(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lactose intolerance
B2

lactose intolerance

noun

Nghĩa tiếng Việt

không dung nạp lactose bất dung nạp lactose
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lactose intolerance'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tình trạng không có khả năng tiêu hóa hoàn toàn lactose (một loại đường có trong sữa và các sản phẩm từ sữa), gây ra khó chịu đường ruột.

Definition (English Meaning)

The inability to fully digest lactose in dairy products, causing intestinal discomfort.

Ví dụ Thực tế với 'Lactose intolerance'

  • "Many people with lactose intolerance can still consume small amounts of dairy without experiencing symptoms."

    "Nhiều người không dung nạp lactose vẫn có thể tiêu thụ một lượng nhỏ các sản phẩm từ sữa mà không gặp phải triệu chứng."

  • "She discovered she had lactose intolerance after experiencing severe bloating after eating ice cream."

    "Cô ấy phát hiện ra mình bị không dung nạp lactose sau khi bị đầy hơi nghiêm trọng sau khi ăn kem."

  • "Lactose-free milk is a good alternative for those with lactose intolerance."

    "Sữa không lactose là một lựa chọn tốt cho những người không dung nạp lactose."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lactose intolerance'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lactose intolerance
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

dairy products(sản phẩm từ sữa)
lactose(lactose) digestion(tiêu hóa) bloating(đầy hơi)
abdominal pain(đau bụng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Lactose intolerance'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Lactose intolerance không phải là dị ứng sữa (milk allergy). Dị ứng sữa là phản ứng của hệ miễn dịch với protein trong sữa, có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng hơn nhiều. Lactose intolerance chỉ gây ra các vấn đề về tiêu hóa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

Người ta có thể nói 'intolerance to lactose' hoặc 'intolerance for lactose'. Cả hai đều chỉ sự không dung nạp lactose.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lactose intolerance'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My doctor says I have lactose intolerance.
Bác sĩ của tôi nói rằng tôi bị chứng không dung nạp lactose.
Phủ định
She doesn't have lactose intolerance, so she can enjoy dairy products.
Cô ấy không bị chứng không dung nạp lactose, vì vậy cô ấy có thể thưởng thức các sản phẩm từ sữa.
Nghi vấn
Does he know that he has lactose intolerance?
Anh ấy có biết mình bị chứng không dung nạp lactose không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)