(Top Banner Ad)
beer
A2
danh từ A2 Ẩm thực/Đồ uống

beer

UK: /bɪə(r)/ • US: /bɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bia
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alcoholic drink made from grain (such as barley) flavored with hops.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống có cồn được làm từ ngũ cốc (như lúa mạch) có hương vị hoa bia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a pint of beer."

    "Anh ấy gọi một vại bia."

  • "Let's go grab a beer after work."

    "Đi uống bia sau giờ làm nhé."

  • "This beer has a strong, hoppy flavor."

    "Loại bia này có hương vị hoa bia mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective beery có mùi bia, nồng nặc mùi bia; hoặc có vẻ say bia.
Noun beer garden vườn bia (khu vực uống bia ngoài trời, thường thuộc một quán rượu hoặc nhà hàng).
Noun craft beer bia thủ công (bia được sản xuất bởi các nhà máy bia nhỏ, độc lập).
Noun root beer bia rễ cây (một loại nước ngọt có ga, không cồn, phổ biến ở Bắc Mỹ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*beuzą
Old English
bēor
Middle English
bere
Modern English
beer

Hành trình của từ 'Beer'

Từ 'beer' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ German cổ đại. Ban đầu, nó có thể chỉ bất kỳ loại đồ uống lên men nào. Vào thời Trung Cổ ở châu Âu, các tu sĩ đã đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện kỹ thuật ủ bia, biến nó thành thức uống phổ biến mà chúng ta biết ngày nay. Từ này lan truyền khắp châu Âu và cuối cùng trở thành 'beer' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Beer là một loại đồ uống có cồn phổ biến trên toàn thế giới, được ủ từ các loại ngũ cốc như lúa mạch, gạo, ngô, và được lên men. Hương vị của beer rất đa dạng, phụ thuộc vào loại ngũ cốc, hoa bia, men và các thành phần khác được sử dụng trong quá trình sản xuất. So với các loại đồ uống có cồn khác như rượu vang (wine) hay rượu mạnh (spirits), beer thường có nồng độ cồn thấp hơn.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'a glass of beer' (một cốc bia), 'beer for sale' (bia để bán). 'of' thường dùng để chỉ lượng, loại. 'for' thường dùng để chỉ mục đích, đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beer
  • cold beer
    (bia lạnh)
  • strong beer
    (bia nặng (độ cồn cao))
  • light beer
    (bia nhẹ (ít cồn hoặc calo))
  • draught/draft beer
    (bia tươi (rót trực tiếp từ vòi))
Verb + beer
  • drink a beer
    (uống một ly bia)
  • have a beer
    (đi uống bia, dùng bia (thường mang tính xã giao))
  • brew beer
    (nấu bia, ủ bia)
  • grab a beer
    (đi làm một ly bia (cách nói thân mật))
Noun + of + beer
  • a bottle of beer
    (một chai bia)
  • a can of beer
    (một lon bia)
  • a glass of beer
    (một ly bia)
  • a pint of beer
    (một panh bia (đơn vị đo lường phổ biến))

Idioms

  • small beer

    chuyện nhỏ, chuyện vặt vãnh; người hoặc vật không quan trọng.

    "Don't worry about that small mistake; it's small beer in the grand scheme of things."

    (Đừng lo về lỗi nhỏ đó; nó chỉ là chuyện vặt trong cả một kế hoạch lớn.)

  • life is not all beer and skittles

    cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn niềm vui và sự dễ dàng; đời không như là mơ.

    "When he moved to the new city alone, he learned that life is not all beer and skittles."

    (Khi anh ấy một mình chuyển đến thành phố mới, anh ấy đã học được rằng cuộc sống không phải lúc nào cũng màu hồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beer

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống có cồn được làm từ ngũ cốc (như lúa mạch) có hương vị hoa bia.

"He ordered a pint of beer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite types of drinks are the following: water, juice, and beer.
Các loại đồ uống yêu thích của tôi bao gồm: nước, nước ép và bia.
Phủ định
He doesn't like many alcoholic beverages: he doesn't drink beer, wine, or liquor.
Anh ấy không thích nhiều loại đồ uống có cồn: anh ấy không uống bia, rượu vang hay rượu mạnh.
Nghi vấn
Do you want anything to drink: perhaps beer, soda, or water?
Bạn có muốn uống gì không: có thể là bia, soda hoặc nước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beer".

Văn hóa Quán rượu (Pub Culture)

Ở các nước như Anh, Ireland, và Úc, quán rượu (pub - viết tắt của public house) là một trung tâm xã hội quan trọng. Mọi người đến đây không chỉ để uống bia mà còn để gặp gỡ bạn bè, ăn tối, xem thể thao và tham gia các sự kiện cộng đồng. Nó giống như 'phòng khách' chung của cả khu phố.

Lễ hội Oktoberfest

Đây là lễ hội bia lớn nhất thế giới, được tổ chức hàng năm tại Munich, Đức. Lễ hội kéo dài khoảng 16-18 ngày vào cuối tháng 9 và đầu tháng 10, thu hút hàng triệu du khách. Mọi người mặc trang phục truyền thống, uống các loại bia đặc biệt được nấu riêng cho lễ hội và thưởng thức ẩm thực, âm nhạc dân gian của vùng Bavaria.