(Top Banner Ad)
lactose malabsorption
C1
Danh từ C1 Y học

lactose malabsorption

UK: /ˈlæktos ˌmæl.əbˈzɔːp.ʃən/ • US: /ˈlæktos ˌmæl.əbˈzɔːrp.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm hấp thụ lactose kém hấp thụ lactose
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The impaired ability to digest lactose, a sugar found in milk and dairy products, due to a deficiency of the enzyme lactase.

Vietnamese Meaning

Tình trạng suy giảm khả năng tiêu hóa lactose, một loại đường có trong sữa và các sản phẩm từ sữa, do thiếu hụt enzyme lactase.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lactose malabsorption is a common condition affecting a significant portion of the global population."

    "Suy giảm hấp thụ lactose là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến một phần đáng kể dân số toàn cầu."

  • "The doctor diagnosed her with lactose malabsorption after she complained of bloating and diarrhea after consuming dairy."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị suy giảm hấp thụ lactose sau khi cô ấy phàn nàn về tình trạng đầy hơi và tiêu chảy sau khi tiêu thụ các sản phẩm từ sữa."

  • "Hydrogen breath tests can be used to determine if someone has lactose malabsorption."

    "Xét nghiệm hơi thở hydro có thể được sử dụng để xác định xem ai đó có bị suy giảm hấp thụ lactose hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lactose Đường lactose (một loại đường có trong sữa)
Adjective lactose-free Không chứa lactose
Noun malabsorption Sự kém hấp thu
Verb absorb Hấp thụ

Synonyms

Related Words

lactase deficiency (thiếu hụt lactase)dairy allergy (dị ứng sữa)irritable bowel syndrome (IBS) (hội chứng ruột kích thích (IBS))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lac, lactis
Latin
malus
Latin
absorptio

Nguồn gốc của 'Lactose'

Từ 'lactose' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lac, lactis', nghĩa là 'sữa'. Việc phát hiện và phân lập lactose đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu về thành phần dinh dưỡng của sữa.

Nguồn gốc của 'Malabsorption'

Từ 'malabsorption' là sự kết hợp của 'mal' (xấu, không tốt) và 'absorption' (sự hấp thụ). Nó mô tả tình trạng cơ thể không thể hấp thụ chất dinh dưỡng đúng cách.

Usage Note

Lactose malabsorption là một tình trạng phổ biến, khác với lactose intolerance (không dung nạp lactose). Lactose malabsorption chỉ đơn thuần là sự giảm khả năng hấp thụ lactose, trong khi lactose intolerance là tình trạng gây ra các triệu chứng khó chịu khi tiêu thụ lactose do sự malabsorption này. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng trong lactose intolerance phụ thuộc vào lượng lactose tiêu thụ và mức độ thiếu hụt lactase.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'lactose malabsorption of varying degrees', 'lactose malabsorption in adults'. 'Of' thường dùng để chỉ mức độ. 'In' thường dùng để chỉ đối tượng mắc phải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lactose malabsorption
  • severe severe lactose malabsorption
    (kém hấp thu lactose nghiêm trọng)
  • mild mild lactose malabsorption
    (kém hấp thu lactose nhẹ)
Verb + lactose malabsorption
  • diagnose diagnose lactose malabsorption
    (chẩn đoán kém hấp thu lactose)
  • experience experience lactose malabsorption
    (trải qua tình trạng kém hấp thu lactose)
  • manage manage lactose malabsorption
    (kiểm soát tình trạng kém hấp thu lactose)

Idioms

  • deal with lactose malabsorption

    đối phó với tình trạng kém hấp thu lactose

    "Many people deal with lactose malabsorption by avoiding dairy products."

    (Nhiều người đối phó với tình trạng kém hấp thu lactose bằng cách tránh các sản phẩm từ sữa.)

  • live with lactose malabsorption

    sống chung với tình trạng kém hấp thu lactose

    "It can be difficult to live with lactose malabsorption, but it is manageable with dietary changes."

    (Có thể khó khăn để sống chung với tình trạng kém hấp thu lactose, nhưng có thể kiểm soát được bằng cách thay đổi chế độ ăn uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lactose malabsorption

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng suy giảm khả năng tiêu hóa lactose, một loại đường có trong sữa và các sản phẩm từ sữa, do thiếu hụt enzyme lactase.

"Lactose malabsorption is a common condition affecting a significant portion of the global population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lactose malabsorption".

Tỷ lệ mắc bệnh

Tỷ lệ người lớn mắc chứng kém hấp thu lactose khác nhau đáng kể giữa các khu vực và chủng tộc. Ví dụ, nó phổ biến hơn ở người châu Á, châu Phi và người Mỹ bản địa.

Sản phẩm không chứa Lactose

Sản phẩm không chứa lactose ngày càng phổ biến trên toàn thế giới. Nhiều siêu thị và nhà hàng cung cấp các lựa chọn thay thế sữa bò như sữa đậu nành, sữa hạnh nhân và sữa yến mạch.