(Top Banner Ad)
ladder truck
B1
danh từ B1 Cứu hỏa

ladder truck

UK: /ˈlædə trʌk/ • US: /ˈlædər trʌk/

Nghĩa tiếng Việt

xe thang cứu hỏa xe thang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A truck equipped with a large, extendable ladder, used by firefighters.

Vietnamese Meaning

Xe thang, một loại xe tải được trang bị một thang lớn có thể kéo dài, được sử dụng bởi lính cứu hỏa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ladder truck arrived quickly at the scene of the fire."

    "Xe thang đã đến hiện trường vụ cháy một cách nhanh chóng."

  • "The firefighters used the ladder truck to rescue the people trapped on the roof."

    "Lính cứu hỏa đã sử dụng xe thang để giải cứu những người bị mắc kẹt trên mái nhà."

  • "The ladder truck extended its ladder to reach the window on the fifth floor."

    "Xe thang đã mở rộng thang của nó để tiếp cận cửa sổ ở tầng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ladder cái thang (dụng cụ có bậc để leo lên, xuống)
Noun truck xe tải (phương tiện vận chuyển hàng hóa, thiết bị hoặc người)
Noun firefighter lính cứu hỏa (người vận hành các thiết bị chữa cháy, bao gồm xe thang)

Related Words

Subject Area

Cứu hỏa

Etymology (Nguồn gốc)

English
ladder
English
truck
English (compound)
ladder truck

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'ladder truck' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ 'ladder' (cái thang) và 'truck' (xe tải). Cái thang ở đây là thang cứu hỏa đặc biệt, có thể vươn cao, gắn trên một chiếc xe tải chuyên dụng, dùng để cứu hộ và chữa cháy ở những nơi cao, từ đó tạo nên tên gọi này.

Usage Note

Xe thang được sử dụng để tiếp cận các tòa nhà cao tầng hoặc các khu vực khó tiếp cận trong các tình huống cứu hỏa và cứu hộ. Nó khác với các loại xe cứu hỏa khác như xe bơm (pumper truck) chuyên dùng để bơm nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ladder truck
  • red red ladder truck
    (xe thang màu đỏ (màu sắc phổ biến của xe cứu hỏa))
  • aerial aerial ladder truck
    (xe thang có thang trên không (thang có thể vươn cao, xoay được))
  • emergency emergency ladder truck
    (xe thang khẩn cấp (xe thang dùng trong các tình huống khẩn cấp))
Verb + ladder truck
  • drive drive a ladder truck
    (lái xe thang)
  • operate operate a ladder truck
    (vận hành xe thang)
  • dispatch dispatch a ladder truck
    (điều động xe thang (gửi xe thang đến một địa điểm))

Idioms

  • respond with a ladder truck

    phản ứng/đến hiện trường bằng xe thang

    "Firefighters responded to the high-rise building fire with a ladder truck to rescue trapped residents."

    (Lính cứu hỏa đã phản ứng với vụ cháy tòa nhà cao tầng bằng xe thang để giải cứu những cư dân bị mắc kẹt.)

  • deploy the ladder truck's aerial ladder

    triển khai thang trên không của xe thang

    "The crew quickly deployed the ladder truck's aerial ladder to reach the upper floors of the burning structure."

    (Đội ngũ đã nhanh chóng triển khai thang trên không của xe thang để tiếp cận các tầng trên của công trình đang cháy.)

  • a fleet of ladder trucks

    đội xe thang (nhiều xe thang thuộc cùng một tổ chức)

    "The city's fire department maintains a large fleet of ladder trucks to cover all districts."

    (Sở cứu hỏa của thành phố duy trì một đội xe thang lớn để phủ khắp mọi quận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ladder truck

danh từ
Lật mặt

Xe thang, một loại xe tải được trang bị một thang lớn có thể kéo dài, được sử dụng bởi lính cứu hỏa.

"The ladder truck arrived quickly at the scene of the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fire station had a ladder truck that was used extensively last year.
Trạm cứu hỏa có một xe thang đã được sử dụng rộng rãi vào năm ngoái.
Phủ định
The old fire station didn't have a ladder truck before the upgrade.
Trạm cứu hỏa cũ không có xe thang trước khi được nâng cấp.
Nghi vấn
Did the firefighters use the ladder truck to rescue the cat from the tree?
Lính cứu hỏa đã sử dụng xe thang để giải cứu con mèo khỏi cây phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fire station's ladder truck is always ready for emergencies.
Xe thang của trạm cứu hỏa luôn sẵn sàng cho các tình huống khẩn cấp.
Phủ định
That ladder truck's siren isn't as loud as the older model's.
Còi của chiếc xe thang đó không to bằng còi của mẫu cũ.
Nghi vấn
Is that ladder truck's ladder long enough to reach the top floor?
Thang của chiếc xe thang đó có đủ dài để lên đến tầng cao nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ladder truck".

Biểu tượng an toàn và anh hùng

Xe thang cứu hỏa là một biểu tượng mạnh mẽ của sự an toàn và lòng dũng cảm. Nó thường xuất hiện trong các bộ phim, chương trình truyền hình và là một hình ảnh quen thuộc gắn liền với những người lính cứu hỏa anh hùng, sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm để bảo vệ tính mạng và tài sản của cộng đồng.

Vai trò trong cộng đồng

Ngoài nhiệm vụ chữa cháy và cứu hộ, xe thang cứu hỏa còn thường xuyên tham gia vào các sự kiện cộng đồng như diễu hành, ngày hội an toàn hoặc các buổi giáo dục về phòng cháy chữa cháy cho trẻ em. Sự hiện diện của chúng giúp tăng cường mối liên kết giữa lực lượng cứu hỏa và người dân, đồng thời giáo dục về an toàn.