Seth Boyden, một nhà sáng chế người Mỹ, thường được ghi nhận là người đã giới thiệu quy trình sản xuất da bóng thương mại thành công tại Hoa Kỳ vào năm 1818, từ đó định hình tên gọi này.

Usage Note

Patent leather thường được sử dụng để làm giày dép, túi xách và các phụ kiện thời trang khác. Đặc điểm nổi bật là độ bóng cao, tạo vẻ ngoài sang trọng và bắt mắt. Nó khác với các loại da thông thường (như da thuộc) ở lớp phủ bóng bên ngoài, giúp da chống thấm nước và dễ lau chùi hơn. Tuy nhiên, da bóng cũng dễ bị trầy xước và nứt nếu không được bảo quản đúng cách.

Prepositions

made of

"made of patent leather": được làm từ da bóng. Ví dụ: "The shoes are made of patent leather."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patent leather
  • shiny shiny patent leather
    (da bóng loáng)
  • black black patent leather
    (da bóng màu đen)
  • sleek sleek patent leather
    (da bóng mượt mà)
Noun + patent leather
  • shoes patent leather shoes
    (giày da bóng)
  • boots patent leather boots
    (bốt da bóng)
  • bag patent leather bag
    (túi xách da bóng)
Verb + patent leather
  • polish polish patent leather
    (đánh bóng da bóng)
  • wear wear patent leather
    (mang/mặc đồ da bóng)

Idioms

  • a patent leather shine

    sự bóng loáng của da bóng (cực kỳ sáng bóng)

    "He kept his shoes polished to a patent leather shine for the formal event."

    (Anh ấy giữ đôi giày của mình được đánh bóng sáng loáng như da bóng cho sự kiện trang trọng.)

  • the patent leather look

    phong cách da bóng (với vẻ ngoài sáng bóng đặc trưng)

    "The designer incorporated the patent leather look into her new collection, creating a bold statement."

    (Nhà thiết kế đã đưa phong cách da bóng vào bộ sưu tập mới của cô ấy, tạo nên một tuyên bố táo bạo.)

  • sleek as patent leather

    mượt mà và sáng bóng như da bóng

    "Her hair was pulled back tightly, sleek as patent leather."

    (Mái tóc của cô ấy được búi chặt về phía sau, mượt mà và sáng bóng như da bóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patent leather

Danh từ
Lật mặt

Da bóng, một loại da có bề mặt sáng bóng và láng mịn.

"She wore patent leather shoes to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patent leather".

Biểu tượng của sự sang trọng

Da bóng từ lâu đã được xem là biểu tượng của sự sang trọng, tinh tế và đẳng cấp. Đặc biệt trong trang phục dự tiệc, giày da bóng là lựa chọn cổ điển cho những bộ tuxedo và trang phục dạ hội của nam giới, mang lại vẻ ngoài bóng bẩy, lịch lãm và hoàn thiện cho các sự kiện trang trọng.

Từ cổ điển đến hiện đại và cá tính

Mặc dù gắn liền với các dịp trang trọng, da bóng cũng rất linh hoạt trong thời trang. Nó được sử dụng rộng rãi từ giày trẻ em, túi xách, phụ kiện cho đến các thiết kế thời trang cao cấp và táo bạo, thậm chí trong các phong cách punk hoặc fetish. Vẻ ngoài sáng bóng độc đáo của nó có thể biến một món đồ bình thường thành một tuyên bố phong cách ấn tượng và thu hút mọi ánh nhìn.