lactose malabsorption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The impaired ability to digest lactose, a sugar found in milk and dairy products, due to a deficiency of the enzyme lactase.
Vietnamese Meaning
Tình trạng suy giảm khả năng tiêu hóa lactose, một loại đường có trong sữa và các sản phẩm từ sữa, do thiếu hụt enzyme lactase.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lactose malabsorption is a common condition affecting a significant portion of the global population."
"Suy giảm hấp thụ lactose là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến một phần đáng kể dân số toàn cầu."
-
"The doctor diagnosed her with lactose malabsorption after she complained of bloating and diarrhea after consuming dairy."
"Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị suy giảm hấp thụ lactose sau khi cô ấy phàn nàn về tình trạng đầy hơi và tiêu chảy sau khi tiêu thụ các sản phẩm từ sữa."
-
"Hydrogen breath tests can be used to determine if someone has lactose malabsorption."
"Xét nghiệm hơi thở hydro có thể được sử dụng để xác định xem ai đó có bị suy giảm hấp thụ lactose hay không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lactose | Đường lactose (một loại đường có trong sữa) |
| Adjective | lactose-free | Không chứa lactose |
| Noun | malabsorption | Sự kém hấp thu |
| Verb | absorb | Hấp thụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lactose malabsorption là một tình trạng phổ biến, khác với lactose intolerance (không dung nạp lactose). Lactose malabsorption chỉ đơn thuần là sự giảm khả năng hấp thụ lactose, trong khi lactose intolerance là tình trạng gây ra các triệu chứng khó chịu khi tiêu thụ lactose do sự malabsorption này. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng trong lactose intolerance phụ thuộc vào lượng lactose tiêu thụ và mức độ thiếu hụt lactase.
Prepositions
Ví dụ: 'lactose malabsorption of varying degrees', 'lactose malabsorption in adults'. 'Of' thường dùng để chỉ mức độ. 'In' thường dùng để chỉ đối tượng mắc phải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe lactose malabsorption (kém hấp thu lactose nghiêm trọng)
-
mild mild lactose malabsorption (kém hấp thu lactose nhẹ)
-
diagnose diagnose lactose malabsorption (chẩn đoán kém hấp thu lactose)
-
experience experience lactose malabsorption (trải qua tình trạng kém hấp thu lactose)
-
manage manage lactose malabsorption (kiểm soát tình trạng kém hấp thu lactose)
Idioms
-
deal with lactose malabsorption
đối phó với tình trạng kém hấp thu lactose
"Many people deal with lactose malabsorption by avoiding dairy products."
(Nhiều người đối phó với tình trạng kém hấp thu lactose bằng cách tránh các sản phẩm từ sữa.)
-
live with lactose malabsorption
sống chung với tình trạng kém hấp thu lactose
"It can be difficult to live with lactose malabsorption, but it is manageable with dietary changes."
(Có thể khó khăn để sống chung với tình trạng kém hấp thu lactose, nhưng có thể kiểm soát được bằng cách thay đổi chế độ ăn uống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lactose malabsorption
Danh từTình trạng suy giảm khả năng tiêu hóa lactose, một loại đường có trong sữa và các sản phẩm từ sữa, do thiếu hụt enzyme lactase.
"Lactose malabsorption is a common condition affecting a significant portion of the global population."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lactose malabsorption".
