(Top Banner Ad)
lager
B1
noun B1 Đồ uống

lager

UK: /ˈlɑːɡə(r)/ • US: /ˈlɑːɡər/

Nghĩa tiếng Việt

bia lager
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of beer that is fermented and stored for a period of several weeks or months at a low temperature.

Vietnamese Meaning

Một loại bia được ủ và lưu trữ trong một khoảng thời gian vài tuần hoặc vài tháng ở nhiệt độ thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a pint of lager."

    "Anh ấy gọi một vại bia lager."

  • "I prefer lager to ale."

    "Tôi thích bia lager hơn bia ale."

  • "Lager is often served chilled."

    "Bia lager thường được ướp lạnh trước khi dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Lager lout Người say xỉn, gây rối trật tự công cộng (thường do uống quá nhiều bia lager)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

German
Lagerbier
German
Lager
English
Lager

Nguồn gốc của Lager

Từ 'lager' xuất phát từ tiếng Đức 'Lagerbier', có nghĩa là 'bia được lưu trữ'. Quá trình lên men lạnh và lưu trữ trong thời gian dài tạo ra hương vị đặc trưng của loại bia này. Ban đầu, nó được ủ trong các hang động lạnh ở Bavaria để bảo quản lâu hơn.

Usage Note

Lager là một loại bia phổ biến, có màu vàng nhạt đến vàng đậm, có hương vị khác nhau tùy thuộc vào nguyên liệu và quy trình sản xuất. Điểm khác biệt chính của lager so với các loại bia khác (như ale) là quá trình lên men ở nhiệt độ thấp sử dụng một loại men khác, tạo ra hương vị sạch và sắc nét hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Lager
  • Cold cold lager
    (bia lager lạnh)
  • Icy icy lager
    (bia lager ướp lạnh)
  • Refreshing refreshing lager
    (bia lager sảng khoái)
Verb + Lager
  • Drink drink lager
    (uống bia lager)
  • Order order a lager
    (gọi một cốc bia lager)
  • Enjoy enjoy a lager
    (thưởng thức một cốc bia lager)

Idioms

  • Lager shandy

    Bia pha với nước chanh hoặc nước ngọt có ga

    "He ordered a lager shandy at the pub."

    (Anh ấy đã gọi một cốc bia pha nước chanh ở quán rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lager

noun
Lật mặt

Một loại bia được ủ và lưu trữ trong một khoảng thời gian vài tuần hoặc vài tháng ở nhiệt độ thấp.

"He ordered a pint of lager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you order lager at this pub, it always comes in a frosted glass.
Nếu bạn gọi bia lager ở quán rượu này, nó luôn được đựng trong ly mờ sương.
Phủ định
When he drinks lager, he doesn't usually get a headache.
Khi anh ấy uống bia lager, anh ấy thường không bị đau đầu.
Nghi vấn
If she tries a new lager, does she usually like it?
Nếu cô ấy thử một loại bia lager mới, cô ấy thường thích nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lager".

Văn hóa Bia ở Châu Âu

Lager là một loại bia rất phổ biến ở Châu Âu, đặc biệt là ở Đức và Cộng hòa Séc. Các lễ hội bia như Oktoberfest là những sự kiện lớn tôn vinh văn hóa uống bia và sản xuất bia lager truyền thống.

Sự phổ biến của Lager

Lager là một trong những loại bia phổ biến nhất trên thế giới, được ưa chuộng vì hương vị nhẹ nhàng, dễ uống và thường được phục vụ lạnh.