(Top Banner Ad)
matte leather
B1
Danh từ ghép B1 Thời trang, Sản xuất da

matte leather

UK: /mæt ˈleðə/ • US: /mæt ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da thuộc mờ da mờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather that has a dull, non-glossy surface.

Vietnamese Meaning

Da mờ, loại da có bề mặt xỉn màu, không bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jacket was made of matte leather, giving it a sophisticated look."

    "Chiếc áo khoác được làm từ da mờ, mang lại vẻ ngoài tinh tế."

  • "Matte leather handbags are a popular choice for everyday use."

    "Túi xách da mờ là một lựa chọn phổ biến để sử dụng hàng ngày."

  • "He prefers matte leather shoes because they are more subtle."

    "Anh ấy thích giày da mờ hơn vì chúng tinh tế hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective matte mờ, không bóng (miêu tả bề mặt)
Noun matte bề mặt mờ, lớp mờ (thường dùng trong nghệ thuật, trang điểm)
Verb mattify làm mờ, làm mất độ bóng (thường dùng cho mỹ phẩm)
Noun leather da thuộc (vật liệu làm từ da động vật)
Adjective leathery như da, dai như da (miêu tả kết cấu)
Noun leather goods đồ da (các sản phẩm làm từ da thuộc)
Noun leatherette giả da, da tổng hợp (vật liệu nhân tạo giống da)

Synonyms

non-glossy leather (da không bóng)flat leather (da phẳng)

Antonyms

glossy leather (da bóng)shiny leather (da sáng bóng)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Sản xuất da

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mat (dull, unpolished)
French
matte (dull, non-shiny)
English
matte (dull, non-shiny finish)
Old English
leðer (animal hide)
English
leather (tanned animal hide)
English
matte leather (a compound describing leather with a dull, non-shiny finish)

Nguồn gốc của 'Matte'

Từ 'matte' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'mat' hoặc 'matte', có nghĩa là 'mờ' hay 'không bóng'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các bề mặt không phản chiếu ánh sáng, giống như một bức tranh không có lớp sơn bóng. Sau này, nó được áp dụng rộng rãi để mô tả bất kỳ vật liệu nào có bề mặt mờ, không sáng chói, bao gồm cả da thuộc.

Hành trình của 'Leather'

Từ 'leather' đã có mặt trong tiếng Anh từ rất sớm, xuất phát từ 'leðer' trong tiếng Anh cổ. Từ này có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu chỉ 'da động vật'. Trong suốt lịch sử, da thuộc đã là một vật liệu quan trọng để làm quần áo, giày dép, đồ dùng và vũ khí, nhờ vào độ bền và tính linh hoạt của nó. Sự kết hợp 'matte leather' xuất hiện để mô tả một loại da cụ thể với bề mặt không bóng.

Usage Note

Chỉ loại da đã qua xử lý để giảm độ bóng tự nhiên. Khác với da bóng (glossy leather) hoặc da sáp (waxed leather). Thường được sử dụng để tạo vẻ ngoài tinh tế, ít phô trương hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + matte leather
  • smooth smooth matte leather
    (da mờ mịn)
  • soft soft matte leather
    (da mờ mềm mại)
  • black black matte leather
    (da mờ màu đen)
  • genuine genuine matte leather
    (da mờ thật, da mờ tự nhiên)
  • faux faux matte leather
    (giả da mờ)
  • luxurious luxurious matte leather
    (da mờ sang trọng)
Matte leather + Noun
  • bag matte leather bag
    (túi da mờ)
  • jacket matte leather jacket
    (áo khoác da mờ)
  • boots matte leather boots
    (bốt da mờ)
  • finish matte leather finish
    (lớp hoàn thiện da mờ)
  • texture matte leather texture
    (kết cấu da mờ)
Verb + (preposition) + matte leather
  • crafted from crafted from matte leather
    (được chế tác từ da mờ)
  • made of made of matte leather
    (làm bằng da mờ)
  • features features matte leather accents
    (có các chi tiết điểm nhấn bằng da mờ)

Idioms

  • The appeal of matte leather

    Sức hấp dẫn của da mờ

    "Many consumers are drawn to the appeal of matte leather for its understated elegance."

    (Nhiều người tiêu dùng bị thu hút bởi sức hấp dẫn của da mờ vì vẻ thanh lịch tinh tế của nó.)

  • Maintaining matte leather

    Bảo quản da mờ

    "Proper care is essential for maintaining matte leather and preserving its unique finish."

    (Việc chăm sóc đúng cách là rất cần thiết để bảo quản da mờ và giữ được lớp hoàn thiện độc đáo của nó.)

  • The rich texture of matte leather

    Kết cấu phong phú của da mờ

    "The designer highlighted the rich texture of matte leather in their latest collection."

    (Nhà thiết kế đã làm nổi bật kết cấu phong phú của da mờ trong bộ sưu tập mới nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matte leather

Danh từ ghép
Lật mặt

Da mờ, loại da có bề mặt xỉn màu, không bóng.

"The jacket was made of matte leather, giving it a sophisticated look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matte leather".

Vẻ đẹp tinh tế và sang trọng

Da mờ thường được ưa chuộng vì vẻ ngoài tinh tế, không phô trương, mang lại cảm giác sang trọng và cao cấp hơn so với da bóng. Nó thường được dùng trong các sản phẩm thời trang cao cấp như túi xách, ví, hoặc nội thất xe hơi, thể hiện sự đẳng cấp và gu thẩm mỹ vượt thời gian. Bề mặt mờ của nó còn giúp che đi các vết xước nhỏ tốt hơn so với da bóng.

Phong cách đa dạng và bền bỉ

Da mờ không chỉ mang đến vẻ đẹp cổ điển, mạnh mẽ mà còn có thể phù hợp với nhiều phong cách khác nhau, từ cá tính đến thanh lịch. Đặc tính bền bỉ và khả năng giữ form tốt giúp các sản phẩm làm từ da mờ được đánh giá cao về tuổi thọ. Tuy nhiên, da mờ có thể yêu cầu chế độ chăm sóc đặc biệt để giữ được bề mặt độc đáo của nó, tránh làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên.